Trong điều kiện thời tiết nồm ẩm đặc trưng tại miền Bắc Việt Nam, việc duy trì không gian sống khô ráo, trong lành luôn là nhu cầu thiết yếu của nhiều gia đình. Máy lọc không khí kết hợp hút ẩm Sharp DW-T30FV được thiết kế để giải quyết đồng thời hai vấn đề phổ biến: độ ẩm cao gây khó chịu và chất lượng không khí suy giảm do bụi mịn, vi khuẩn, nấm mốc.
Tuy nhiên, để thiết bị phát huy hiệu quả tối đa, người dùng cần hiểu rõ cách vận hành, các chế độ hoạt động cũng như những lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng. Bài viết dưới đây, Công Nghệ Nhật sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Sharp DW-T30FV một cách đúng chuẩn, giúp bạn tận dụng tối đa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Giới thiệu sản phẩm
Sharp DW-T30FV là thiết bị kết hợp hai chức năng chính: hút ẩm và lọc không khí. Ở chế độ hút ẩm, không khí ẩm được thổi qua thiết bị bay hơi – nơi hơi ẩm ngưng tụ thành nước và được thu vào bình chứa – sau đó không khí khô hơn được xả ra ngoài. Ở chế độ lọc không khí, máy hút không khí trong phòng qua cửa hút gió, đưa qua Bộ lọc sơ bộ, Bộ lọc khử mùi than hoạt tính và Bộ lọc HEPA, rồi thổi ra qua cửa thoát gió. Bộ lọc HEPA có khả năng loại bỏ 99,97% các hạt bụi nhỏ tới 0,3 micron; Bộ lọc khử mùi than hoạt tính hấp thụ dần các mùi khi không khí đi qua.

Sản phẩm hoạt động trong dải nhiệt độ phòng từ 4°C đến 38°C. Ngoài dải này, máy nén sẽ dừng và không thực hiện hút ẩm. Khi nhiệt độ phòng giảm xuống dưới 18°C, máy sẽ tự chạy chế độ xả băng (DEFROST): quạt chạy ở mức HIGH trong khoảng 12 phút, cứ sau 45 phút một lần để tránh hư hỏng do sương giá bên trong.
Tên bộ phận
Thân máy
Phần mặt trước gồm: Bảng vận hành (1), Tay cầm hai bên (2), Bình nước (3), Cửa xả nước (4), Nắp bình chứa (5), Phao (6), Tay cầm bình chứa (7), Cửa sổ mực nước (8), Panen mặt trước (9), Bộ lọc sơ bộ (10), Bộ lọc khử mùi than hoạt tính (11), Bộ lọc HEPA (12), Cảm biến nhạy bụi và Bộ lọc cảm biến (13), Phụ kiện (14).
Phần mặt sau gồm: Cánh đảo gió dọc (15), Cửa thoát gió (16), Cánh đảo gió ngang (17), Thân máy (18), Cảm biến nhiệt độ/độ ẩm (19), Cửa hút gió hai vị trí (20), Bánh xe bốn vị trí (21), Dây nguồn và Phích cắm (22).

Phụ kiện đi kèm
Máy được cung cấp kèm bốn phụ kiện: Ống mềm, Bộ phận nối, Đầu khử mùi giày và Đầu hút rộng. Các phụ kiện này dùng trong chế độ LAUNDRY – SPOT để sấy giày hoặc tủ quần áo.
