Máy lọc không khí tạo ẩm Daikin MCK70ZVM7 là một lựa chọn dễ chịu cho những ai muốn giữ không gian sống luôn trong lành và thoải mái. Máy vừa lọc bụi mịn PM2.5, vừa khử mùi nhanh, lại có khả năng tạo ẩm tự nhiên giúp cân bằng không khí, đặc biệt hữu ích trong những ngày hanh khô. Công Nghệ Nhật sẽ giúp bạn tiếp cận cách dùng máy một cách dễ hiểu hơn.
Tên bộ phận và vị trí
Mặt trước và mặt bên
Nhìn vào mặt trước của máy, bạn sẽ thấy bảng hiển thị/hoạt động ở phía trên, bên dưới là bình nước và khay làm ẩm (có tay nắm bên dưới). Cửa hút gió nằm ở mặt trước và mặt bên. Bên trong cửa hút gió phía bên phải có cảm biến mùi, cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm và cảm biến bụi mịn PM2,5. Thiết bị streamer nằm bên trong cửa hút gió phía bên trái. Cửa chớp ở phía trên được vận hành bằng tay để điều chỉnh hướng gió.
Mặt sau
Mặt sau máy có thiết bị tạo ion plasma tác động (bên trong cửa cấp gió), tên mẫu sản phẩm/mã sản phẩm, dây điện nguồn và phích cắm nguồn. Tay nắm để vận chuyển máy nằm ở hai vị trí trên thân máy – bạn phải cầm đúng tay nắm này khi di chuyển, không được dùng tay nắm trên bình nước hay khay làm ẩm.
Các bộ phận chính di chuyển được
Máy có các bộ phận tháo lắp được gồm: lọc thô (3 mặt: mặt trước/bên trái/bên phải), lưới lọc khử mùi (màu đen), bộ lọc thu bụi (màu trắng), bộ lọc làm ẩm, bình nước, khay làm ẩm, bộ phận cố định lưới lọc và hộp chứa ion bạc. Lưu ý không được tháo hộp chứa ion bạc và phao khỏi khay làm ẩm. Nắp thiết bị streamer cũng không được tháo ra. Để tránh chấn thương hoặc trục trặc, hãy đảm bảo chỉ vận hành máy khi đã gắn đầy đủ các bộ phận.

Bảng điều khiển và ý nghĩa các nút/đèn
Các nút điều khiển
- Nút BẬT/TẮT: Nhấn để bật máy, nhấn lại để tắt. Sau khi dừng, máy có thể tự động thực hiện hoạt động làm khô bộ lọc làm ẩm.
- Nút AUTO (TỰ ĐỘNG): Kích hoạt chế độ tự động – máy tự điều chỉnh hoạt động theo điều kiện phòng.
- Nút FAN (QUẠT): Nhấn để thay đổi tốc độ luồng gió qua 4 mức: Yên tĩnh – Thấp – Chuẩn – Mạnh.
- Nút MODE (CHẾ ĐỘ): Nhấn trong khi vận hành để chọn chế độ mong muốn.
- Nút HUM: Nhấn để bật/tắt Chức năng làm ẩm và chọn cài đặt độ ẩm (Thấp/Chuẩn/Cao/TẮT).
- Nút AIR MONITOR (THEO DÕI KHÔNG KHÍ): Thay đổi thông số hiển thị trên màn hình giữa nồng độ PM2,5, nhiệt độ và độ ẩm.
- Nút BRIGHTNESS (ĐỘ SÁNG): Chuyển đổi độ sáng đèn bảng điều khiển qua 3 mức: Sáng – Mờ – Tắt. Một số đèn không tắt dù đặt ở mức TẮT, bao gồm đèn chế độ TỰ ĐỘNG, đèn CHẾ ĐỘ, đèn báo QUẠT, đèn tạo ẩm, đèn cài đặt độ ẩm, đèn khóa ngăn trẻ em và đèn báo cấp nước.

Khóa ngăn trẻ em
Để kích hoạt khóa ngăn trẻ em, bạn nhấn giữ nút BRIGHTNESS trong khoảng 2 giây. Khi khóa đang hoạt động, đèn khóa ngăn trẻ em (màu trắng) sẽ sáng và các thao tác nút bị hạn chế – khi nhấn bất kỳ nút nào chỉ phát ra 3 tiếng bíp ngắn, ngăn ngừa vận hành sai cách do trẻ nhỏ. Thực hiện thao tác tương tự để hủy bỏ. Lưu ý: nếu rút phích nguồn khi khóa đang kích hoạt thì khóa sẽ tự tắt.
Ý nghĩa các đèn chỉ thị
Đèn cảm biến bụi mịn PM2,5
Đèn này cho biết mức độ bụi theo 3 màu. Ngay sau khi bắt đầu vận hành, đèn sẽ sáng màu xanh lam trong khoảng 1 phút đầu tiên bất kể nồng độ bụi thực tế.
| Màu đèn | Nồng độ PM2,5 (µg/m³) |
|---|---|
| Xanh lam | 0 – 12 (không khí sạch) |
| Cam | 13 – 24 |
| Đỏ | ≥ 25 |
Các đối tượng cảm biến PM2,5 có thể phát hiện gồm bụi trong nhà, khói thuốc lá, phấn hoa, mạt bụi, lông vật nuôi, chất dạng hạt diesel. Đôi khi có thể phát hiện hơi nước và khói dầu. Lưu ý độ nhạy cảm biến có thể kém khi tốc độ luồng gió cao (như “Mạnh”) – đây không phải sự cố.
Đèn cảm biến độ ẩm
Đèn cảm biến độ ẩm hiển thị mức độ ẩm theo 3 màu. Ngay sau khi bắt đầu, đèn sáng màu xanh lam trong khoảng 30 giây đầu bất kể độ ẩm thực tế.
| Màu đèn | Độ ẩm trong phòng (%) |
|---|---|
| Đỏ | 0 – 20 hoặc 71 – 100 |
| Cam | 21 – 29 hoặc 61 – 70 |
| Xanh lam | 30 – 60 |
Đèn cảm biến mùi
Đèn hiển thị cường độ mùi theo 3 màu: xanh lam (thấp/không khí sạch), cam và đỏ (cao). Nếu vừa cắm phích nguồn, đèn sẽ sáng xanh lam trong khoảng 1 phút đầu. Cảm biến có thể không phát hiện được một số loại mùi như mùi vật nuôi không chứa amoniac hay mùi tỏi. Nếu mùi làm bạn khó chịu dù đèn xanh, hãy chuyển tốc độ luồng khí bằng tay và chọn tốc độ cao hơn.
