Bài viết này, Công Nghệ Nhật tổng hợp hướng dẫn lắp đặt và vận hành máy tạo nước Panasonic TK-HB50-S dựa hoàn toàn trên thông tin kỹ thuật chính thức của hãng. Nếu bạn vừa nhận máy và cần nắm rõ quy trình lắp đặt, cách kiểm tra vận hành, ý nghĩa các nút bấm, đèn hiệu cũng như thông tin về lõi lọc, bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước.
Giới thiệu sản phẩm
Panasonic TK-HB50-S là máy tạo nước ion kiềm dạng lắp đặt dưới bồn rửa bát, kết hợp lọc sạch và điện phân để tạo ra nhiều loại nước khác nhau phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày. Máy sử dụng nguồn điện xoay chiều 100V và chỉ được phép dùng với nước máy đạt tiêu chuẩn uống được. Tài liệu kỹ thuật của Panasonic lưu ý rõ rằng máy không có khả năng khử trùng và không thể loại bỏ các chất độc hại nằm ngoài danh sách quy định của lõi lọc.

Phụ kiện trong hộp
Khi nhận máy, bạn hãy kiểm tra toàn bộ phụ kiện trong hộp theo danh sách sau. Nếu có bất kỳ phụ kiện nào thiếu hoặc không đạt, hãy liên hệ ngay với đại lý bán hàng để được hỗ trợ.
- ① Thân máy tạo nước – lõi lọc đã được lắp sẵn khi xuất xưởng
- ② Lõi lọc nước – lắp sẵn trong thân máy
- ③ Vòi nước chuyên dụng – 1 chiếc, kèm ống thoát nước ra, ống thoát nước thải và dây cáp bảng điều khiển
- ④ Khớp cố định vòi – 1 chiếc
- ⑤ Nắp đầu nối – 1 chiếc, kèm 2 vít
- ⑥ Van ngắt nước (có van một chiều) – 1 chiếc, kèm ron lọc
- ⑦ Khớp nối phân nhánh – 1 chiếc
- ⑧ Khóa cố định nhanh – 1 chiếc
- ⑨ Ống cấp nước (dài khoảng 1.000 mm) – 1 chiếc
- ⑩ Vòng siết ống – 1 chiếc cỡ lớn, 1 chiếc cỡ nhỏ
- ⑪ Ron nối ống – 1 chiếc
- ⑫ Tấm chắn côn trùng – 1 tấm
- ⑬ Đai cố định ống – 2 chiếc
- ⑭ Góc chữ L (dùng để chống trượt thân máy) – 1 chiếc
- ⑮ Băng dán (dùng cố định góc chữ L) – 1 tấm
- ⑯ Vít tự taro – 2 chiếc
- ⑰ Dung dịch thử pH – 1 lọ
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng, phiếu bảo hành, 1 gói chế phẩm canxi glycerophosphate
Tổng quan quy trình lắp đặt
Việc lắp đặt máy TK-HB50-S được thực hiện theo 7 bước chính, cần tuân đúng thứ tự sau:
- Kiểm tra trước khi lắp đặt
- Lắp ổ cắm điện trong tủ bếp
- Lắp van ngắt nước
- Khoan lỗ trên mặt bàn bếp
- Lắp vòi nước chuyên dụng
- Đặt thân máy và đấu nối ống
- Kiểm tra cuối cùng (rò nước, vận hành và lưu lượng)
Hướng dẫn lắp đặt chi tiết
Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp đặt
Trước khi tiến hành, bạn cần xác định loại tủ bếp hiện có. Máy có thể lắp trong tủ bếp tiêu chuẩn hoặc đặt trên nắp che ống trong tủ dạng ngăn kéo trượt. Nếu lắp loại tủ ngăn kéo trượt, cần tháo ngăn kéo ra trước theo hướng dẫn của nhà sản xuất tủ bếp.
Bạn cũng cần kiểm tra loại van ngắt phía cấp nước lạnh. Máy chỉ có thể lắp với van loại có đai ốc che, cụ thể là loại tay vặn hoặc loại rãnh âm. Không thể lắp với van loại ren trong. Ngoài ra, mặt bàn bếp chỉ được phép khoan lỗ khi độ dày dưới 30 mm – nếu dày 30 mm trở lên thì không thể lắp đặt máy này.
Bước 2: Lắp ổ cắm điện
Ổ cắm điện xoay chiều, đổi nguồn 220V sang 100V cần được lắp bên trong tủ bếp hoặc trong không gian chứa ống dẫn, do thợ điện có chứng chỉ thực hiện. Vị trí lắp phải đảm bảo: nằm phía trên van ngắt nước, dễ dàng cắm/rút phích điện, không bị nước từ ống hay hơi nước bắn vào. Sau khi kéo dây điện vào tủ, lỗ dẫn dây phải được dán tấm chắn côn trùng đi kèm để bịt kín.
