Bài viết này Công Nghệ Nhật hướng dẫn cách sử dụng nồi cơm điện cao tần áp suất Tiger JPC-W18W – sản phẩm sử dụng công nghệ cảm ứng nhiệt (IH) kết hợp nấu bằng áp suất cao, dành cho mục đích sử dụng trong gia đình. Để đảm bảo an toàn và sử dụng đúng cách, bạn nên đọc kỹ toàn bộ hướng dẫn trước khi vận hành lần đầu.
Tên các bộ phận cấu thành và phụ kiện
Ngay sau khi mở bao bì, bạn hãy kiểm tra các bộ phận dưới đây để đảm bảo đủ linh kiện và không có hư hỏng.
Các bộ phận chính
Nắp trong là bộ phận có thể tháo rời để vệ sinh. Mặt trước nắp trong gồm: lỗ điều chỉnh áp suất, ron nắp trong, và ron giảm áp. Mặt sau gồm: van an toàn, lỗ giảm áp suất, bi điều chỉnh áp suất, và mấu giữ. Nắp hơi nằm ở vị trí lỗ thoát hơi và có thể tháo rời thành hai phần để vệ sinh. Nút mở dùng để mở nắp nồi sau khi nấu xong.
Phần thân nồi gồm nồi trong có lớp phủ chống dính fluorocarbon (được phủ bằng vật liệu dùng trong nồi gốm để cơm có hương vị đặc trưng), tay cầm nồi trong, khung trên, đệm cao su khung trên, khớp khóa, và cảm biến trung tâm. Vỏ nồi có khe tay cầm ở hai bên – bạn luôn phải giữ các khe này khi di chuyển nồi, và sử dụng găng tay chịu nhiệt khi nồi đang còn nóng.
Dây nguồn gồm hai đầu: phích cắm điện cắm vào ổ cắm điện và phích cắm thiết bị cắm vào đầu vào trên thân nồi.

Phụ kiện đi kèm
Trong hộp có ba phụ kiện: muôi xới cơm (có thể tự đứng thẳng), cốc đong (dung tích khoảng 0,18 L, tương đương khoảng 150 g gạo), và muôi múc canh. Trước lần sử dụng đầu tiên, bạn hãy rửa sạch nồi trong, nắp trong, nắp hơi và tất cả phụ kiện.
Bảng điều khiển
Bảng điều khiển bao gồm các nút và đèn báo sau: nút [Menu•菜单/◀▶] để chọn chế độ nấu; nút [Start•煮饭] (Nấu cơm) để bắt đầu nấu; nút [Cancel•取消] (Hủy) để hủy thao tác; nút [Keep Warm•保温选择] (Giữ ấm) để bật/tắt chế độ giữ ấm; nút [Timer•预约] (Hẹn giờ) để cài hẹn giờ; nút [Hr•时] (Giờ) và nút [M•分] (Phút) để điều chỉnh thời gian. Màn hình hiển thị thời gian theo định dạng 24 giờ và trạng thái hoạt động. Đèn nền sẽ tắt sau 60 giây không có thao tác – bạn chỉ cần nhấn nút [Menu•菜单/◀▶] để màn hình sáng lại.

Các tùy chọn và tính năng của menu
Nồi Tiger JPC-W18W cung cấp nhiều chế độ nấu phù hợp với từng loại gạo và món ăn. Bảng dưới đây tóm tắt các menu có sẵn cùng tính năng hỗ trợ Keep Warm và Timer:
| Menu | Keep Warm | Timer / Soak Timer | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Eco (Tiết kiệm điện) | Có | Có / Có | Nấu gạo trắng theo chế độ tiết kiệm điện (giảm khoảng 6-24%). Cơm có thể cứng hơn menu Plain. |
| Plain (Gạo trắng) | Có | Có / Có | Chế độ nấu tiêu chuẩn cho gạo hạt ngắn. |
| Ultra (Cực ngon) | Có | Có / Có | Ngâm gạo lâu gấp đôi và làm nóng lâu hơn, cho cơm vị ngọt, dẻo và thơm ngon hơn. |
| Quick (Nhanh) | Có | Không / Không | Nấu nhanh gạo trắng. Thời gian nấu ngắn hơn, cơm hơi cứng hơn Plain. |
| Express Limited cups (Nồi siêu tốc) | Có | Không / Không | Nấu nhanh lượng nhỏ gạo trắng: 1-2 cốc (loại 1,0 L) hoặc 2-3 cốc (loại 1,8 L). |
| Long-grain (Gạo hạt dài) | Có | Có / Có | Dành riêng cho gạo hạt dài. |
| Porridge (Cháo) | Không khuyến nghị | Có / Có | Nấu cháo (không dùng áp suất). Nên thưởng thức ngay sau khi nấu xong. |
| Multigrain (Gạo trộn các loại hạt khác) | Không khuyến nghị | Có / Có | Nấu gạo trắng trộn lúa mạch, kê, gạo nếp than, gạo huyết rồng… |
| Brown (Gạo lứt) | Không khuyến nghị | Có / Có | Dành cho gạo lứt. |
| Brown GABA (Gạo lứt nảy mầm) | Không khuyến nghị | Có / Có | Nấu gạo lứt nảy mầm, cơm mềm hơn và tăng hàm lượng GABA. Thời gian nấu dài hơn menu Brown. |
| Sweet (Xôi) | Không khuyến nghị | Không / Không | Nấu xôi (không dùng áp suất). |
| Mixed (Cơm trộn) | Không khuyến nghị | Không / Không | Nấu gạo trộn gia vị. |
| Sushi (Gạo làm sushi) | Có | Có / Có | Nấu cơm làm sushi, kết cấu ít dính và hơi cứng (không dùng áp suất). |
| Slow Cook (Hầm) | Có | Không / Không | Nấu chậm các món hầm, súp, và món nấu nhanh. |
| Cake (Bánh ngọt) | – | Không / Không | Làm bánh ngọt. |
| Clean care (Tự vệ sinh) | – | Không / Không | Vệ sinh nồi bằng nước nóng. |
Về tính năng ngâm gạo: thời gian ngâm được tích hợp vào thời gian nấu của hầu hết các menu (trừ Quick và Express Limited cups), vì vậy bạn có thể nấu ngay mà không cần ngâm gạo riêng. Chức năng Soak Timer (Hẹn giờ ngâm) cho phép bạn tùy chỉnh thời gian ngâm nếu muốn.