Độ nhạy cơ bản của cảm biến mùi được xác định bởi nồng độ mùi trong khoảng 1 phút đầu sau khi cắm phích – vì vậy hãy cắm phích khi không khí đang sạch, không có mùi.
Chỉ báo GIÁM SÁT KHÔNG KHÍ (AIR MONITOR)
Màn hình số hiển thị một trong ba thông số tùy theo lựa chọn qua nút AIR MONITOR. Cài đặt tại thời điểm mua hàng là µg/m³.
- µg/m³ (Nồng độ PM2,5): Hiển thị từ 0 đến 500 µg/m³ (bước 1 µg/m³). Nếu vượt 500, hiển thị “HI”. Hiển thị [—] trong khoảng 1 phút đầu sau khi bắt đầu vận hành.
- °C (Nhiệt độ phòng hiện tại): Hiển thị từ 0°C đến 39°C (bước 1°C). Dưới 0°C hiển thị “0”, trên 39°C hiển thị “39”. Hiển thị [—] trong khoảng 30 giây đầu.
- % (Độ ẩm phòng hiện tại): Hiển thị từ 20% đến 90% (bước 1%). Dưới 20% hiển thị “20”, trên 90% hiển thị “90”. Hiển thị [—] trong khoảng 30 giây đầu.
Phần hiển thị trên máy có thể khác với thông tin của các máy đo độ ẩm hoặc nhiệt kế khác do độ ẩm, nhiệt độ và lượng bụi mịn PM2,5 không đồng đều trong cùng một phòng do luồng không khí. Hãy dùng chỉ báo này như một ước tính sơ bộ.
Mắt Daikin
Mắt Daikin hiển thị tình trạng không khí bằng 3 màu xanh lam, cam, đỏ tương ứng với thông số đang được chọn hiển thị qua nút AIR MONITOR. Nếu chọn µg/m³, đèn sáng cùng màu với đèn cảm biến bụi mịn PM2,5; nếu chọn °C, đèn sáng theo nhiệt độ phòng hiện tại; nếu chọn %, đèn sáng cùng màu với đèn cảm biến độ ẩm.
Đèn báo cấp nước (màu đỏ – TANK EMPTY)
Khi nước trong bình nước đã cạn trong khi Chức năng làm ẩm đang hoạt động, máy sẽ phát ra 3 tiếng bíp dài và đèn báo cấp nước sáng lên. Bạn cần dừng vận hành, rút phích cắm nguồn, rồi đổ đầy nước vào bình nước. Nếu muốn dừng âm thanh báo đang phát ra, hãy thay đổi cài đặt trong phần cài đặt nâng cao.
Đèn streamer (màu xanh lam)
Đèn streamer sáng theo trạng thái hoạt động của streamer. Khi điều kiện cài đặt của streamer là “BẬT-TẮT” hoặc “BẬT”, đèn luôn sáng (không sáng trong chế độ giám sát). Đèn không sáng khi tình trạng cài đặt của streamer là “TẮT”.
Tín hiệu âm thanh
Máy thông báo trạng thái hoạt động bằng âm thanh như sau: bắt đầu hoạt động phát 2 tiếng bíp; thay đổi cài đặt phát 1 tiếng bíp ngắn; kết thúc hoạt động phát 1 tiếng bíp dài; khi không thể sử dụng phát 3 tiếng bíp ngắn; thông báo (như cấp nước) phát 3 tiếng bíp dài.
Tốc độ luồng gió và cài đặt độ ẩm
| Loại | Các mức cài đặt |
|---|---|
| Quạt (FAN) | Yên tĩnh / Thấp / Chuẩn / Mạnh |
| Cài đặt độ ẩm (HUM) | Thấp / Chuẩn / Cao / TẮT |
Chuẩn bị trước khi vận hành
Kiểm tra phụ kiện
Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra các phụ kiện đi kèm gồm: 1 lưới lọc khử mùi (cần gắn vào máy trước khi vận hành), 4 bánh xe chân đế (2 bánh có khóa, 2 bánh không khóa), 8 vít bánh xe chân đế M3, và tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Xác định vị trí đặt máy
Trước khi lắp đặt, hãy tháo băng keo xanh lam đang cố định dây điện nguồn ở phía dưới máy, sau đó rút dây điện nguồn ra. Khi đặt máy, bạn cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu: cách trần ít nhất 100 cm và cách tường ít nhất 30 cm ở cả mặt trước lẫn mặt bên, để luồng khí lưu thông tốt và dây điện không bị cong quá chặt (có thể gây hư hỏng hoặc nóng máy).

Một số lưu ý khi chọn vị trí: chọn nơi mà luồng khí có thể tiếp cận toàn bộ diện tích phòng; đặt trên bề mặt vững vàng, bằng phẳng; giữ khoảng cách ít nhất 2m với TV, đài radio và điện thoại không dây để tránh nhiễu. Khi sử dụng trong một thời gian dài ở cùng một nơi, đế máy, sàn và các bức tường xung quanh có thể bị ố bẩn – cần vệ sinh định kỳ.
Gắn bánh xe chân đế
Trước khi gắn bánh xe, hãy rút phích cắm và xả hết nước trong bình nước và khay làm ẩm. Đặt máy nằm xuống sao cho mặt trước hướng lên (mặt trước có thể bị trầy xước nếu để hướng xuống), sau đó gắn và siết chặt bằng vít đi kèm để tránh kêu lạch cạch. Lắp bánh xe có khóa vào các góc tại mặt trước của máy. Sau khi lắp đặt sản phẩm vào vị trí mong muốn, hãy gài các cần khóa xuống để khóa bánh xe. Khi vận hành sản phẩm, hãy dùng sản phẩm khi đã gài các cần khóa. Khi di chuyển máy bằng bánh xe, đảm bảo di chuyển chậm vì bề mặt sàn có thể bị trầy xước.
Gắn lưới lọc khử mùi
Đây là bước bắt buộc trước khi vận hành lần đầu. Đảm bảo dừng hoạt động và rút phích cắm nguồn trước khi thực hiện. Quy trình như sau:
- Lấy bình nước ra: Giữ chặt tay nắm trên bình nước và từ từ kéo ngăn chứa về phía bạn đồng thời nhấn cần gạt. Tiếp theo dùng ngón tay nhấn vào phần khóa bên trên bình nước để mở khóa và lấy bình ra – khi nhả khóa bên, đảm bảo dùng tay đỡ lấy bình nước (bình nước có thể đổ).