Bảng vận hành và ý nghĩa các nút
| Nút / Đèn | Chức năng |
|---|---|
| Nút BẬT/TẮT nguồn | Bật hoặc tắt thiết bị |
| Nút, Đèn LAUNDRY | Chọn chế độ sấy/hút ẩm đồ giặt |
| Nút, Đèn DEHUMIDIFY | Chọn chế độ hút ẩm phòng |
| Nút, Đèn AIR PURIFY | Chọn chế độ lọc không khí |
| Nút, Đèn V.SWING (Nhấn 3 giây: FILTER RESET) | Điều chỉnh cánh đảo gió dọc; nhấn giữ 3 giây để đặt lại đèn bảo trì bộ lọc |
| Nút, Đèn TIMER | Cài đặt hẹn giờ bật/tắt |
| Nút, Đèn HUMIDITY SELECT (Nhấn 3 giây: Khóa trẻ em) | Chọn độ ẩm mục tiêu; nhấn giữ 3 giây để bật/tắt khóa trẻ em |
| Nút SWITCHING DISPLAY | Chuyển đổi màn hình hiển thị giữa độ ẩm, nhiệt độ và PM2.5 |
| Đèn DEFROST | Sáng khi sản phẩm đang chạy chế độ xả băng |
| Đèn INTERNAL DRY | Nhấp nháy khi đang thực hiện sấy khô bên trong sau khi tắt máy |
| Đèn FULL (đỏ) | Nhấp nháy khi bình nước đã đầy |
| Đèn bảo trì bộ lọc (cam) | Sáng sau khoảng 720 giờ hoạt động, nhắc nhở thực hiện bảo trì |
| Đèn Plasmacluster ion (xanh dương) | Chỉ báo tính năng ion Plasmacluster đang hoạt động |
| Chỉ báo chất lượng không khí | Thay đổi màu theo chất lượng không khí: xanh dương (sạch) – vàng – đỏ (bẩn) |
| Đèn báo bụi, Đèn TVOC, Đèn bụi mịn PM2.5 | Chỉ báo riêng từng loại tạp chất trong không khí |
| MÀN HIỂN THỊ | Hiển thị độ ẩm (25-75%), nhiệt độ (0-50°C), PM2.5 (1-499 µg/m³), thời gian hẹn giờ hoặc độ ẩm đang cài đặt |

Lắp đặt bộ lọc
Trước lần sử dụng đầu tiên, cần lắp các bộ lọc theo đúng thứ tự. Các bước thực hiện như sau:
- Tháo tấm Panen mặt trước và Bộ lọc sơ bộ ra khỏi máy.
- Tháo túi nhựa bảo vệ ra khỏi từng bộ lọc.
- Lắp các bộ lọc theo đúng thứ tự: Bộ lọc HEPA vào trước, sau đó đến Bộ lọc khử mùi than hoạt tính phía ngoài. Lắp cho đến khi nghe tiếng click.
- Lắp lại Bộ lọc sơ bộ và Panen mặt trước cho đến khi nghe tiếng click.
Cách sử dụng các chế độ hoạt động
Chế độ LAUNDRY (sấy/hút ẩm đồ giặt)
Cắm phích cắm vào ổ điện, nhấn nút BẬT/TẮT nguồn, sau đó nhấn nút LAUNDRY để chọn chế độ. Mỗi lần nhấn sẽ chuyển qua lần lượt: AUTO – LOW – HIGH – SPOT.
- AUTO: Máy đánh giá độ khô của đồ giặt dựa trên nhiệt độ và độ ẩm phòng, tự chuyển đổi giữa hút ẩm và thổi khí. Khi đồ giặt được xác định là đã khô, chữ “AUTO” sẽ nhấp nháy và máy dừng lại.
- LOW / HIGH: Vận hành ở tốc độ quạt thấp hoặc cao theo lựa chọn thủ công.
- SPOT: Dùng khi gắn thêm phụ kiện để sấy giày hoặc tủ quần áo. Ở chế độ SPOT, không thể điều chỉnh cánh đảo gió dọc.
Để dừng, nhấn nút BẬT/TẮT nguồn. Sau khi dừng, chữ “INTERNAL DRY” sẽ nhấp nháy – đây là quá trình sấy khô bên trong máy để loại bỏ hơi ẩm còn đọng lại. Nếu muốn dừng ngay quá trình này, nhấn nút BẬT/TẮT nguồn một lần nữa.
Chế độ DEHUMIDIFY (hút ẩm phòng)
Cắm phích cắm, nhấn BẬT/TẮT nguồn, sau đó nhấn nút DEHUMIDIFY để chọn chế độ. Mỗi lần nhấn chuyển qua: AUTO – HIGH – LOW.