Mẹo để nấu cơm ngon
Để có nồi cơm ngon, bạn nên chọn loại gạo mới xay xát, bóng, kích thước hạt đồng đều và bảo quản ở nơi mát mẻ, thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp. Khi đong gạo, luôn dùng cốc đong kèm theo – một cốc đầy tương đương khoảng 0,18 L (150 g gạo). Cũng dùng cốc này để đong gạo không vo.
Khi vo gạo, bạn hãy đổ gạo vào nồi trong, cho nhiều nước vào, đảo nhẹ rồi nhanh chóng đổ nước ra. Nên dùng nước lạnh và vo thật nhanh để gạo không hấp thụ nước có tinh bột. Đối với gạo không vo, cho gạo và nước vào rồi đảo đều từ đáy để từng hạt gạo chìm trong nước – nếu nước đổ vào chuyển sang màu trắng, bạn nên thay nước một hoặc hai lần vì gạo còn tinh bột trong nước có thể khiến cơm không chín hoặc bị cháy.
Lượng nước cần thêm vào theo từng menu
Bạn căn chỉnh mực nước theo vạch tương ứng ở bên trong nồi. Mỗi menu có một mức nước riêng:
- Eco (Tiết kiệm điện): Mức “Eco (Tiết kiệm điện)”
- Plain (Gạo trắng): Mức “Plain (Gạo trắng)”
- Ultra (Cực ngon): Mức “Ultra (Cực ngon)”
- Quick (Nhanh): Mức “Plain (Gạo trắng)”
- Express Limited cups (Nồi siêu tốc): Mức “Express Limited cups (Nồi siêu tốc)”
- Long-grain (Gạo hạt dài): Mức “Long-grain (Gạo hạt dài)”
- Porridge (Cháo) đặc: Mức “Porridge•Firm (Cháo • Đặc)”; cháo mềm: Mức “Porridge•Soft (Cháo • Mềm)”
- Multigrain (Gạo trộn các loại hạt khác): Theo mức “Plain (Gạo trắng)”, điều chỉnh nhiều hay ít theo sở thích
- Brown (Gạo lứt) và Brown GABA (Gạo lứt nảy mầm): Mức “Brown (Gạo lứt)”
- Sweet (Xôi) – trộn gạo nếp và gạo thường: Ở giữa mức “Plain (Gạo trắng)” và “Sweet (Xôi)”; gạo nếp nguyên chất: Mức “Sweet (Xôi)”
- Mixed (Cơm trộn): Mức “Ultra (Cực ngon)”
- Sushi (Gạo làm sushi): Mức “Sushi (Gạo làm sushi)”
Nếu bạn muốn điều chỉnh lượng nước theo khẩu vị, không vượt quá 1/3 của bất kỳ vạch nào để tránh thức ăn bị trào ra ngoài. Khi nấu gạo không vo, lấy mức “Plain (Gạo trắng)” làm chuẩn nhưng thêm thêm một ít nước (cho đến khi nước vừa qua vạch tương ứng).
Thêm nguyên liệu khác vào gạo
Khi nấu cơm có thêm nguyên liệu khác, tổng lượng nguyên liệu không được nhiều hơn 70 g cho mỗi cốc gạo (không áp dụng cho menu Porridge). Bạn nên trộn đều các loại gia vị trước rồi mới cho các nguyên liệu khác lên trên gạo, và luôn thêm nước vào trước khi cho nguyên liệu – thêm nước sau khi đã cho nguyên liệu vào sẽ khiến cơm bị cứng. Không mở nắp trong khi nấu để thêm nguyên liệu.
Trước khi nấu cơm
Trước mỗi lần nấu, bạn thực hiện lần lượt các bước sau:
- Đong gạo: Luôn dùng cốc đong kèm theo. Một cốc đầy tương đương khoảng 0,18 L (150 g). Luôn sử dụng lượng gạo trong phạm vi quy định để cơm chín đúng cách.
- Vo gạo: Có thể vo trực tiếp trong nồi trong. Không dùng nước nóng trên 35°C để vo gạo hoặc khi thêm nước vì có thể khiến cơm không chín.
- Điều chỉnh mực nước: Đặt nồi trong trên mặt phẳng cân bằng và điều chỉnh mực nước đến vạch thích hợp theo loại gạo và menu đã chọn.
- Lau sạch và kiểm tra nắp trong: Lau sạch các giọt nước và hạt gạo bám trên mặt ngoài và vành nồi trong. Kiểm tra kỹ vùng khung trên, khớp khóa, và nắp trong – phải lấy hết hạt gạo bám vì chúng có thể khiến hơi nước rò rỉ hoặc làm nắp bật mở trong khi nấu, dẫn đến bỏng.