- Tháo khay làm ẩm ra bằng cách nhấc nhẹ và kéo ra.
- Tháo bộ phận cố định lưới lọc: Trượt chốt cố định sang bên để mở khóa, sau đó nhấc tay nắm phần trên lên và kéo về phía bạn.
- Tháo lưới lọc khử mùi ra khỏi túi. Lưới lọc khử mùi không có mặt trước hoặc mặt sau. Nên đeo găng tay khi làm việc vì bụi từ lưới lọc có thể làm bẩn tay.
- Gắn lưới lọc khử mùi vào máy: Đưa cạnh ngắn của bộ lọc thu bụi hết vào máy và đặt nó lên bộ lọc thu bụi.
- Gắn lại bộ phận cố định lưới lọc và trượt chốt cố định sang bên để khóa lại. Đảm bảo khóa chắc chắn – nếu vận hành mà không khóa, máy có thể phát ra tiếng ồn bất thường hoặc giảm hiệu suất.
- Lắp lại khay làm ẩm.
- Lắp bình nước vào máy.
Nếu khi bắt đầu vận hành mà phát ra âm thanh báo (3 tiếng bíp dài) và đèn cảm biến mùi nhấp nháy, điều đó có nghĩa là lưới lọc khử mùi hoặc bộ phận cố định lưới lọc chưa được lắp đúng cách – hãy lắp lại.
Chuẩn bị bình nước (cho Chức năng làm ẩm)
Chỉ sử dụng nước máy sạch cho bình nước. Không dùng nước ấm (40°C trở lên), nước không sạch, nước có chứa dầu thơm, các chất hóa học như axit hypochlorous, chất thơm hay chất tẩy rửa (có thể làm máy biến dạng hoặc trục trặc). Cũng không dùng nước từ máy lọc nước, nước kiềm ion hóa, nước khoáng hay nước giếng khoan (có thể làm tắc bộ lọc kim loại và phát triển nấm mốc/vi khuẩn).
Khi để lại nước còn sót lại trong khay làm ẩm sẽ dẫn đến mùi hôi và tích tụ bụi bẩn, vì vậy hãy đảm bảo loại bỏ nước còn sót lại trong khay làm ẩm hàng ngày khi thực hiện Chức năng làm ẩm.
Cấp nước từ phía trên (khi bình nước đang lắp trong máy):
- Giữ chặt tay nắm và kéo ngăn chứa ra đến vị trí bị khóa, đồng thời nhấn cần gạt.
- Từ từ đổ nước vào cửa nạp của bình nước bằng bình. Không đổ nước quá vạch đầy bên trong cửa nạp. Khi cấp nước, vệ sinh bình nước hàng ngày bằng cách lắc một lượng nhỏ nước bên trong.
- Đóng bình nước lại – nhấn cho đến khi nghe thấy tiếng kêu. Không chạm vào phần khóa bên khi đóng (có thể bị kẹt ngón tay).
Cấp nước vào bình nước (khi tháo bình ra ngoài):
- Lấy bình nước ra khỏi máy.
- Đổ nước máy vào bình. Làm sạch bình trước bằng cách lắc một lượng nhỏ nước bên trong. Không tháo nắp bình khi đổ nước. Tránh chạm vào van ở giữa đáy bình (có thể rò rỉ nước trong bình). Không đổ nước quá vạch đầy. Bình đầy nặng khoảng 3,3 kg – hãy giữ chắc bằng cả hai tay. Nếu bình nước có nước, không đặt bình trên sàn nhà hoặc thảm (van có thể bị đẩy và nước tràn ra ngoài).
- Lắp bình nước vào máy bằng cách gắp vào khay làm ẩm rồi nhấn cho đến khi nghe tiếng kêu. Không chạm vào phần khóa bên khi lắp đặt.
Sau khi cắm phích nguồn, độ nhạy cơ bản của cảm biến mùi sẽ được xác định bởi nồng độ mùi trong phút đầu tiên – hãy cắm phích khi không khí đang sạch, không có mùi.
Hướng dẫn vận hành
Mở cửa chớp trước khi vận hành
Trước khi vận hành, hãy mở cửa chớp bằng tay. Vì cửa chớp được vận hành bằng tay nên sẽ không tự động đóng lại khi kết thúc hoạt động. Bạn có thể điều chỉnh cửa chớp theo 4 hướng (khoảng 70° và 80°) để thay đổi hướng gió mong muốn.
Chế độ TỰ ĐỘNG
Chế độ TỰ ĐỘNG giúp máy tự điều chỉnh hoạt động phù hợp nhất dựa trên điều kiện nhiệt độ và độ ẩm trong phòng. Để kích hoạt, hãy đổ đầy nước vào bình nước trước, đảm bảo bộ lọc làm ẩm đã được lắp vào và thay nước trong khay làm ẩm và bình nước hàng ngày. Sau đó nhấn nút AUTO – đèn chế độ TỰ ĐỘNG (màu trắng) sẽ sáng lên.
Trong chế độ này, máy tự động chuyển đổi giữa Chức năng lọc khí và Chức năng làm ẩm. Nếu độ ẩm cao, Chức năng lọc khí sẽ được thực hiện. Nếu không khí sạch và đạt mức độ ẩm cài đặt trong khoảng 5 phút (khi Chức năng làm ẩm đang hoạt động), máy tự chuyển sang Chế độ giám sát. Tốc độ luồng gió được tự động điều chỉnh – nếu âm thanh hoạt động làm phiền, có thể thay đổi trong cài đặt nâng cao.
Nếu nhấn nút AUTO khi đang ở Chế độ TỰ ĐỘNG, đèn tương ứng với chế độ hoạt động hiện tại sẽ nhấp nháy trong khoảng 5 giây để cho biết trạng thái đang chạy. Nhấn nút BẬT/TẮT trong quá trình hoạt động sẽ khiến máy dừng lại – sau đó hoạt động làm khô bộ lọc làm ẩm có thể được thực hiện tự động.

Chức năng lọc khí
Để sử dụng chỉ Chức năng lọc khí, bạn nhấn nút BẬT/TẮT. Nhấn trở lại để TẮT. Khi chỉ thực hiện Chức năng lọc khí, bạn nên đổ hết nước trong bình nước và khay làm ẩm ra. Tại thời điểm mua máy, máy được thiết lập mặc định thực hiện Chức năng lọc khí ở “CHẾ ĐỘ QUẠT TỰ ĐỘNG”.