Bước 3: Lắp van ngắt nước
Bạn hãy đóng van tổng đồng hồ nước và xác nhận không còn nước chảy ra từ vòi. Tháo tay vặn của van ngắt phía cấp nước lạnh – lưu ý giữ lại tay vặn, không vứt đi. Tiếp theo lắp khớp nối phân nhánh và van ngắt nước đi kèm vào đúng vị trí.
Khi lắp ron lọc, bắt buộc phải lắp đúng chiều theo hướng dẫn trong tài liệu. Nếu lắp ngược chiều, ron có thể bị tắc nghẽn, mất khả năng ngắt nước hoặc gây rò nước. Van ngắt dạng rãnh âm nên được hướng ra phía trước để dễ thao tác khi bảo trì.
Bước 4: Khoan lỗ trên mặt bàn bếp
Xác định vị trí khoan dựa trên các tiêu chí: không chạm vào vòi chính hoặc giá đỡ bồn rửa bên dưới mặt bàn, nước phải chảy được vào trong bồn, khoảng cách từ tâm vòi chuyên dụng đến mép bồn rửa trong khoảng 40 mm đến 100 mm. Đường kính lỗ khoan từ 35 mm đến 40 mm, không được vượt quá 40 mm.
Cần dùng mũi khoan phù hợp với chất liệu mặt bàn. Đối với mặt bàn inox không có tấm gia cường, hoặc có tấm gia cường nhưng tổng độ dày không quá 5 mm, cần lắp thêm tấm gia cường dày 10 mm đến 15 mm ở mặt dưới. Sau khi khoan xong, bạn hãy loại bỏ hoàn toàn phoi và ba via trước khi tiến hành bước tiếp theo.
Bước 5: Lắp vòi nước chuyên dụng
Dùng khớp cố định vòi để gắn vòi vào lỗ đã khoan theo thứ tự sau:
- Dùng lục giác 4 mm hạ phần khóa trong khớp cố định xuống hết mức bằng cách xoay ngược chiều kim đồng hồ.
- Nghiêng và luồn khớp cố định vào lỗ từ dưới lên, phần dài hơn luồn vào trước, căn tâm khớp với tâm lỗ.
- Xoay ốc siết theo chiều kim đồng hồ đến khi chặt tay.
- Đổi lục giác sang chiều ngang, xoay thêm 1 vòng để siết chặt hoàn toàn.
- Luồn ống và dây cáp của vòi thẳng xuống, căn vít định vị vào rãnh của khớp cố định. Dùng lục giác 2,5 mm vặn chặt vít đến khi đầu vít không nhô lên khỏi bề mặt vòi.
Bước 6: Đặt thân máy và đấu nối ống
Cần đảm bảo đủ khoảng trống để sau này thay lõi lọc và bổ sung canxi (tối thiểu: chiều rộng 450 mm, chiều cao 110 mm, khoảng trống phía trên 40 mm). Đặt thân máy sao cho không bị nghiêng và không chèn ép các ống dẫn. Thứ tự đấu nối như sau:
- Kết nối ống cấp nước vào thân máy: cắm ống vào đến hết cỡ, vặn chặt đai ốc bằng tay (không dùng dụng cụ), sau đó lắp khóa cố định nhanh. Kéo thử để xác nhận ống không tuột ra.
- Kết nối ống cấp nước vào van ngắt: lắp ron nối đúng cách trước khi vặn.
- Kết nối vòi chuyên dụng vào thân máy: cắm ống thoát nước ra (màu xám đậm) và ống thoát nước thải (màu xám nhạt) vào đúng đầu nối có ghi nhãn tương ứng. Siết vòng siết ống cỡ lớn và cỡ nhỏ. Cắm đầu nối dây cáp bảng điều khiển vào thân máy với mặt có chỉ dẫn hướng lên trên, đẩy vào cho đến khi khít hoàn toàn không có khe hở. Sau đó lắp nắp đầu nối.
Sau khi đấu nối xong, dùng 2 đai cố định ống đi kèm để cố định các ống dẫn. Tuyệt đối không để ống bị gập, xoắn, bẹp hoặc uốn hình chữ V ngược. Nếu thân máy bị nghiêng hoặc không ổn định, cần cố định thêm bằng góc chữ L đi kèm.
Bảng điều khiển và các nút chức năng
Bảng điều khiển được bố trí trên vòi nước chuyên dụng, bao gồm các thành phần sau:
- Nút chuyển chế độ nước: dùng để chuyển đổi giữa các loại nước. Mỗi lần nhấn, máy phát tiếng “ピッ” (bíp ngắn) để xác nhận.