- Đặt nồi trong vào nồi cơm điện và đóng nắp bằng cả hai tay: Do nồi áp suất cảm ứng nhiệt có độ kín cao, nắp có thể hơi khó đóng – hãy xác nhận nắp được đóng hoàn toàn.
- Kết nối dây nguồn: Cắm phích cắm thiết bị vào đầu vào trên nồi, sau đó cắm phích cắm điện vào ổ cắm. Nếu đèn Keep Warm (Giữ ấm) đang bật, nhấn nút [Cancel•取消] (Hủy) để tắt trước khi bắt đầu nấu.
Cách nấu cơm
Sau khi đã chuẩn bị xong, bạn thực hiện theo quy trình nấu sau:
- Chọn menu: Nhấn nút [Menu•菜单/◀▶] để chọn chế độ nấu. Mỗi lần nhấn, menu sẽ chuyển tuần tự qua các chế độ. Trong 10 giây sau khi chọn, thời gian nấu tham khảo cho menu đó sẽ hiển thị trên màn hình.
- Cài đặt thời gian nấu (chỉ khi chọn menu “Porridge (Cháo)”): Dùng nút [Hr•时] (Giờ) để tăng thêm 5 phút và nút [M•分] (Phút) để giảm 5 phút. Thời gian nấu có thể đặt từ 40 đến 90 phút, mặc định là 60 phút.
- Chọn cài đặt Keep Warm (Giữ ấm): Nhấn nút [Keep Warm•保温选择] (Giữ ấm) để chuyển đổi giữa “Keep Warm On (Giữ ấm Bật)” và “Keep Warm Off (Giữ ấm Tắt)”. Bạn có thể thay đổi cài đặt này ngay cả trong khi đang nấu.
- Nhấn nút [Start•煮饭] (Nấu cơm): Quá trình nấu bắt đầu và thời gian còn lại hiển thị trên màn hình.
Trong quá trình nấu, đèn báo “Pressure (Áp suất)” sẽ sáng lên khi áp suất bắt đầu được áp dụng. Bạn tuyệt đối không được mở nắp khi đèn này còn sáng – thực phẩm bên trong có thể bắn ra gây bỏng. Đèn sẽ tắt sau khoảng 2 phút khi áp suất được giải phóng. Đèn báo Pressure không sáng với các menu Sweet, Porridge, và Sushi.
Không mở nắp trong khi nồi đang nấu
Thời gian nấu tham khảo
Thời gian dưới đây là thời gian đến khi kết thúc hấp sau khi nấu xong, với điều kiện gạo không được ngâm trước (điện áp 220 V, nhiệt độ phòng 23°C, nhiệt độ nước 23°C, lượng nước mức bình thường). Thời gian thực tế có thể khác nhau tùy lượng gạo, loại gạo, nhiệt độ phòng và các yếu tố khác.
| Menu | Loại 1,0 L | Loại 1,8 L |
|---|---|---|
| Eco (Tiết kiệm điện) | 36 – 50 phút | 37 – 53 phút |
| Plain (Gạo trắng) | 43 – 54 phút | 43 – 54 phút |
| Ultra (Cực ngon) | 56 – 67 phút | 56 – 67 phút |
| Quick (Nhanh) | 22 – 37 phút | 23 – 42 phút |
| Express Limited cups (Nồi siêu tốc) | 17 – 24 phút | 20 – 25 phút |
| Long-grain (Gạo hạt dài) | 25 – 37 phút | 27 – 43 phút |
| Multigrain (Gạo trộn các loại hạt khác) | 42 – 52 phút | 44 – 54 phút |
| Brown (Gạo lứt) | 60 – 71 phút | 68 – 80 phút |
| Brown GABA (Gạo lứt nảy mầm) | 4 tiếng 11 phút – 4 tiếng 21 phút | 4 tiếng 20 phút – 4 tiếng 33 phút |
| Sweet (Xôi) | 40 – 50 phút | 40 – 50 phút |
| Mixed (Cơm trộn) | 41 – 54 phút | 43 – 57 phút |
| Sushi (Gạo làm sushi) | 38 – 49 phút | 38 – 50 phút |
Nếu cần hủy nấu trước khi hoàn tất
Khi cần dừng nấu giữa chừng, bạn thực hiện theo đúng quy trình sau để tránh bỏng do hơi nóng thoát ra:
- Đảm bảo không có người nào ở gần nắp hơi.
- Nhấn nút [Cancel•取消] (Hủy) để hủy quá trình nấu – hơi nóng sẽ thoát ra rất mạnh từ lỗ thoát hơi.
- Chờ khoảng 2 phút cho đến khi chỉ báo “Pressure (Áp suất)” tắt và không còn hơi nước thoát ra, sau đó mới nhấn nút mở.
Nếu muốn tiếp tục nấu sau khi đã hủy, bạn hãy thay gạo và nước mới vào nồi trong và để nồi cơm điện nguội hoàn toàn trước khi nấu lại – vì nấu lại gạo đang dở có thể dẫn đến cơm bị cháy hoặc không chín.
Khi cơm được nấu xong
Khi cơm chín hoàn toàn, nồi phát ra 8 tiếng bíp dài và tự động chuyển sang chế độ Keep Warm (Giữ ấm) nếu bạn đã chọn “Keep Warm On (Giữ ấm Bật)”. Nếu đã chọn “Keep Warm Off (Giữ ấm Tắt)”, đèn Keep Warm và menu đã chọn sẽ nhấp nháy – bạn nên lấy cơm ra ngay để tránh cơm có mùi khó chịu, nhão hoặc thiu.