Lưu ý: nếu trước đó đã chạy Chế độ TỰ ĐỘNG, sau khi bật lại máy sẽ tiếp tục Chế độ TỰ ĐỘNG – bạn cần nhấn nút FAN hoặc MODE để chuyển sang chỉ Chức năng lọc khí. Nếu trước đó Chức năng làm ẩm đã hoạt động, thì Chức năng làm ẩm sẽ tự động bắt đầu lại, bạn hãy nhấn nút HUM cho đến khi đèn tạo độ ẩm tắt. Nếu rút phích cắm nguồn ra hoặc dừng máy rồi khởi động lại, thì hoạt động đang diễn ra lần trước sẽ bắt đầu lại.
Thay đổi tốc độ luồng khí
Trong quá trình vận hành, nhấn nút FAN để thay đổi tốc độ luồng gió. Mỗi lần nhấn sẽ chuyển đổi tuần tự qua 4 mức:
- Yên tĩnh: Một làn gió nhẹ được phát ra. Bạn nên sử dụng trong thời gian ngủ. Khi khả năng khử mùi bị giảm sút, bạn nên đặt cài đặt QUẠT thành “Chuẩn” hoặc cao hơn nếu cần nhanh chóng loại bỏ mùi.
- Thấp: Tốc độ thấp, phù hợp cho các tình huống cần yên tĩnh hơn mức Chuẩn.
- Chuẩn: Mức thông thường cho sử dụng hàng ngày.
- Mạnh: Không khí môi trường được lọc nhanh chóng bằng tốc độ luồng gió mạnh. Bạn nên sử dụng trong lúc làm sạch phòng.
Chức năng lọc khí và tạo ẩm
Để sử dụng đồng thời cả lọc khí và tạo ẩm, trước tiên hãy đổ đầy nước vào bình nước. Sau đó nhấn nút BẬT/TẮT để bật máy, rồi nhấn nút HUM để thay đổi cài đặt độ ẩm. Mỗi lần nhấn HUM sẽ chuyển đổi tuần tự: Thấp (độ ẩm ước tính sơ bộ 40%) – Chuẩn (50%) – Cao (80%) – TẮT. Khi đạt đến độ ẩm mục tiêu, bộ lọc làm ẩm sẽ dừng lại trong khi Chức năng lọc khí vẫn tiếp tục.
Một số điều cần biết khi dùng chức năng này: hơi ẩm không thể nhìn thấy vì máy tạo ẩm bằng phương pháp bay hơi qua bộ lọc làm ẩm, không phải đun sôi nước. Nhiệt độ phòng có thể giảm nhẹ trong khi Chức năng làm ẩm hoạt động. Tiếng nước bắn trong khi hoạt động là bình thường. Để giúp bộ lọc làm ẩm hút nước dễ dàng hơn, tốc độ luồng gió “Mạnh” sẽ bị dừng trong khoảng 10 phút kể từ khi bắt đầu Chức năng làm ẩm. Không thể chỉ thực hiện hoạt động làm ẩm mà không có Chức năng lọc khí đi kèm.
Ngay cả khi bạn đã chọn tốc độ luồng gió phù hợp, nếu đèn báo cấp nước sáng thì tốc độ luồng gió sẽ thay đổi thành “Yên tĩnh” (tùy thuộc vào mức độ mùi và bụi, tốc độ có thể không thay đổi thành “Yên tĩnh”). Nếu không muốn tốc độ thay đổi thành “Yên tĩnh”, hãy thay đổi cài đặt trong phần cài đặt nâng cao.
Hoạt động làm khô của bộ lọc làm ẩm
Sau khi dừng Chức năng lọc khí và tạo ẩm bằng nút BẬT/TẮT, máy tự động thực hiện Chức năng lọc khí với tốc độ luồng gió giảm trong khoảng 1 giờ để làm khô các bộ lọc làm ẩm, rút ngắn thời gian để bộ lọc ở trạng thái bán ẩm và tránh vi khuẩn lây lan. Trong thời gian này, đèn tạo độ ẩm (màu trắng) nhấp nháy chậm. Cài đặt mặc định tại thời điểm mua là “BẬT”. Nếu thực hiện Chức năng lọc khí từ 1 giờ trở lên sau Chức năng làm ẩm, thì hoạt động làm khô sẽ không được thực hiện. Nếu muốn dừng hoạt động làm khô đang thực hiện, hãy nhấn lại nút BẬT/TẮT.
Các CHẾ ĐỘ hoạt động
Nhấn nút MODE trong khi vận hành để chọn chế độ phù hợp. Mỗi lần nhấn sẽ chuyển tuần tự qua 5 chế độ: QUẠT TỰ ĐỘNG – TIẾT KIỆM – VẬT NUÔI – ẨM ƯỚT – TUẦN HOÀN. Tốc độ luồng gió được điều chỉnh tự động khi vận hành máy ở một chế độ.
| CHẾ ĐỘ | Sử dụng và chức năng |
|---|---|
| QUẠT TỰ ĐỘNG | Cài đặt QUẠT (Yên tĩnh/Thấp/Chuẩn/Cao) được điều chỉnh tự động theo mức độ ô nhiễm không khí và độ ẩm (khi chức năng làm ẩm được kích hoạt). Tốc độ tối đa ở chế độ này là “Cao” – kém mạnh hơn chế độ “Mạnh”. Mức độ ô nhiễm không khí tùy vào lượng bụi và cường độ mùi trong không khí môi trường. |
| TIẾT KIỆM | Cài đặt QUẠT chỉ tự động chuyển đổi giữa “Yên tĩnh” và “Thấp”, giảm mức tiêu thụ điện và âm thanh hoạt động. Nếu không khí sạch và đạt độ ẩm cài đặt trong khoảng 5 phút, Chế độ giám sát sẽ tự động kích hoạt. Bạn nên sử dụng trong thời gian ngủ. Trong Chế độ giám sát, quạt khởi động và dừng lại định kỳ để kiểm tra bụi, mùi và độ ẩm; streamer, tạo ẩm và ion plasma tác động được TẮT. |
| VẬT NUÔI | Tạo luồng không khí nhẹ bằng cách chuyển đổi cứ 5 phút giữa “Chuẩn” và “Thấp” để hút và giữ lại lông vật nuôi trước khi nó rơi xuống sàn. Phù hợp khi lông vật nuôi làm phiền. |
| ẨM ƯỚT | Ngăn ngừa khô họng và da – độ ẩm được điều chỉnh tự động ở mức dịu nhẹ cho cổ họng và da. Bộ làm ẩm được BẬT khi chọn chế độ này. Cài đặt độ ẩm được thiết lập tự động, không thể thay đổi độ ẩm mục tiêu. Vì độ ẩm được giữ tương đối cao, nếu có sai lệch lớn về nhiệt độ trong/ngoài phòng, có thể xảy ra ngưng tụ. |
| TUẦN HOÀN | Lưu thông không khí trong phòng và triệt tiêu các thay đổi nhiệt độ cục bộ. Hiệu quả hơn khi lắp đặt đối diện với máy điều hòa. Tốc độ ở mức “Cao” trong 30 phút đầu sau khi bắt đầu, sau đó tự điều chỉnh theo nhiệt độ xung quanh. Nếu nhiệt độ phòng thấp, tốc độ có thể không ở mức “Cao” để ngăn cảm giác lạnh. |
Lưu ý: Ngay cả khi bạn chọn một chế độ khác với CHẾ ĐỘ ẨM ƯỚT, máy vẫn ở CHẾ ĐỘ ẨM ƯỚT trong khoảng 3 giây trở lên trong khi đang thay đổi chế độ – Chức năng làm ẩm sẽ được “BẬT”. Nếu nhấn HUM trong chế độ TỰ ĐỘNG hoặc CHẾ ĐỘ ẨM ƯỚT, chế độ tạo ẩm sẽ tiếp tục “BẬT” và CHẾ ĐỘ QUẠT TỰ ĐỘNG sẽ được cài đặt.