Ở chế độ AUTO, độ ẩm và tốc độ quạt được điều khiển tự động bởi cảm biến nhiệt độ và độ ẩm. Bảng dưới đây cho biết độ ẩm mục tiêu mặc định theo dải nhiệt độ:
| Nhiệt độ phòng | Độ ẩm mục tiêu |
|---|---|
| 4 – 18°C | 65% |
| 18 – 24°C | 60% |
| 24 – 28°C | 55% |
| 28 – 38°C | 45% |
Có thể thay đổi độ ẩm mục tiêu bằng nút HUMIDITY SELECT. Khi dừng, quá trình sấy khô bên trong cũng sẽ được thực hiện tương tự chế độ LAUNDRY.
Chế độ AIR PURIFY (lọc không khí)
Cắm phích cắm, nhấn BẬT/TẮT nguồn, sau đó nhấn nút AIR PURIFY để chọn chế độ. Mỗi lần nhấn chuyển qua: AUTO – SLEEP – LOW – HIGH.
- AUTO: Tốc độ quạt tự động thay đổi theo lượng tạp chất trong không khí.
- SLEEP: Máy hoạt động rất êm, tốc độ quạt tự điều chỉnh theo lượng tạp chất. Đèn sẽ tự động tắt.
- LOW / HIGH: Vận hành ở tốc độ quạt cố định theo lựa chọn.
Ở chế độ AIR PURIFY, máy vẫn có thể vận hành khi bình nước đang đầy, nhưng khuyến cáo nên đổ bỏ nước trước khi tiếp tục sử dụng. Khi tắt chế độ này, không có quá trình INTERNAL DRY.
Cánh đảo gió và hướng luồng khí
Nhấn nút V.SWING để chọn phạm vi hướng luồng gió theo chiều dọc. Mỗi lần nhấn chuyển qua các vị trí: DOWN – UP – TOP – Rộng (xoay liên tục UP và DOWN). Để dừng cánh đảo gió ở vị trí mong muốn trong khi đang xoay ở chế độ “Rộng”, nhấn nút V.SWING một lần nữa.
Để điều chỉnh hướng gió sang trái hoặc phải, dùng tay di chuyển Cánh đảo gió ngang trực tiếp. Lưu ý: không thể thao tác V.SWING khi máy đang chạy ở chế độ SPOT (LAUNDRY) hoặc chế độ AIR PURIFY.
Cài đặt hẹn giờ
Chức năng hẹn giờ cho phép đặt thời gian bật hoặc tắt máy tự động, từ 1 đến 12 giờ. Mỗi lần nhấn nút TIMER chuyển qua: 1 giờ – 2 giờ – … – 12 giờ – Hủy. Sau 8 giây không thao tác, máy sẽ phát tiếng bíp xác nhận.
- Hẹn giờ BẬT: Nhấn nút TIMER khi máy đang dừng để đặt thời gian trước khi máy tự khởi động.
- Hẹn giờ TẮT: Nhấn nút TIMER khi máy đang hoạt động để đặt thời gian trước khi máy tự dừng. Có thể nhấn lại để xem thời gian còn lại hoặc thay đổi thời gian.
Chọn độ ẩm mục tiêu
Nhấn nút HUMIDITY SELECT để chọn độ ẩm mục tiêu cho chế độ AUTO của hoạt động DEHUMIDIFY. Các mức có thể chọn từ 40% đến 70%, mỗi lần nhấn tăng 5%. Sau 8 giây không thao tác, máy phát tiếng bíp và trở về màn hình ban đầu. Có thể nhấn nút HUMIDITY SELECT bất kỳ lúc nào để kiểm tra mức độ ẩm đã cài.
Khóa trẻ em
Nhấn giữ nút HUMIDITY SELECT trong ít nhất 3 giây để kích hoạt khóa trẻ em, ngăn các thao tác nút bấm không mong muốn. Đèn Khóa trẻ em sẽ sáng lên. Để mở khóa, nhấn giữ lại nút này thêm 3 giây. Lưu ý: ngay cả khi khóa trẻ em đang hoạt động, vẫn có thể dừng máy bằng nút BẬT/TẮT nguồn.