Để mở nắp, bạn cần kiểm tra theo thứ tự: đảm bảo không còn hơi nước thoát ra từ lỗ thoát hơi, sau đó xác nhận chỉ báo “Pressure (Áp suất)” đã tắt, rồi mới nhấn nút mở. Sau khi mở nắp, bạn hãy xới và làm tơi cơm ngay – sử dụng găng tay chịu nhiệt để giữ nồi trong khi xới. Lưu ý lau sạch nước nóng đọng ở khung trên hoặc chảy ra bên ngoài nồi khi mở nắp.

Xới đều sau khi cơm chín
Khi sử dụng nồi cơm điện xong
Sau khi lấy hết cơm ra, bạn thực hiện theo các bước sau để tắt nồi đúng cách:
- Nhấn nút [Cancel•取消] (Hủy) để tắt chức năng Keep Warm (Giữ ấm). Nếu rút phích cắm điện mà không hủy Keep Warm trước, lần bật nồi tiếp theo đèn Keep Warm sẽ sáng và bạn không thể nấu được.
- Rút phích cắm điện ra khỏi ổ cắm, sau đó rút phích cắm thiết bị ra khỏi nồi.
- Tiến hành vệ sinh nồi cơm điện.
Sử dụng chức năng Timer (Hẹn giờ)
Chức năng Timer (Hẹn giờ) cho phép bạn cài sẵn thời gian muốn quá trình nấu hoàn tất. Nồi hỗ trợ hai vị trí hẹn giờ: Timer 1 (Hẹn giờ 1) và Timer 2 (Hẹn giờ 2), cả hai đều được lưu trong bộ nhớ – điều này tiện lợi khi bạn thường xuyên dùng cùng một khung giờ. Chức năng này không khả dụng với các menu Quick, Express Limited cups, Sweet, Mixed, Slow Cook, Cake, và Clean care, cũng như khi “0:00” đang nhấp nháy hoặc khi chưa đặt nồi trong vào.
Để cài hẹn giờ, bạn thực hiện như sau:
- Kết nối dây nguồn và kiểm tra thời gian hiện tại trên màn hình.
- Chọn menu mong muốn bằng nút [Menu•菜单/◀▶], đảm bảo đèn Keep Warm (Giữ ấm) đã tắt.
- Nếu chọn menu “Porridge (Cháo)”, cài đặt thời gian nấu bằng nút [Hr•时] và [M•分].
- Chọn cài đặt Keep Warm (Giữ ấm) cho sau khi nấu.
- Nhấn nút [Timer•预约] (Hẹn giờ) để chọn “Timer 1 (Hẹn giờ 1)” hoặc “Timer 2 (Hẹn giờ 2)”. Thời gian đã cài sẵn trước đó sẽ hiển thị – không cần cài lại nếu thời gian hoàn tất mong muốn đã đúng.
- Nhấn nút [Hr•时] (Giờ) để thay đổi theo bội số 1 tiếng; nhấn nút [M•分] (Phút) để thay đổi theo bội số 10 phút. Không đặt hẹn giờ quá 12 tiếng vì có thể khiến cơm bị hỏng.
- Nhấn nút [Start•煮饭] (Nấu cơm) một lần để xác nhận thiết lập.
Mỗi menu có thời gian hẹn giờ tối thiểu khuyến nghị: Eco và Plain cần ít nhất 1 tiếng 5 phút; Ultra ít nhất 1 tiếng 20 phút; Long-grain ít nhất 45 phút; Multigrain ít nhất 1 tiếng 10 phút; Brown ít nhất 1 tiếng 25 phút; Brown GABA ít nhất 4 tiếng 35 phút; Sushi ít nhất 55 phút; Porridge: thời gian nấu cộng thêm ít nhất 1 phút. Nếu thời gian cài sẵn nhỏ hơn mức khuyến nghị, quá trình nấu có thể không hoàn tất đúng giờ.
Cài đặt chức năng Soak Timer (Hẹn giờ ngâm)
Chức năng Soak Timer (Hẹn giờ ngâm) cho phép bạn đặt thời gian để gạo được ngâm tự nhiên trước khi nấu, giúp cơm có kết cấu mềm hơn khi chín. Thời gian ngâm có thể đặt từ 10 đến 60 phút, tăng theo bội số 10 phút – sau khi hết thời gian ngâm đã đặt, quá trình nấu sẽ tự động bắt đầu.
Quy trình cài đặt tương tự Timer thông thường: sau khi chọn menu và cài đặt Keep Warm, bạn nhấn nút [Timer•预约] (Hẹn giờ) lần lượt cho đến khi “Soak Timer (Hẹn giờ ngâm)” xuất hiện trên màn hình. Dùng nút [Hr•时] để tăng 10 phút và nút [M•分] để giảm 10 phút, sau đó nhấn [Start•煮饭] để xác nhận. Chức năng này không khả dụng với các menu Quick, Express Limited cups, Sweet, Mixed, Slow Cook, Cake, và Clean care.
Giữ ấm cơm
Chức năng Keep Warm (Giữ ấm) đặc biệt phù hợp để duy trì độ bóng và hương vị của gạo trắng. Mặc định của máy là “Keep Warm On (Giữ ấm Bật)”. Khi nấu xong, nồi tự động chuyển sang chế độ giữ ấm và thời gian đã giữ ấm được hiển thị theo mức tăng 1 tiếng khi bạn nhấn giữ nút [Hr•时]. Sau 24 tiếng, số “24” sẽ nhấp nháy trên màn hình.