Các cài đặt nâng cao
Cài đặt công suất streamer (Bình thường/Thấp)
Cài đặt mặc định tại thời điểm mua là “Bình thường”. Nếu tiếng rít do hoạt động streamer hoặc mùi ozon làm bạn khó chịu, bạn có thể đặt về mức “Thấp”. Tuy nhiên nên giữ ở mức “Bình thường” vì khả năng khử mùi bị giảm khi ở mức “Thấp”. Có thể thực hiện cài đặt trong khi hoạt động hoặc khi dừng hoạt động.
Cách thực hiện: Nhấn giữ nút BẬT/TẮT trong khoảng 5 giây; khi có một tiếng bíp ngắn, nhấn nút BRIGHTNESS đồng thời tiếp tục nhấn giữ BẬT/TẮT; khi phát ra một tiếng bíp ngắn thì nhả cả hai nút. Đèn VẬT NUÔI sẽ nhấp nháy rồi sáng lên. Đèn báo QUẠT chuyển từ nhấp nháy sang sáng cho biết cài đặt hiện tại (“Bình thường” hay “Thấp”). Nhấn BẬT/TẮT để chuyển đổi giữa hai mức. Sau đó nhấn nút BRIGHTNESS để xác nhận – đèn VẬT NUÔI và đèn báo QUẠT sẽ nhấp nháy. Cuối cùng, trong khi đèn đang nhấp nháy, hãy rút phích cắm, đợi ít nhất 5 giây rồi cắm lại – cài đặt đã hoàn tất và được ghi nhớ ngay cả khi rút phích.
Cài đặt công suất ion plasma tác động (BẬT/TẮT)
Cài đặt mặc định là BẬT. Nếu mùi ozon làm phiền, bạn có thể đặt thành “TẮT” – khi đó dừng xả ion plasma tác động nhưng cơ chế loại bỏ bụi và mùi vẫn tiếp tục. Nếu mùi ozon tiếp tục làm phiền ngay cả sau khi đã TẮT, hãy đặt ngõ ra streamer về mức “Thấp”. Cách thực hiện tương tự cài đặt streamer nhưng dùng nút AUTO thay vì BRIGHTNESS ở bước kết hợp với BẬT/TẮT.
Cài đặt độ nhạy cảm biến bụi mịn PM2,5 (Thấp/Bình thường/Cao)
Cài đặt mặc định là “Bình thường”. Bạn có thể đặt về “Thấp” để cảm biến phản ứng kém hơn, hoặc “Cao” để cảm biến phản ứng nhanh hơn. Cách thực hiện tương tự nhưng dùng nút FAN kết hợp BẬT/TẮT.
Chế độ giám sát trong Chế độ TỰ ĐỘNG và CHẾ ĐỘ TIẾT KIỆM (BẬT/TẮT)
Cài đặt mặc định là BẬT. Trong Chế độ giám sát, quạt bật và tắt định kỳ – điều này khiến độ nhạy cảm biến giảm khi quạt dừng. Nếu không muốn độ nhạy bị giảm, hãy đặt thành “TẮT” (khi đó Chế độ giám sát sẽ không được thực hiện). Cách thực hiện dùng nút MODE kết hợp BẬT/TẮT.
Phạm vi tốc độ luồng gió của QUẠT TỰ ĐỘNG (4 cấp độ/3 cấp độ)
Cài đặt mặc định là 4 cấp độ (Yên tĩnh/Thấp/Chuẩn/Cao). Nếu lo lắng về tiếng ồn trong CHẾ ĐỘ QUẠT TỰ ĐỘNG, CHẾ ĐỘ ẨM ƯỚT hay Chế độ TỰ ĐỘNG, bạn có thể chuyển sang 3 cấp độ (Yên tĩnh/Thấp/Chuẩn). Cách thực hiện dùng nút MODE kết hợp BRIGHTNESS.
Hoạt động làm khô của bộ lọc làm ẩm (BẬT/TẮT)
Cài đặt mặc định là BẬT. Khi đặt thành “TẮT”, sẽ không thực hiện hoạt động làm khô sau khi dừng Chức năng làm ẩm. Cách thực hiện dùng nút HUM kết hợp MODE và BẬT/TẮT.
Giới hạn tốc độ luồng gió khi đèn báo cấp nước sáng (Yên tĩnh/TẮT/Dừng quạt)
Cài đặt mặc định là “Yên tĩnh”. Khi đèn báo cấp nước sáng, tốc độ luồng gió tự động chuyển về “Yên tĩnh”. Nếu không muốn điều này, đặt thành “TẮT” để giữ nguyên tốc độ trước khi đèn sáng. Nếu lo lắng về mùi khi đèn cấp nước sáng, đặt thành “Dừng quạt”. Cách thực hiện dùng nút AIR MONITOR kết hợp BẬT/TẮT.
Âm lượng thông báo khi đèn báo cấp nước sáng (BẬT/TẮT)
Cài đặt mặc định là BẬT. Nếu âm thanh thông báo (3 tiếng bíp dài) làm phiền – ví dụ trong khi ngủ – bạn có thể đặt thành “TẮT”. Lưu ý: không thể tắt cảnh báo lỗi bằng tính năng này. Cách thực hiện: nhấn giữ nút HUM trong khoảng 3 giây khi ngừng hoạt động; mỗi lần nhấn giữ 3 giây, cài đặt thay đổi giữa “BẬT” và “TẮT”.