Màn hình hiển thị chuyển đổi
Nhấn nút SWITCHING DISPLAY để chuyển đổi thông tin hiển thị trên màn hình giữa ba chế độ: Độ ẩm (%) – Nhiệt độ (°C) – PM2.5 (µg/m³). Khi giá trị vượt ngoài phạm vi đo, màn hình sẽ hiển thị “Lo” (thấp quá giới hạn) hoặc “Hi” (cao quá giới hạn) thay vì số.
| Màn hình | Độ ẩm | Nhiệt độ | PM2.5 |
|---|---|---|---|
| Lo (thấp) | 24% trở xuống | -1°C trở xuống | Dưới 1 µg/m³ |
| Hi (cao) | 76% trở lên | 51°C trở lên | 500 µg/m³ trở lên |

Thay đổi cài đặt nâng cao (F1-F9)
Tắt máy, sau đó nhấn giữ nút BẬT/TẮT nguồn ít nhất 3 giây để vào chế độ cài đặt. Dùng nút điều hướng để chọn mã chức năng, sau đó chọn mã cài đặt tương ứng và nhấn ĐẶT để xác nhận. Nếu không thao tác trong 3 phút, màn hình tự đóng và thay đổi chưa lưu sẽ không được áp dụng.
| Mã | Chức năng | Tùy chọn (mặc định in đậm) |
|---|---|---|
| F1 | Tự động tắt | 01 – TẮT / 02 – BẬT (tự dừng sau 12 giờ; không áp dụng khi đang ở chế độ AIR PURIFY) |
| F2 | Plasmacluster Ion | 01 – TẮT / 02 – BẬT (vẫn BẬT trong quá trình sấy khô bên trong dù cài TẮT) |
| F3 | Tự động khởi động lại | 01 – TẮT / 02 – BẬT (tự khôi phục sau khi mất điện hoặc rút phích) |
| F4 | Sấy khô bên trong | 01 – TẮT / 02 – BẬT (sau khi kết thúc sấy/hút ẩm, cánh đảo gió đóng và thổi khí 90 phút) |
| F5 | Tiếng bíp | 01 – TẮT / 02 – BẬT |
| F6 | Điều khiển đèn | 01 – TẮT / 02 – Tối / 03 – Tự động (độ sáng thay đổi theo cảm biến ánh sáng) |
| F7 | Độ nhạy cảm biến bụi | 01 – Thấp / 02 – Tiêu chuẩn / 03 – Cao |
| F8 | Độ nhạy cảm biến mùi | 01 – Thấp / 02 – Tiêu chuẩn / 03 – Cao |
| F9 | Độ nhạy cảm biến ánh sáng | 01 – Thấp / 02 – Tiêu chuẩn / 03 – Cao |
Cách xả nước
Xả nước qua bình chứa
Khi bình nước đầy, đèn “FULL” nhấp nháy và máy dừng hoạt động. Để xả nước, thực hiện theo ba bước: kéo Bình nước ra bằng Tay cầm bình chứa, đổ bỏ nước qua Cửa xả nước, rồi lắp lại bình vào đúng vị trí. Nên vệ sinh bình nước khoảng một lần một tuần để tránh nấm mốc, vi khuẩn và mùi hôi.
Xả nước liên tục qua ống dẫn
Nếu cần thoát nước liên tục, có thể lắp ống dẫn vào Cửa xả nước bên trong thiết bị. Ống dẫn phù hợp có đường kính trong 15mm, đường kính ngoài tối đa 21mm (loại bán sẵn trên thị trường). Trước khi lắp, nên chạy chế độ AIR PURIFY ít nhất 60 phút để sấy khô bên trong thân máy, tránh nước rò rỉ ra ngoài ngay sau khi gắn ống.
Các bước lắp ống dẫn:
- Tháo phích cắm điện.
- Tháo bình nước ra.
- Lắp ống dẫn vào Cửa xả nước ở vị trí bên trong thiết bị.
- Lắp lại bình nước và luồn ống dẫn qua tay cầm bình chứa.
Chăm sóc và bảo trì
Bình nước (khoảng một lần mỗi tuần)
- Tháo nắp bình chứa.
- Rửa sạch bên trong bình nước. Nếu bình quá bẩn, hòa tan chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm rồi rửa sạch.
- Lau khô bằng vải mềm.