Để tắt Keep Warm, bạn nhấn nút [Cancel•取消] (Hủy). Để khởi động lại giữ ấm, nhấn giữ nút [Keep Warm•保温选择] (Giữ ấm) trong ít nhất 1 giây. Khi cần giữ ấm một lượng cơm nhỏ, bạn hãy gom cơm vào chính giữa nồi trong và dùng càng sớm càng tốt.
Lưu ý: Để tránh cơm có mùi, bị khô, đổi màu hoặc hỏng, bạn nên tránh các trường hợp sau: giữ ấm khi đã rút phích cắm điện; tắt Keep Warm khi cơm vẫn còn trong nồi; dùng Keep Warm cho cơm nguội; cho cơm nguội vào cơm đang giữ ấm; để muôi xới cơm lại trong nồi khi đang giữ ấm; giữ ấm ít hơn lượng tối thiểu (1 cốc với loại 1,0 L, 2 cốc với loại 1,8 L); dùng Keep Warm cho thức ăn khác ngoài gạo trắng; hoặc sử dụng liên tục quá 24 tiếng.
Hâm nóng cơm đã nấu
Để làm cơm nóng trước khi ăn, bạn hâm lại cơm đang được giữ ấm theo các bước sau:
- Xới và làm tơi cơm đang được giữ ấm.
- Thêm 1 đến 2 muỗng canh nước lên đều khắp cơm – việc này giúp cơm không bị khô và hạt cơm nở hơn.
- Đảm bảo đèn Keep Warm (Giữ ấm) đang bật. Nếu chưa bật, bạn nhấn nút [Keep Warm•保温选择] (Giữ ấm).
- Nhấn nút [Start•煮饭] (Nấu cơm). Thời gian còn lại hiển thị khi còn 5 phút. Nồi phát ra 3 tiếng bíp dài khi hoàn tất.
- Xới và làm tơi cơm sau khi hâm nóng xong, kể cả khi đã dỡ cơm ra khỏi nồi.
Lưu ý: không thể hâm nóng hoàn toàn nếu nồi trong còn đầy hơn một nửa. Cơm sẽ bị khô nếu vẫn còn nóng (ngay sau khi nấu), nếu lượng cơm ít hơn mức tối thiểu, hoặc nếu đã hâm từ 3 lần trở lên. Cũng không thể hâm nóng cơm đã nguội dưới khoảng 55°C – trong trường hợp này nồi sẽ phát ra 2 tiếng bíp ngắn.
Nấu chậm – Menu “Slow Cook (Hầm)”
Menu “Slow Cook (Hầm)” hoạt động bằng cách đưa thức ăn đến gần sôi, sau đó hạ nhiệt dần để hầm nhỏ lửa. Cách nấu này giữ hương vị thơm ngon và không làm cô đặc chất lỏng dù nấu trong thời gian dài. Bạn có thể nấu các món hầm truyền thống, hoặc các món nấu nhanh có thể sẵn sàng trong khoảng 20 phút.
Một số loại thực phẩm không phù hợp với menu này, gồm: thực phẩm dạng sệt như sốt cà ri, mứt; nguyên liệu dùng baking soda gây trào bọt; cà chua chưa lột vỏ hoặc rau ăn lá có thể gây tắc lỗ điều chỉnh áp suất; giấy nướng, màng nhôm hoặc màng bọc thực phẩm; chả cá, đậu hầm và mì sẽ nở ra nhiều hơn; và các nguyên liệu dùng nhiều dầu.
Quy trình nấu chậm cơ bản
- Chuẩn bị nguyên liệu và cho vào nồi trong, đóng nắp. Lấy mức “Plain (Gạo trắng)” ở bên trong nồi làm mức tham khảo lượng nguyên liệu tối đa và tối thiểu.
- Kết nối dây nguồn.
- Nhấn nút [Menu•菜单/◀▶] để chọn menu “Slow Cook (Hầm)”.
- Cài đặt thời gian nấu bằng nút [Hr•时] và [M•分]. Thời gian có thể đặt từ 1 đến 30 phút (tăng theo 1 phút) hoặc từ 30 đến 180 phút (tăng theo 5 phút). Mặc định là 15 phút.
- Nhấn nút [Start•煮饭] (Nấu cơm) một lần để bắt đầu. Không mở nắp trong quá trình nấu.
Khi nấu xong, nồi chuyển sang Keep Warm và hiển thị thời gian giữ ấm từ “1h” đến “6h”. Không giữ ấm liên tục quá 6 tiếng vì một số loại thực phẩm sẽ mất mùi vị. Nếu muốn hâm nóng thức ăn trước khi thưởng thức, nhấn nút [Start•煮饭] khi đèn Keep Warm đang bật. Sau khi nấu xong, bạn hãy vệ sinh nồi trong và nắp trong để loại bỏ mùi.
Lưu ý khi dùng menu Slow Cook: khuấy đều trước khi nấu để gia vị không lắng xuống đáy; nếu dùng nước dùng nóng (dashi hoặc các loại khác), hãy làm nguội trước khi nấu; khi dùng tinh bột, thêm vào cuối cùng; một số nguyên liệu như sữa và sữa đậu nành dễ bị trào ra – hãy thêm sau khi nấu xong và mỗi lần hâm nóng không quá 5 phút.