Vệ sinh và bảo trì
Bảng tham khảo nhanh bảo trì
| Bộ phận | Tần suất | Phương pháp |
|---|---|---|
| Thân máy | Khi đóng cặn bẩn | Lau bằng vải mềm ẩm; bụi nhiều dùng vải ẩm với chất tẩy rửa trung tính nhà bếp. Không dùng bàn chải cứng. |
| Cảm biến bụi mịn PM2,5 | Khi bụi hình thành (hút bụi); khoảng 3 tháng một lần (lau kính) | Hút bụi cửa hút bằng máy hút bụi; lau kính (2 vị trí) bằng tăm bông ướt của trẻ em rồi lau khô; không dùng rượu để vệ sinh; gắn chặt nắp sau khi vệ sinh. |
| Lọc thô (mặt trước/bên trái/bên phải) | Khoảng 2 tuần 1 lần | Hút bụi bằng máy hút bụi; rửa bằng nước; dùng bàn chải mềm cho khoảng trống trên lưới; phơi khô trong bóng râm. Không phơi trực tiếp dưới nắng, không làm khô bằng máy sấy tóc. |
| Bình nước (bên trong) | Mỗi ngày (khi dùng Chức năng làm ẩm) | Lắc nước bên trong để vệ sinh; loại bỏ vảy nước bằng axit citric; kiểm tra van hoạt động trơn tru. |
| Khay làm ẩm | Khoảng 3 ngày một lần hay khi có mùi hoặc tích tụ nhiều cặn bẩn | Rửa/súc rửa bằng nước; loại bỏ vảy nước bằng axit citric. Khi loại bỏ vảy nước, cẩn thận không làm ướt hộp chứa ion bạc. |
| Bộ lọc làm ẩm | Khoảng 1 tuần một lần ngâm nước; 1 tháng một lần hoặc khi có mùi/bụi bẩn/vảy nước | Ngâm trong nước ấm; ngâm dung dịch baking soda (mùi chua) hoặc axit citric/nước chanh (mùi vải vụn, bụi bẩn); thay khoảng 10 năm một lần. |
| Lưới lọc khử mùi | Khi đóng nhiều cặn bẩn; khi mùi trở thành vấn đề | Hút bụi bằng máy hút bụi. Không được rửa bằng nước (bộ phận sẽ biến dạng). Khi có mùi, để nơi bóng râm thoáng gió khoảng 1 ngày. |
| Bộ lọc thu bụi | Khi đóng nhiều cặn bẩn; thay khoảng 10 năm một lần | Hút nhẹ bụi trên bề mặt không có nhãn bằng máy hút bụi. Không thể rửa bằng nước. Nếu bộ lọc bị hư hỏng hoặc các lỗ bị hở, bụi sẽ đi qua và giảm khả năng gom bụi. |
Vệ sinh bình nước chi tiết
Mỗi ngày khi dùng Chức năng làm ẩm, bạn hãy vệ sinh bình nước bằng cách lắc một lượng nhỏ nước bên trong với nắp cửa lấy nước đóng lại. Sau khi rửa, tháo nắp bình nước ra trước khi đổ nước đi. Đối với khu vực có vảy nước, loại bỏ bằng vải mềm hoặc tăm bông ngâm trong nước pha axit citric (từ đáy bình, đẩy phần van lên và kiểm tra khe hở xung quanh van).
Cuối cùng rửa sạch bằng nước. Kiểm tra van hoạt động trơn tru bằng cách từ đáy bình đẩy phần van lên. Sau khi vệ sinh, đổ đầy nước vào bình và để yên khoảng 30 giây để đảm bảo không có rò rỉ từ đáy bình.
Lưu ý khi vệ sinh van: không tháo van cao su ra; không kéo van từ phía trên mà hãy đẩy nó từ bên dưới bằng ngón tay. Không dùng lực quá mạnh khi vệ sinh lưới lọc kim loại.
Vệ sinh bộ lọc làm ẩm
Khoảng 1 tuần một lần, ngâm bộ lọc trong nước ấm (không quá 40°C) hoặc nước ở nhiệt độ phòng. Khoảng 1 tháng một lần hoặc khi có mùi, bụi bẩn hoặc vảy nước (màu trắng và nâu) trở thành vấn đề, hãy vệ sinh kỹ hơn theo bảng sau:
| Triệu chứng | Phương pháp bảo trì |
|---|---|
| Mùi chua (mùi giặt ẩm, mùi bụi, mùi hôi chân, mùi trứng thối…) | Ngâm trong dung dịch baking soda: 2 muỗng canh trong 1L nước, khoảng 30-60 phút. Rửa sạch bằng nước. |
| Mùi như vải vụn/chất thơm (mùi tanh, mùi nước mốc, mùi sách cũ…); bụi bẩn và vảy nước màu trắng/nâu | Ngâm trong axit citric (xấp xỉ 20g trong 3L nước) hoặc nước chanh (1/4 cốc với 3 cốc nước), khoảng 2 giờ. Rửa sạch bằng nước. |
| Vẫn còn mùi và bụi bẩn sau khi vệ sinh bằng baking soda hoặc axit citric | Ngâm trong chất tẩy rửa trung tính nhà bếp (số lượng theo hướng dẫn trên sản phẩm) khoảng 30-60 phút. Rửa sạch, sau đó ngâm trong nước ấm thêm 1 giờ. |
Khi vệ sinh bộ lọc làm ẩm: không trộn baking soda với axit citric; không dùng lực, không dùng bàn chải hoặc chà mạnh (có thể làm biến dạng); không tách khung của bộ lọc ra; đảm bảo súc rửa kỹ bằng nước sạch để tránh mùi hôi và biến màu. Có thể sử dụng ngay các bộ phận nếu vẫn còn ướt sau khi vệ sinh.
Khi không sử dụng trong thời gian dài
- Rút phích cắm nguồn ra.
- Loại bỏ hết nước trong bình nước và khay làm ẩm, sau đó vệ sinh các bộ phận.
- Để các bộ phận bên trong ở khu vực bóng râm để làm khô hoàn toàn – đặc biệt các bộ phận đã vệ sinh bằng nước phải để khô hoàn toàn (nếu còn ẩm ướt có thể sinh ra nấm mốc).