- Nút dừng/cấp nước: bắt đầu hoặc dừng chảy nước.
- Đèn hiển thị chế độ nước: hiển thị chế độ nước đang được chọn.
- Đèn tín hiệu nước, màu xanh dương: sáng khi nước đang chảy đúng.
- Đèn báo thay lõi lọc: báo hiệu khi lõi lọc cần được thay.

Các chế độ nước và cách chuyển chế độ
Máy TK-HB50-S tạo ra 5 chế độ nước. Khi nhấn nút Nút chuyển chế độ nước, các chế độ chuyển đổi lần lượt theo vòng tuần hoàn sau:
還元水素水「弱」(Nước hydro khử “yếu”) – 還元水素水「中」(Nước hydro khử “trung bình”) – 還元水素水「強」(Nước hydro khử “mạnh”) – 還元水素水「弱」- 浄水 (Nước lọc sạch) – 弱酸性水 (Nước axit nhẹ) – 浄水 (Nước lọc sạch)
Khi cắm điện, máy mặc định hiển thị chế độ 浄水 (Nước lọc không điện phân). Theo hướng dẫn kỹ thuật, khi bàn giao máy cho khách hàng, nên để chế độ còn lại ở 還元水素水「弱」và chế độ nước hiện hành là 浄水.

Kiểm tra vận hành sau lắp đặt
Sau khi hoàn tất lắp đặt, bạn cần thực hiện kiểm tra vận hành theo các bước sau để xác nhận máy hoạt động đúng cách trước khi đưa vào sử dụng.
- Mở van tổng đồng hồ nước.
- Mở van ngắt trên khớp nối phân nhánh.
- Mở vòi nước thông thường (không phải vòi chuyên dụng của máy) và cho chảy khoảng 3 phút để đẩy hết cặn bẩn trong ống ra ngoài, sau đó đóng vòi lại.
- Cắm phích điện vào ổ cắm – máy phát tiếng “ピッ” (bíp), đèn 浄水 sáng lên.
- Xác nhận van ngắt đang ở trạng thái mở.
- Nhấn lần lượt nút 水質切換ボタン và kiểm tra đèn hiển thị chế độ tương ứng có sáng không, máy có phát tiếng bíp xác nhận mỗi lần nhấn không.
- Nhấn nút 止水/通水ボタン, chọn chế độ 浄水 và cho chảy khoảng 10 lít (tương đương khoảng 5 phút) để xả khí còn trong lõi lọc.
- Kiểm tra toàn bộ các điểm đấu nối ống và khu vực lõi lọc xem có rò nước không. Mở nắp thân máy để kiểm tra phần lõi lọc bên trong.
- Thực hiện kiểm tra lưu lượng nước theo hướng dẫn bên dưới.
Cách kiểm tra và điều chỉnh lưu lượng nước
Để vào chế độ kiểm tra lưu lượng, bạn hãy rút phích điện, đồng thời nhấn và giữ cả hai nút 水質切換ボタン và 止水/通水ボタン, sau đó cắm lại phích điện. Máy phát tiếng “ピッピッ” (bíp bíp), đèn 浄水 nhấp nháy – xác nhận đã vào chế độ kiểm tra lưu lượng. Nhấn nút 止水/通水ボタン để cho nước chảy và đọc kết quả theo bảng sau:
| Tình trạng lưu lượng | Lưu lượng tham khảo | Đèn hiển thị | Tiếng bíp |
|---|---|---|---|
| Nhiều | Từ 4,0 L/phút trở lên | Đèn 還元水素水「強」sáng | ピーピー… (bíp liên tục) |
| Phù hợp | 2,0 đến dưới 4,0 L/phút | Đèn 還元水素水「中」sáng | ピッピッ… (bíp ngắt quãng) |
| Ít | 1,2 đến dưới 2,0 L/phút | Đèn 還元水素水「弱」sáng | Không có tiếng bíp |
| Quá ít | Dưới 1,2 L/phút | Không có đèn 還元水素水 | Không có tiếng bíp |
Lưu lượng phù hợp tương đương khoảng 8 đến 15 giây để đầy 500 mL. Nếu lưu lượng không ở mức phù hợp, bạn hãy điều chỉnh bằng van ngắt. Lưu ý: khi lưu lượng quá ít (dưới 1,2 L/phút), máy sẽ không thực hiện điện phân. Sau khi kiểm tra lưu lượng xong, rút phích điện và cắm lại để trở về chế độ sử dụng thông thường – máy phát tiếng “ピッ” và đèn 浄水 sáng lên.