Làm bánh – Menu “Cake (Bánh ngọt)”
Menu “Cake (Bánh ngọt)” cho phép bạn làm bánh bông lan và các loại bánh ngọt khác theo công thức trong hướng dẫn nấu ăn đi kèm sản phẩm. Không nên thực hiện các loại bánh khác với những công thức đó vì có thể bị trào ra ngoài hoặc không chín, và không nấu với lượng nguyên liệu nhiều hơn định lượng đã cho.
Quy trình làm bánh cơ bản
- Chuẩn bị nguyên liệu, đổ bột đã nhào vào nồi trong và loại bỏ hết không khí trong bột bằng cách nhấc nồi trong lên khoảng 1 inch khỏi mặt bếp rồi thả xuống vài lần – phải lót vải mềm bên trên bề mặt bếp để tránh làm nồi trong bị biến dạng.
- Đặt nồi trong vào nồi cơm điện và đóng nắp.
- Kết nối dây nguồn.
- Chọn menu “Cake (Bánh ngọt)” bằng nút [Menu•菜单/◀▶].
- Cài đặt thời gian nướng từ 5 đến 80 phút (tăng theo 5 phút). Mặc định là 40 phút.
- Nhấn nút [Start•煮饭] (Nấu cơm) để bắt đầu nướng.
Khi nướng hoàn tất, đèn Keep Warm nhấp nháy và nồi phát ra 8 tiếng bíp dài. Bạn cắm tăm vào giữa bánh để kiểm tra – nếu tăm không dính bột thì bánh đã chín. Nếu chưa chín, bạn có thể thêm thời gian nướng tối đa 15 phút, tối đa 3 lần. Sau khi nướng xong, lấy bánh ra khỏi nồi trong ngay và để nguội – không để lại trong nồi vì hơi nước ngưng tụ từ nắp trong nhỏ xuống sẽ làm bánh bị nhão. Sau khi làm bánh, hãy vệ sinh nồi để loại bỏ mùi.
Vệ sinh và Bảo dưỡng
Để giữ nồi sạch sẽ và hoạt động bền lâu, bạn nên vệ sinh ngay trong ngày sử dụng. Trước khi vệ sinh, hãy rút phích cắm điện và để tất cả bộ phận nguội hoàn toàn. Khi dùng chất tẩy rửa, chỉ sử dụng loại nhẹ dành cho chén đĩa và rửa lại thật kỹ. Không dùng miếng rửa kim loại, bọt biển sợi nylon, miếng bọt biển melamine, hoặc máy rửa chén để vệ sinh nồi trong và các bộ phận.
Các bộ phận cần rửa sau mỗi lần sử dụng
Sau mỗi lần dùng, bạn cần rửa sạch: nồi trong, muôi xới cơm, cốc đong, và muôi múc canh. Rửa kỹ bằng mút xốp mềm có chất tẩy rửa pha loãng với nước lạnh hoặc nước ấm, lau khô bằng vải khô và để khô hoàn toàn. Không ngâm cốc đong và muôi xới cơm trong nước nóng vì có thể khiến chúng biến dạng. Không rửa bát đĩa bên trong nồi trong và không đặt nồi trong úp ngược lên bát đĩa để hong khô – làm vậy có thể làm hỏng hoặc bong tróc lớp phủ fluorocarbon.
Vệ sinh nắp trong
Rửa nắp trong bằng mút xốp mềm có chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau kỹ bằng vải khô để không còn hơi ẩm trong bất kỳ khe hở nào. Đối với các chi tiết cụ thể: lỗ điều chỉnh áp suất, bi điều chỉnh áp suất, lỗ giảm áp suất – lấy hết hạt gạo bám rồi rửa kỹ dưới vòi nước chảy; van an toàn – đẩy nhẹ vài lần từ mặt trước nắp để kiểm tra không bị tắc rồi rửa bên trong dưới vòi nước chảy; ron giảm áp – giữ nguyên khi rửa, nếu bị rơi ra thì chỉnh đúng hướng và gắn lại; ron nắp trong – không kéo, giữ nguyên khi rửa, nếu rơi ra thì liên hệ nơi bán hàng. Sau khi vệ sinh, kiểm tra ron giảm áp đã gắn chắc chưa.
Tháo và gắn nắp trong
Để tháo nắp trong, bạn kéo chốt khóa nắp trong lên rồi kéo nắp trong về phía mình. Để gắn lại, lắp các mấu bên trái và bên phải của nắp trong vào các rãnh tương ứng một cách chắc chắn, rồi đẩy chốt khóa vào cho đến khi nghe tiếng tách. Tuyệt đối không kéo ron nắp và ron nắp trong – một khi đã tháo ra thì không thể gắn lại được. Khi gắn ron giảm áp, đảm bảo gắn đúng hướng (nếu khó gắn, làm ẩm ron bằng nước để dễ hơn).
Vệ sinh nắp hơi
Nắp hơi có thể tháo rời thành hai phần để rửa. Rửa bằng mút xốp có chất tẩy rửa nhẹ với nước lạnh hoặc nước ấm – không rửa dưới vòi nước nóng, không ngâm trong nước, và không rửa khi còn nóng vì nắp hơi có thể bị biến dạng. Sau khi vệ sinh, lau sạch bằng vải khô ngay lập tức. Cần vệ sinh kỹ nắp hơi sau khi nấu cơm với lúa mạch hoặc các loại hạt khác để tránh tắc nghẽn gây vấn đề khi mở nắp.