- Che cửa xả khí và các lỗ hở bằng túi nhựa để ngăn bụi, và để máy thẳng đứng ở nơi khô ráo (không cất giữ lộn ngược hoặc nằm ngang).
Khi không sử dụng Chức năng làm ẩm trong thời gian trái mùa: rút phích cắm, xả hết nước, vệ sinh và phơi khô các bộ phận như trên. Nếu chỉ muốn thực hiện Chức năng lọc khí, hãy cắm phích cắm nguồn vào ổ điện và vận hành bình thường.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Những vị trí không được đặt máy
Không đặt máy tại các vị trí sau: nơi có dầu hoặc khí dễ cháy; nơi có khí ăn mòn và hạt bụi kim loại; phòng tắm hoặc nơi có thể văng nước; nơi trẻ nhỏ có thể tiếp cận; nơi sàn không vững. Ngoài ra, tránh đặt máy ở những vị trí mà luồng khí thổi ra trực tiếp vào tường, đồ nội thất, rèm; trên thảm dày, tấm ga trải giường hay nệm; nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời; gần cửa sổ hoặc luồng khí điều hòa; gần bếp điện từ hoặc loa (máy có thể hoạt động không chính xác); gần thiết bị sưởi đốt cháy; ở bệnh viện, nhà máy, phòng thí nghiệm hay thẩm mỹ viện; nơi tiếp xúc với muội than từ nến, nến thơm. Chiếc máy này không được thiết kế để sử dụng ở độ cao lớn (trên 2000m).
Lưu ý trong quá trình sử dụng
Không làm ẩm không khí quá mức (có thể xảy ra ngưng tụ và nấm mốc). Không sử dụng các loại chất lỏng sau đây trong bình nước: nước ấm 40°C trở lên, nước không sạch, nước có chứa dầu thơm, hóa chất, chất thơm, chất tẩy rửa; nước lọc, nước kiềm ion hóa, nước khoáng, nước giếng khoan. Hãy cẩn thận đóng băng – loại bỏ hết nước nếu có nguy cơ đóng băng.
Khi không sử dụng Chức năng làm ẩm, tháo hết nước trong bình và khay. Không sử dụng mỹ phẩm có chứa silicon gần máy (có thể làm bộ lọc thu bụi bị nghẽn). Không sử dụng bộ làm ẩm bằng siêu âm gần máy. Không sử dụng máy gần đầu báo khói. Không vận hành khi đã tháo bình nước. Không vận hành máy khi đang phun thuốc diệt côn trùng.
Sản phẩm không thể loại bỏ tất cả các chất độc hại trong khói thuốc (carbon monoxide…) và không thể loại bỏ hoàn toàn mùi nếu chúng liên tục được tạo ra (mùi vật liệu xây dựng, mùi vật nuôi…). Thường xuyên thông gió phòng khi sử dụng máy cùng với các thiết bị sưởi nhờ đốt cháy – sản phẩm này không thể thay thế việc thông gió và không thể loại bỏ carbon monoxide.
Câu hỏi thường gặp
Không nhìn thấy hơi nước khi Chức năng làm ẩm hoạt động?
Đây là hoàn toàn bình thường. Máy tạo độ ẩm bằng phương pháp cho không khí đi qua bộ lọc làm ẩm và bay hơi, không phải đun sôi nước – vì vậy bạn không thể nhìn thấy hơi nước hay sương mù.
Khí thổi ra cảm giác lạnh khi Chức năng làm ẩm hoạt động?
Điều này là bình thường – khí thổi ra có nhiệt độ thấp hơn một chút so với không khí được hút vào vì nhiệt trong không khí bị tiêu hao khi nước trong bộ lọc làm ẩm bốc hơi.
Quá trình làm ẩm đang diễn ra nhưng độ ẩm xung quanh không tăng?
Có thể khó tăng độ ẩm tùy thuộc vào kích thước và điều kiện phòng. Bạn hãy thiết lập cài đặt độ ẩm thành “(Cao)” và tăng cài đặt QUẠT trước khi sử dụng. Bụi bẩn tích tụ trên bộ lọc làm ẩm cũng có thể làm giảm hiệu suất – hãy vệ sinh thường xuyên.
Hoạt động vẫn tiếp tục dù đã cố dừng máy?
Điều này là do máy đang thực hiện hoạt động làm khô của bộ lọc làm ẩm. Nếu muốn dừng ngay lập tức, hãy nhấn lại nút BẬT/TẮT.
Có thể vệ sinh bộ lọc thu bụi bằng nước không?
Không thể vệ sinh bộ lọc thu bụi bằng nước (có thể làm giảm hiệu suất). Hãy thay bộ lọc hoặc hút bụi bằng máy hút bụi nếu bụi bẩn tích tụ nhiều. Tùy thuộc vào môi trường sử dụng, mùi có thể bám vào bộ lọc thu bụi – nếu mùi khiến khó chịu, hãy thay thế nó.
Có thể vệ sinh lưới lọc khử mùi bằng nước không?
Không được vệ sinh lưới lọc khử mùi bằng nước – bộ phận này sẽ biến dạng và có thể không sử dụng được. Nếu vô tình rửa bằng nước, hãy liên hệ nơi mua máy. Khi có mùi, hãy để bộ phận ở nơi bóng râm có gió nhẹ khoảng 1 ngày. Ngoài ra, không cần thiết phải thay thế lưới lọc khử mùi.
Có cần thay hộp chứa ion bạc không?
Hộp chứa ion bạc có tuổi thọ phục vụ 10 năm. Không được tháo hộp chứa ion bạc và phao ra khỏi khay làm ẩm. Không được vệ sinh hộp chứa ion bạc bằng dung dịch baking soda hoặc axit citric (dẫn đến mất khả năng kháng chất nhờn).
Có thể hoạt động liên tục không?
Có thể vận hành máy liên tục. Tuy nhiên, hãy dừng hoạt động thường xuyên và vệ sinh máy.
