Thiết kế bởi Naoto Fukasawa
Hitachi EP-PF120J là model máy lọc không khí cao cấp được Naoto Fukasawa thiết kế, máy sử dụng cho phòng diện tích lên tới 84 m2, với thiết kế sang trọng và tinh tế, phù hợp lắp đặt trong mọi không gian sống hiện đại. Trang bị công nghệ lọc tiên tiến nhất với hệ thống lọc 3 tầng hiệu quả cao: Lọc HEPA chuyên dụng chặn 99,97% hạt bụi mịn đến 0,3 micromet, than hoạt tính khử sạch mùi khó chịu và khử khuẩn, màng lọc thô loại bỏ các hạt bụi có kích thước lớn, mang lại không khí trong lành tự nhiên.
Lọc không khí với ba bộ lọc
Máy lọc không khí Hitachi EP-PF120J làm sạch không khí với bộ ba màng lọc: màng lọc HEPA, màng lọc Carbon, màng thô. Màng lọc HEPA loại bỏ được 99,9% những tạp chất có trong không khí, vi khuẩn, virus, bụi PM 2.5,.. Được kiểm nghiệm bởi Allergy UK (Tổ chức chống dị ứng của Anh Quốc)

Diện tích sử dụng lớn – lọc bụi nhanh
Máy có thể lọc được cả bụi ở cách xa máy, diện tích sử dụng lên tới 84 m2. Không khí được hút và lọc sạch bởi cổng hút sau máy. Lưu lượng không khí lưu thông khắp phòng nhờ cửa gió điều khiển luồng không khí 3 chiều từ 2 mặt.

Màn hình cảm ứng đa chức năng
Bảng điều khiển cảm ứng được tích hợp phía trên máy có chức năng điều khiển và hiển thị chất lượng không khí, chức năng hoạt động, báo bụi mịn PM2.5,…

Vận hành êm ái
Dù là máy sử dụng cho phòng có diện tích lớn đòi hỏi công suất vận hành mạnh mẽ, nhưng máy lọc không khí Hitachi EP-PF120J vận hành với tiếng ốn thấp, chỉ 25 dB ở chế độ hoạt động “Trung bình”, không ảnh hưởng tới giấc ngủ của người sử dụng

Hình ảnh thực tế Máy lọc không khí Hitachi EP-PF120J








Video thực tế Máy lọc không khí Hitachi EP-PF120J
Thông số kỹ thuật Máy lọc không khí Hitachi EP-PF120J
| Nhà sản xuất | Hitachi | ||
| Model | EP-PF120J | ||
| Màu sắc | Xám đậm | ||
| Điện áp | 220 V | ||
| Diện tích sử dụng | 84 m2 | ||
| Công suất | 75 W | ||
| Kích thước | 657 x 450 x 280 mm ( cao x rộng x sâu) | ||
| Khối lượng | 11.5 kg | ||
| Chiều dài dây điện | 1.8 m | ||
| Lọc không khí | Thời gian làm sạch | 7-20 phút | |
| Diện tích sử dụng | ~ 84 m2 | ||
| Turbo | • Thể tích không khí: 12 m3/ phút • Công suất tiêu thụ: 75 W • Độ ồn: 54 dB | ||
| Mạnh | • Thể tích không khí: 4.0 m3/ phút • Công suất tiêu thụ: 11 W • Độ ồn: 34 dB | ||
| Trung bình | • Thể tích không khí: 3 m3/ phút • Công suất tiêu thụ: 9 W • Độ ồn: 25 dB | ||
| Yên lặng | Thể tích không khí: 1 m3/ phút Công suất tiêu thụ: 6 W Độ ồn: 15 dB | ||
| Màng lọc | Màng lọc HEPA | ✔ | |
| Màng lọc Carbon | ✔ | ||
| Màng lọc thô | ✔ | ||
| Tính năng | • Điều khiển cảm ứng • Diệt vi khuẩn, khử mùi • Làm sạch không khí • Loại bỏ bụi PM 2.5 • Màn hình hiển thị: Độ ẩm / Nhiệt độ / Báo bụi PM 2.5 • Giám sát nhiệt độ cao, độ bụi , nhiệt độ thấp • Hẹn giờ tắt ( 2 / 4 / 6/ 8 giờ) | ||
| Cảm biến | • Bụi • VOC • Bụi • Ánh sáng | ||
| Loại bỏ | ![]() | ||
| Khử mùi | ![]() | ||
| Sản xuất | Nhật Bản | ||
| Nhập khẩu | Nhật Bản | ||












































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.