Vệ sinh thân nồi và các bộ phận khác
Bên trong và ngoài thân nồi: dùng vải ướt đã vắt khô để lau. Nút chặn, ron nắp, khớp gài và khung trên: lấy hết hạt gạo bám. Cảm biến hơi nước: lau nhẹ nhàng bằng vải ẩm hoặc tăm bông. Cảm biến trung tâm: lấy hết cơm cháy hoặc hạt gạo bám – nếu khó, dùng giấy nhám khoảng #320 rồi lau bằng khăn ướt. Cửa dẫn khí và cửa thoát khí: loại bỏ bụi bằng tăm bông (không dùng nồi nếu bụi bám vào các cửa này). Phích cắm điện và phích cắm thiết bị: lau bằng vải khô, không nhúng dây nguồn vào nước.
Chức năng Clean care (Tự vệ sinh)
Bạn nên thực hiện quy trình tự vệ sinh này sau mỗi lần nấu hoặc khi có mùi khó chịu:
- Thêm nước đến vạch “MAX (TỐI ĐA)” của nồi trong và đặt vào nồi cơm điện.
- Kết nối dây nguồn.
- Nhấn nút [Menu•菜单/◀▶] để chọn menu “Clean care (Tự vệ sinh)”.
- Nhấn nút [Start•煮饭] (Nấu cơm) để bắt đầu quá trình vệ sinh.
- Khi hoàn tất (khung “Clean care” và đèn Keep Warm nhấp nháy, 8 tiếng bíp dài), nhấn nút [Cancel•取消] và rút phích cắm điện cùng phích cắm thiết bị.
- Khi nồi đã nguội, xả nước nóng còn lại trong nồi trong và vệ sinh các bộ phận.
Nếu có mùi khó chịu, bạn có thể pha thêm axit citric (khoảng 20 g) vào nước để khử mùi hiệu quả hơn. Khi vệ sinh nhiều lần liên tiếp, hãy để nồi nguội hẳn giữa các lần.
Bảo quản lớp phủ nồi trong
Để bảo vệ lớp phủ fluorocarbon của nồi trong, bạn cần tuân thủ: không đặt nồi trong trực tiếp lên bếp ga hoặc bếp từ; không đặt trong lò vi sóng; không dùng giấm bên trong nồi trong; chỉ dùng muôi xới cơm bằng nhựa hoặc gỗ (không dùng muôi kim loại cứng hoặc sắc nhọn như muôi múc canh hay cây đánh trứng kim loại); không đặt dụng cụ lọc bên trong nồi; không rửa bát đĩa trong nồi; không dùng máy rửa chén. Lớp phủ có thể bị mòn theo thời gian sử dụng – điều này không gây hại cho sức khỏe và không ảnh hưởng đến khả năng nấu. Nếu thấy lớp phủ biến dạng hoặc bị mòn nhiều, bạn có thể mua nồi trong mới tại nơi bán hàng.
Không dùng muôi kim loại cứng để lấy cơm
Ngoài ra, chỉ nên dùng chức năng Keep Warm (Giữ ấm) cho gạo trắng và gạo không vo – không dùng cho gạo trộn nguyên liệu hoặc gạo trộn gia vị.
Mã lỗi và khắc phục sự cố
Mã lỗi trên màn hình
| Màn hình hiển thị | Nguyên nhân và hành động |
|---|---|
| E02 (kèm tiếng bíp liên tục) | Nhiệt độ nồi tăng quá cao do đặt trên thảm, chặn cửa dẫn/thoát khí, hoặc đặt ở nơi nhiệt độ cao. Rút phích cắm, chuyển nồi đến nơi thông thoáng, cắm lại và nhấn một nút. Nếu vẫn không phản hồi, liên hệ nơi bán hàng. |
| E11 | Có khả năng là trục trặc bên trong. Rút phích cắm điện và liên hệ nơi bán hàng để sửa chữa. |
| Mã E khác (không phải E02, E11) | Rút phích cắm điện và liên hệ nơi bán hàng để được kiểm tra sửa chữa. |
| “0:00” nhấp nháy khi cắm điện | Pin lithium đã hết. Nồi vẫn nấu bình thường nhưng cài đặt thời gian và hẹn giờ bị mất khi rút phích cắm. Liên hệ nơi bán hàng để thay pin (phải trả phí). Nếu do nhấn đồng thời nút [Cancel•取消] và [Timer•预约], bạn chỉ cần cài lại thời gian hiện tại. |
Các tình huống thường gặp và cách xử lý
Cơm quá cứng hoặc quá mềm: Kiểm tra lại lượng gạo và nước, menu đã chọn có phù hợp không, nồi trong có bị biến dạng không, và có sử dụng nước ion kiềm (pH 9 trở lên) hoặc nước khoáng cứng không – các loại nước này ảnh hưởng đến kết quả nấu.
Cơm không chín hoàn toàn hoặc cứng ở giữa: Kiểm tra xem gạo có được vo kỹ không, có dùng nước nóng trên 35°C để vo gạo không, nắp có được đóng chặt không, gia vị đã được khuấy đều trước khi nấu chưa, và có bị mất điện trong khi nấu không.
Hơi nước rò rỉ trong khi nấu: Kiểm tra xem còn hạt gạo bám vào ron, vành nồi trong, hoặc nắp trong không – phải lấy hết trước mỗi lần nấu.