Thông tin lõi lọc TK-HB41C1
Máy sử dụng lõi lọc mã TK-HB41C1, có khả năng loại bỏ 13 chất theo tiêu chuẩn JIS và 4 chất theo tiêu chuẩn tự nguyện của Hiệp hội Máy lọc nước Nhật Bản, cụ thể như sau.
13 chất theo tiêu chuẩn JIS: clo dư tự do, độ đục, tổng trihalomethane, chloroform, bromodichloromethane, dibromochloromethane, bromoform, tetrachloroethylene, trichloroethylene, 1,1,1-trichloroethane, CAT (thuốc trừ sâu), 2-MIB (mùi mốc), chì hòa tan.
4 chất theo tiêu chuẩn tự nguyện: sắt dạng hạt, nhôm trung tính, geosmin (mùi mốc đất), phenol.
Lõi lọc không có khả năng loại bỏ các chất độc hại nằm ngoài danh sách trên, không loại được sắt hòa tan, kim loại nặng như bạc, đồng hay muối (nước biển). Máy cũng không có chức năng khử trùng.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Trong quá trình sử dụng hàng ngày, bạn cần ghi nhớ một số điểm quan trọng sau:
- Chỉ sử dụng với nước máy đạt tiêu chuẩn uống được; không dùng với bất kỳ nguồn nước nào khác.
- Chỉ sử dụng với nguồn điện xoay chiều 100V; cắm phích điện chắc chắn vào ổ cắm đến tận gốc.
- Không tự tháo rời, sửa chữa hoặc cải biến máy; mọi yêu cầu kiểm tra và sửa chữa cần liên hệ đại lý.
- Không cắm hoặc rút phích điện bằng tay ướt.
- Không để dây điện bị kẹp vào ray trượt ngăn kéo hoặc cánh tủ.
- Không gập, xoắn, kéo căng hoặc kẹp ống dẫn nước.
- Không lắp đặt ở nơi có nhiệt độ cao (trên 40°C), ẩm ướt, ngoài trời hoặc nơi có nguy cơ đóng băng.
- Không đấu nối với đường cấp nước nóng.
- Không bịt kín miệng thoát nước thải.
- Sau khi dùng chế độ 弱酸性水 (Nước axit nhẹ) và nhấn nút dừng, máy vẫn tiếp tục chảy thêm khoảng 5 giây để thoát hết nước axit bên trong – đây là hiện tượng bình thường.
- Sau khi nhấn nút dừng, vòi và ống thoát có thể nhỏ giọt một lúc – đây không phải lỗi. Hiện tượng này thường xảy ra khi khí trong lõi lọc chưa thoát hết; bạn hãy xả khoảng 10 lít nước lọc ngay từ ban đầu để đẩy khí ra ngoài.
Xử lý sự cố thường gặp
| Hiện tượng | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|
| Cắm điện nhưng đèn bảng điều khiển không sáng | Kiểm tra đầu nối dây cáp bảng điều khiển đã được cắm chắc chắn và khít chưa |
| Không thao tác được các nút hoặc hoạt động bất thường | Kiểm tra đầu nối dây cáp bảng điều khiển đã cắm đúng và chắc chưa |
| Không có nước thoát ra ở ống thoát nước thải | Kiểm tra ống thoát nước thải có bị gập không; kiểm tra xem có đang chọn chế độ 浄水 không (ở chế độ 浄水, ống thoát không có nước là bình thường) |
| Bị rò nước | Kiểm tra vòng siết ống và khóa cố định nhanh đã lắp chắc chắn chưa; kiểm tra ron lọc đã lắp đúng chiều chưa |
| Nhấn nút cấp nước nhưng không có nước chảy ra | Kiểm tra đầu nối dây cáp bảng điều khiển; kiểm tra van ngắt đã mở chưa |
| Nhấn nút dừng nhưng nước không dừng hẳn | Kiểm tra đầu nối dây cáp bảng điều khiển; kiểm tra ron lọc có đúng chiều không; xác nhận đã xả 10 lít nước lọc ban đầu để đẩy khí ra chưa. Nhỏ giọt sau khi dừng là bình thường và không phải lỗi |
Mua máy tạo nước Panasonic TK-HB50-S chính hãng tại Công Nghệ Nhật
Nếu bạn đang tìm kiếm máy tạo nước Panasonic TK-HB50-S nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản, đội ngũ tư vấn của Công Nghệ Nhật sẵn sàng hỗ trợ bạn từ khâu chọn sản phẩm cho đến hướng dẫn lắp đặt và sử dụng tận nơi. Liên hệ ngay để được tư vấn nhanh nhất:
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888 | Hotline miền Nam: 081 67 67 888



















































