Máy rửa chén bát Toshiba DW-15F7(G)-VN là dòng máy rửa bát dung tích lớn, có khả năng rửa tới 15 bộ bát đĩa tiêu chuẩn châu Âu, phù hợp với gia đình đông người hoặc nhu cầu sử dụng thường xuyên. Sản phẩm được trang bị nhiều tính năng hiện đại cùng đa dạng chương trình rửa, giúp tối ưu hiệu quả làm sạch trong từng tình huống sử dụng khác nhau.
Tuy nhiên, để thiết bị vận hành hiệu quả, tiết kiệm điện nước và đảm bảo độ bền lâu dài, người dùng cần nắm rõ cách sử dụng cũng như các chế độ hoạt động của máy. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết cách sử dụng máy rửa chén Toshiba DW-15F7(G)-VN từ những bước cơ bản như sắp xếp bát đĩa, lựa chọn chương trình rửa phù hợp, đến các lưu ý quan trọng trong quá trình vận hành, giúp khai thác tối đa hiệu suất và đảm bảo chén bát luôn sạch sẽ, khô ráo sau mỗi lần sử dụng.
Mô tả các bộ phận của máy
Máy rửa chén Toshiba DW-15F7(G)-VN bao gồm các bộ phận chính sau: đèn UV, cánh phun nước phía trên, cánh phun nước phía dưới, bộ lọc, ống dẫn nước bên trong, ngăn chứa muối, ngăn chứa dung dịch/viên rửa chén, giỏ trên, giỏ dưới, giỏ đựng dao kéo và giỏ đựng trái cây.

Bảng điều khiển và ý nghĩa các nút
Bảng điều khiển của máy bố trí các nút theo thứ tự từ trái sang phải, mỗi nút đảm nhận một chức năng riêng biệt. Bảng dưới đây mô tả chi tiết từng nút và cách sử dụng.



Các chế độ rửa trên bảng điều khiển
Máy có hai nhóm chương trình: nhóm tích hợp sẵn trên bảng điều khiển và nhóm tải xuống qua ứng dụng (Chương trình tải xuống). Dưới đây là mô tả từng chế độ.
Nhóm chương trình tích hợp:
- Tự động AI: dành cho vật dụng hàng ngày từ ít đến nhiều vết bẩn; máy tự động phát hiện mức độ bẩn.
- Chuyên sâu: dành cho chén đĩa có vết dầu mỡ và dụng cụ nấu ăn bẩn nhiều.
- Tiết kiệm: chương trình tiêu chuẩn, dành cho chén đĩa và dụng cụ bếp bẩn thông thường như nồi, đĩa, ly, chảo.
- 90 phút: dành cho vật dụng bẩn thông thường cần rửa nhanh.
- Vệ sinh: làm sạch bên trong khoang máy một cách hiệu quả.
Nhóm Chương trình tải xuống (chọn qua ứng dụng TSmartLife; nếu chưa kích hoạt, mặc định là chế độ Đồ thủy tinh):
- Đồ thủy tinh: dành cho chén đĩa và đồ thủy tinh bị bẩn nhẹ.
- Rửa nhanh: dành cho chén đĩa bẩn nhẹ, thời gian làm sạch ngắn.
- Ngâm: dùng khi muốn ngâm chén đĩa và rửa vào cuối ngày.
- Khử trùng: khử trùng chén đĩa và đồ thủy tinh với nhiệt độ nước cao nhất là 72°C.
- Yên tĩnh: giảm tiếng ồn, tiêu thụ điện bình thường, phù hợp rửa vào buổi tối.
- Rửa hải sản: dùng để làm sạch hải sản, tôm hùm và các loại tương tự.
- Rửa trái cây: dùng để làm sạch trái cây, rau củ, vỏ.
Chức năng gõ để mở cửa
Máy Toshiba DW-15F7(G)-VN được trang bị chức năng gõ để mở cửa. Gõ hai lần vào phần trên của cửa, cửa sẽ tự động mở. Khoảng thời gian giữa hai lần gõ phải nằm trong khoảng từ 0,1 đến 0,8 giây. Nếu gõ quá nhanh, cảm biến sẽ coi hai lần gõ là một; nếu khoảng cách quá dài (hơn 1 giây), cảm biến sẽ bỏ qua. Khi phát hiện nhiều lần gõ không hiệu quả, cần chờ hơn 2 giây trước khi thử lại.
Kỹ thuật gõ được khuyến nghị: cong ngón tay tự nhiên, đặt tay cách cửa khoảng 3-5 cm, gõ lần đầu rồi thả lỏng ngón tay ra trước khi gõ lần thứ hai.