Không thể cài đặt chức năng Timer (Hẹn giờ): Kiểm tra xem đã nhấn [Start•煮饭] chưa sau khi nhấn [Timer•预约]; “0:00” có đang nhấp nháy không (cần cài lại thời gian hiện tại); và menu đang chọn có hỗ trợ Timer không.
Chức năng hâm nóng không hoạt động: Kiểm tra xem đèn Keep Warm (Giữ ấm) có đang bật không. Nếu cơm đã nguội dưới khoảng 55°C, nồi sẽ phát tiếng bíp 2 lần và không hâm nóng được.
Nắp không đóng được: Kiểm tra nắp trong có được đặt đúng vị trí chưa. Nếu vừa xới cơm xong mà đóng nắp thì nắp áp suất có thể hơi khó đóng – đây không phải trục trặc, bạn hãy đóng từ từ.
Màn hình bị mờ: Có thể do còn hạt cơm bám vào ron hoặc miệng nồi trong, hoặc mặt ngoài nồi trong bị ướt – lau bằng vải khô. Hiện tượng mờ do tĩnh điện là tạm thời và không phải trục trặc; lau màn hình bằng vải khô để khắc phục.
Âm thanh phát ra trong khi nấu hoặc giữ ấm: Tiếng vù vù (quạt quay), tiếng vo vo hoặc ù ù (đốt nóng IH), tiếng rít hay tiếng lục cục (sôi), tiếng lách cách (điều chỉnh áp suất) – tất cả đều là âm thanh bình thường, không phải trục trặc.
Số “6” nhấp nháy: Chức năng Keep Warm (Giữ ấm) đã được dùng liên tục hơn 6 tiếng sau khi nấu. Không nên giữ ấm hơn 6 tiếng sau khi nấu xong với menu Slow Cook.
Điều chỉnh thời gian hấp – Menu Express Limited cups (Nồi siêu tốc)
Nếu cơm nấu bằng menu “Express Limited cups (Nồi siêu tốc)” quá cứng, bạn có thể điều chỉnh thời gian hấp. Ba mức có sẵn: 0 (+0 phút, mặc định), 1 (+1 phút), 2 (+2 phút). Quy trình thực hiện: chọn menu “Plain (Gạo trắng)”, nhấn giữ nút [Timer•预约] ít nhất 3 giây, dùng nút [Hr•时] đặt chế độ thành “5”, nhấn [Start•煮饭], dùng nút [Hr•时] và [M•分] điều chỉnh giá trị, nhấn [Start•煮饭], rồi nhấn giữ [Timer•预约] ít nhất 3 giây để hoàn tất. Mỗi bước cần thực hiện trong vòng 30 giây.
Điều chỉnh âm lượng
Nếu âm thanh thao tác nút và âm báo gây khó chịu, bạn có thể điều chỉnh về ba mức: 0 (Cao – mặc định), -1 (Trung bình), -2 (Thấp). Quy trình tương tự điều chỉnh thời gian hấp nhưng đặt chế độ thành “4” thay vì “5”.
Cài đặt thời gian hiện tại
Thời gian hiện tại hiển thị theo định dạng 24 giờ. Để điều chỉnh, bạn nhấn nút [Hr•时] hoặc [M•分] để vào chế độ cài đặt, dùng hai nút này để đặt giờ và phút, rồi nhấn [Start•煮饭] để xác nhận. Không thể cài đặt thời gian trong khi đang nấu, khi Keep Warm đang bật, khi Timer đang hoạt động, hoặc khi đang hâm nóng. Cũng không thể cài khi menu “Porridge (Cháo)”, “Slow Cook (Hầm)”, hoặc “Cake (Bánh ngọt)” đang được chọn.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Loại 1,0 L – JPC-W10W | Loại 1,8 L – JPC-W18W |
|---|---|---|
| Điện áp / Tần số | 220 – 230 V, 50 – 60 Hz | |
| Công suất định mức | 1.085 W | 1.213 W |
| Kích thước bên ngoài (R x S x C) | 25,2 x 31,1 x 21,1 cm | 27,5 x 33,7 x 24,2 cm |
| Trọng lượng | 5,3 kg | 6,3 kg |
| Chiều dài dây nguồn | 1,4 m | |
| Dung tích nấu – Plain (Gạo trắng) | 1 – 5,5 cốc (0,18 – 1,0 L) | 2 – 10 cốc (0,36 – 1,8 L) |
| Dung tích nấu – Brown (Gạo lứt) | 1 – 3,5 cốc (0,18 – 0,63 L) | 2 – 6 cốc (0,36 – 1,08 L) |
| Dung tích nấu – Express Limited cups (Nồi siêu tốc) | 1 – 2 cốc (0,18 – 0,36 L) | 2 – 3 cốc (0,36 – 0,54 L) |
Lưu ý: Cài đặt thời gian hiện tại có thể chênh lệch khoảng 30 đến 120 giây mỗi tháng so với thời gian thực tùy thuộc vào nhiệt độ phòng và điều kiện sử dụng. Một cốc gạo tương đương khoảng 150 g.
Quý khách hàng có thể xem bản hướng dẫn sử dụng nồi cơm điện cao tần Tiger JPC-W18W chi tiết tại đây
Để được tư vấn chi tiết về nồi cơm Tiger JPC-W18W cùng hướng dẫn sử dụng và hỗ trợ sau mua, vui lòng liên hệ đội ngũ tư vấn của Công Nghệ Nhật:
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888
Hotline miền Nam: 081 67 67 888



















