- Lắp lại nắp bình chứa. Kiểm tra phao còn nguyên vẹn.

Bộ lọc sơ bộ và bộ lọc cảm biến (khoảng 2 tuần một lần)
Nhẹ nhàng loại bỏ bụi bằng máy hút bụi, không tạo áp lực quá lớn lên bộ lọc. Nếu bụi bẩn cứng đầu, ngâm Bộ lọc sơ bộ trong nước pha chất tẩy rửa trung tính khoảng 10 phút, xối rửa sạch bằng nước, rồi để khô hoàn toàn trong bóng râm. Với Bộ lọc cảm biến, tháo tấm Panen mặt trước, tháo bộ lọc cảm biến ra, rửa bằng nước nếu quá bẩn và lau khô thật kỹ.
Bộ lọc HEPA và bộ lọc khử mùi than hoạt tính (khoảng một tháng một lần)
Chỉ loại bỏ bụi bề mặt bằng máy hút bụi, tuyệt đối không rửa bằng nước và không phơi dưới ánh nắng trực tiếp vì sẽ làm mất hiệu suất lọc. Với Bộ lọc HEPA, chỉ làm sạch mặt có gắn thẻ, không làm sạch mặt đối diện; bộ lọc này rất dễ vỡ nên tránh tác động lực mạnh. Bộ lọc khử mùi than hoạt tính có thể làm sạch cả hai mặt nhưng cũng cần thao tác nhẹ nhàng.
Khi không thể loại bỏ bụi sau khi bảo trì, hoặc khi mùi vẫn còn sau khi vệ sinh, cần thay thế bộ lọc mới.
Thân máy (khoảng một tháng một lần)
Lau bằng vải khô, mềm. Không rửa thân máy bằng nước.
Đặt lại đèn bảo trì bộ lọc
Đèn bảo trì bộ lọc (màu cam) sẽ sáng sau khoảng 720 giờ hoạt động (tương đương 30 ngày x 24 giờ) để nhắc nhở bảo trì. Sau khi thực hiện xong bảo trì, cắm phích cắm điện rồi nhấn giữ nút V.SWING hơn 3 giây để đặt lại đèn này.
Thông tin thay thế bộ lọc
| Tên bộ lọc | Mã model | Tuổi thọ tham khảo |
|---|---|---|
| Bộ lọc HEPA (1 cái) | FZ-J20HFE | Lên đến 10 năm |
| Bộ lọc khử mùi than hoạt tính (1 cái) | FZ-J20DFE | Lên đến 10 năm |
Tuổi thọ nêu trên được tính dựa trên điều kiện lọc một căn phòng có 5 điếu thuốc lá hút mỗi ngày và hiệu suất giảm còn một nửa so với bộ lọc mới. Nên thay bộ lọc sớm hơn nếu sản phẩm sử dụng trong điều kiện bụi mịn cao hoặc môi trường khắc nghiệt hơn điều kiện gia đình thông thường.
Bảo quản khi không sử dụng trong thời gian dài
- Xả hết nước trong bình chứa và vệ sinh sạch máy. Lau khô các chỗ còn ẩm.
- Bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
Khắc phục sự cố
| Hiện tượng | Nguyên nhân / Cách xử lý |
|---|---|
| Phòng trở nên nóng bức khi máy chạy | Bình thường. Chế độ LAUNDRY và DEHUMIDIFY tạo ra nhiệt trong quá trình hút ẩm, không khí ấm thoát ra từ cửa thoát gió là hiện tượng hoàn toàn bình thường. |
| Máy không hút ẩm hoặc hiệu quả thấp | Kiểm tra nhiệt độ phòng (cần trong khoảng 4-38°C). Kiểm tra Bộ lọc sơ bộ có sạch không. Kiểm tra cửa thoát gió và cửa hút gió có bị chặn không. |
| Tiếng ồn khi mới bật máy | Bình thường. Âm thanh khá to trong 2-3 phút đầu là tiếng khởi động máy nén. Tiếng róc rách nhẹ là âm thanh môi chất lạnh lưu thông bên trong. |
| Tiếng ồn quá lớn | Kiểm tra máy đặt trên bề mặt phẳng, ổn định. Kiểm tra Bộ lọc sơ bộ có bị tắc không. |
| Mùi hôi hoặc không khí thoát ra có mùi | Kiểm tra các bộ lọc có quá bẩn không. Vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc nếu cần. |
| Đèn chỉ báo chất lượng không khí không xanh dù không khí sạch | Lỗ hở của Cảm biến nhạy bụi có thể bị bụi bít. Nhẹ nhàng vệ sinh bộ lọc cảm biến hoặc Bộ lọc sơ bộ. |
| Máy không phản ứng với khói thuốc lá | Đảm bảo máy đặt ở vị trí cảm biến có thể phát hiện khói. Kiểm tra lỗ hở Cảm biến nhạy bụi không bị chặn hoặc tắc. |
| Nước rò rỉ | Kiểm tra máy đặt trên mặt phẳng nằm ngang. Nếu dùng ống dẫn liên tục, kiểm tra ống đã lắp đúng vị trí chưa. |
| Đèn bảo trì bộ lọc sáng | Thực hiện bảo trì bộ lọc, sau đó cắm điện và nhấn giữ nút V.SWING hơn 3 giây để đặt lại. |
| Đèn FULL nhấp nháy (hiển thị lỗi) | Nếu bình nước đầy, hãy xả nước. Nếu bình không đặt đúng cách, hãy lắp lại bình cho đúng vị trí. |
| Hiển thị mã lỗi C0-C1, C4, C5-C6 | Rút phích cắm điện, đợi một phút rồi cắm lại. Nếu lỗi lặp lại nhiều lần, liên hệ Trung tâm Bảo hành Sharp. |
| Số đo độ ẩm khác với máy đo khác trong phòng | Bình thường. Độ ẩm có thể khác nhau ở các vị trí trong cùng một phòng, và các cảm biến có thông số đo khác nhau. |
| Chỉ số PM2.5 không khớp với báo cáo thời tiết địa phương | Tình trạng không khí trong nhà và ngoài trời ở mỗi nơi đều khác nhau. Giá trị PM2.5 trên máy chỉ mang tính tham khảo. |
Thông số kỹ thuật
Thông số hút ẩm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V – 240V / 50Hz |
| Công suất hút ẩm (30°C / 80% RH) | 30 lít/ngày |
| Công suất hút ẩm (26,7°C / 60% RH) | 18,5 lít/ngày |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 330W (30°C/80%RH) / 270W (26,7°C/60%RH) |
| Công suất chế độ chờ | 1,1W |
| Diện tích phòng đề xuất (hút ẩm) | 39 – 77 m² |
| Dung tích bình nước | Xấp xỉ 4,5 lít |
| Chiều dài dây nguồn | Xấp xỉ 2,0m |
| Kích thước (R x C x S) | 359 mm x 665 mm x 303 mm |
| Trọng lượng | 18,7 kg |
Thông số lọc không khí
| Thông số | THẤP | CAO |
|---|---|---|
| Tốc độ quạt | 84 m³/giờ | 342 m³/giờ |
| Công suất định mức | 7,7W | 85W |
| Mức độ ồn | 26 dB | 53 dB |
| Tiêu chuẩn | Diện tích phòng đề xuất | CADR |
|---|---|---|
| JEMA (lọc không khí) | 37 m² | – |
| JEMA (Plasmacluster ion mật độ cao) | 33 m² | – |
| AHAM (ANSI/AHAM AC-1-2020) | 21 m² | Khói: 149 cfm (253 m³/h) / Bụi: 159 cfm (270 m³/h) / Phấn hoa: 195 cfm (331 m³/h) |
| GB/T 18801-2022 | 29 m² | 290 m³/giờ |
Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng chi tiết máy lọc không khí và hút ẩm Sharp DW-T30FV tại đây
Để được tư vấn chi tiết về máy lọc không khí và hút ẩm Sharp DW-T30FV cùng hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ sau mua, vui lòng liên hệ đội ngũ tư vấn của Công Nghệ Nhật:
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888
Hotline miền Nam: 081 67 67 888



















