Mã lỗi và khắc phục sự cố
Nếu chỉ báo THEO DÕI KHÔNG KHÍ nhấp nháy và xuất hiện mã lỗi, hãy rút phích cắm nguồn, đợi ít nhất 5 giây rồi cắm lại và vận hành. Nếu mã lỗi vẫn xuất hiện, hãy xử lý theo quy trình cài đặt tương ứng hoặc liên hệ nơi mua máy.
| Mã lỗi | Nguyên nhân và giải pháp |
|---|---|
| AH | Một bộ phận điện bị lỗi – Liên hệ nơi mua máy. |
| C9 | Cảm biến nhiệt độ bị trục trặc – Liên hệ nơi mua máy. |
| CC | Cảm biến độ ẩm bị trục trặc – Liên hệ nơi mua máy. |
| A1 | Một bộ phận điện bị trục trặc – Liên hệ nơi mua máy. |
| A6 | Kiểm tra nhiều nguyên nhân: (1) Đã lắp đầy đủ lọc thô, bộ lọc thu bụi, bộ lọc làm ẩm, khay làm ẩm và bình nước chưa? Nếu thiếu bộ phận: rút phích, lắp lại, khởi động lại. Nếu đủ: bộ phận điện trục trặc – liên hệ nơi mua. (2) Lọc thô có đóng bụi không? Nếu có: rút phích, vệ sinh lọc thô rồi khởi động lại. (3) Cửa cấp gió có bị tắc nghẽn không? Nếu có: loại bỏ dị vật rồi khởi động lại. |
Xử lý các hiện tượng thường gặp
| Hiện tượng | Kiểm tra và giải pháp |
|---|---|
| Thiết bị không hoạt động | Kiểm tra đã lắp nắp streamer chưa – nếu chưa, công tắc an toàn khởi động và máy không hoạt động được. Kiểm tra xem cài đặt “Dừng quạt” khi đèn cấp nước sáng có đang được áp dụng không. |
| Tiếng nước bắn khi Chức năng làm ẩm hoạt động | Đây là tiếng nước bắn vào bộ lọc làm ẩm – bình thường, không phải sự cố. |
| Tiếng rít phát ra trong quá trình hoạt động | Tiếng xì được tạo ra khi có xả streamer – bình thường. Có thể đặt ngõ ra streamer thành “Thấp” để giảm tiếng rít. |
| Tiếng rít và tiếng rung trong quá trình hoạt động | Kiểm tra lọc thô có đóng bụi không (vệ sinh); kiểm tra bộ lọc gom bụi có bị tắc nghẽn không (vệ sinh hoặc thay thế). Nếu bộ lọc gom bụi bị tắc mà vẫn tiếp tục sử dụng, có thể xảy ra trục trặc. |
| Đèn báo cấp nước vẫn bật dù đã thêm nước | Kiểm tra khay làm ẩm đã lắp chắc chắn chưa (đẩy hết vào); kiểm tra phao trong khay có bị kẹt hoặc lắp không đúng cách không. Nếu đèn vẫn sáng dù có nước trong khay, bình nước có thể có vấn đề – liên hệ nơi mua. |
| Đèn cảm biến mùi nhấp nháy | Kiểm tra có lắp lưới lọc khử mùi không – lắp đúng cách là giải pháp. |
| Có mùi nhưng đèn cảm biến mùi vẫn màu xanh | Độ nhạy cơ bản được xác định bởi nồng độ mùi trong 1 phút đầu sau khi cắm phích. Thử rút phích khi không khí sạch, đợi ít nhất 5 giây rồi cắm lại để điều chỉnh lại mức tham khảo. |
| Có mùi hôi từ cửa xả khí | Vệ sinh lưới lọc khử mùi, bộ lọc thu bụi, bộ lọc làm ẩm và khay làm ẩm. Đổ bỏ nước trong khay làm ẩm hàng ngày. Khi thực hiện Chức năng lọc khí, đổ nước trong bình nước và khay làm ẩm ra. |
| Không có tác dụng lọc không khí | Kiểm tra vị trí đặt máy có chướng ngại vật không; kiểm tra cửa chớp đã mở chưa; kiểm tra lọc thô và bộ lọc gom bụi có bẩn không (vệ sinh nếu cần). |
| Có nước tràn ra sàn nhà | Kiểm tra máy có bị nghiêng không; kiểm tra cáu cặn trên bộ lọc làm ẩm (vệ sinh); kiểm tra phao có bị kẹt không; kiểm tra bụi bám vào van bình nước hoặc vảy nước xung quanh van (vệ sinh). |
Nếu đèn chỉ báo trên bảng điều khiển sáng bất thường trong khi hoạt động do sét đánh hoặc các nguyên nhân khác và không thể hoạt động được, hãy rút phích cắm nguồn, đợi ít nhất 5 giây rồi cắm lại và bắt đầu hoạt động lại.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên mẫu sản phẩm | MCK70ZVM7-W / MCK70ZVM7-T |
| Nguồn cấp điện | Một pha 50Hz 220 – 240V / 60Hz 220 – 230V |
| Mức tiêu thụ điện – Lọc khí (W) | Mạnh: 82 / Chuẩn: 20 / Thấp: 11 / Yên tĩnh: 10 |
| Mức tiêu thụ điện – Lọc khí và tạo ẩm (W) | Mạnh: 84 / Chuẩn: 23 / Thấp: 12 / Yên tĩnh: 10 |
| Âm thanh hoạt động (dB) | Mạnh: 54 / Chuẩn: 37 / Thấp: 27 / Yên tĩnh: 18 |
| Tốc độ luồng khí (m³/h) | Mạnh: 420 / Chuẩn: 210 / Thấp: 132 / Yên tĩnh: 84 |
| Công suất tạo ẩm (mL/h) | 700 (ở 20°C, độ ẩm 30%, tốc độ Mạnh – theo tiêu chuẩn JEM1426) |
| Diện tích bao phủ (m²) | 48 (tốc độ Mạnh – theo tiêu chuẩn JEM1467) |
| Kích thước bên ngoài (mm) | 760 (Cao) x 315 (Rộng) x 315 (Dày) |
| Trọng lượng (kg) | 12,5 (khi bình nước rỗng) |
| Dung tích bình nước (L) | Khoảng 3,4 (khi đổ nước vào bình đang lắp trong máy); 2,5 lít nếu tháo bình ra ngoài trước khi đổ đầy |
| Chiều dài dây điện nguồn (m) | 2 |
Lưu ý: Ngay cả khi tắt nguồn, máy vẫn tiêu thụ lượng điện khoảng 1W để chạy máy tính cực nhỏ. Thiết bị được thiết kế để sử dụng trong khu dân cư hoặc khu thương mại. Mức áp suất âm thanh phát ra theo trọng số A dưới 70dB(A). Các thông số kỹ thuật này được áp dụng cho cả 50Hz 220 – 240V và 60Hz 220 – 230V.
Xem sách hướng dẫn sử dụng chi tiết tại đây


















