Trong khi máy đang hoạt động, nếu gõ hai lần liên tiếp, máy sẽ tạm dừng. Gõ thêm hai lần trong vòng 10 giây tiếp theo để mở cửa; nếu không thao tác, máy sẽ tự tiếp tục hoạt động sau 10 giây. Khi máy chưa được bật hoặc đang ở chế độ chờ, gõ hai lần là cửa mở ngay.
Cài đặt độ nhạy của cảm biến gõ
- Nên thiết lập độ nhạy trước khi lắp đặt tấm cửa hoàn chỉnh.
- Sau khi cắm điện và bật nguồn, mở cửa trong khoảng từ 5 đến 60 giây, sau đó nhấn và giữ nút Chọn giàn rửa trong 5 giây để vào chế độ cài đặt độ nhạy.
- Nhấn “<” và “>” để điều chỉnh mức độ nhạy từ 01 (thấp nhất) đến 09 (cao nhất). Mặc định nhà máy là 05.
- Nếu không thao tác trong 5 giây hoặc nhấn nút Nguồn, mức độ nhạy được lưu lại. Rút và cắm lại dây nguồn để hoàn tất cài đặt.
Các chương trình rửa và thông số
Bảng dưới đây tổng hợp các chương trình rửa kèm nhiệt độ, lượng dung dịch/viên rửa chén, thời gian, điện năng và lượng nước tiêu thụ. Các số liệu mang tính tham khảo, ngoại trừ chương trình Tiết kiệm. Điều kiện thử nghiệm: 94 món theo bộ chuẩn của nhà sản xuất.
| Chương trình | Nhiệt độ nước | Dung dịch/viên rửa (g) | Thời gian (phút) | Điện năng (kWh) | Nước (L) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm | 50°C | 5 / 28,8 | 215 | 1,225 | 15,0 |
| Tự động AI | 45-55°C | 5 / 28,8 | 140-195 | 1,150-1,450 | 11-14,8 |
| Chuyên sâu | 65°C | 30 | 195 | 1,460 | 14,9 |
| 90 phút | 60°C | 30 | 90 | 1,015 | 12,1 |
| Vệ sinh | 60°C | 30 | 175 | 1,400 | 15,2 |
| Đồ thủy tinh | 50°C | 5 / 28,8 | 140 | 1,000 | 14,5 |
| Rửa nhanh | 40°C | 20 | 30 | 0,750 | 11,4 |
| Ngâm | – | – | 15 | 0,015 | 4,1 |
| Khử trùng | 72°C | 30 | 208 | 1,650 | 14,9 |
| Yên tĩnh | 55°C | 30 | 245 | 1,300 | 11,6 |
| Rửa hải sản | 36°C / 0°C | – | 25 / 15 | 0,025 | 11,3 |
| Rửa trái cây | 36°C / 0°C | – | 15 / 10 | 0,025 | 7,6 |
Cách vận hành cơ bản
Khởi động máy và chạy chương trình
- Cắm phích điện vào ổ điện 220-240V AC 50Hz, 10A. Đảm bảo nguồn nước đã mở ở áp lực tối đa.
- Nhấn nút Nguồn để bật máy.
- Nhấn “<” hoặc “>” để chọn chương trình rửa phù hợp.
- Đóng cửa, sau đó nhấn nút Bắt đầu/Hủy. Máy sẽ bắt đầu chạy chương trình.
Sau khi chương trình kết thúc, màn hình hiển thị “End” và phát âm báo trong 8 giây. Nhấn nút Nguồn để tắt máy. Chén đĩa nóng dễ bị hỏng hơn, nên để nguội khoảng 15 phút trước khi lấy ra. Việc bên trong máy vẫn còn ướt sau khi rửa là bình thường.
Thêm chén đĩa trong khi máy đang chạy
- Mở hé cửa để tạm dừng chu trình rửa.
- Chờ cánh phun nước ngừng hoạt động hoàn toàn, sau đó mở cửa hẳn.
- Đặt thêm chén đĩa vào giỏ.
- Đóng cửa lại. Máy sẽ tự tiếp tục hoạt động sau 10 giây.
Thay đổi chương trình giữa chu trình
Chương trình chỉ có thể đổi nếu mới chạy được một thời gian ngắn, trước khi dung dịch/viên rửa chén được giải phóng hoặc nước đã bị xả. Nếu đã qua giai đoạn đó, cần đặt lại máy và đổ đầy lại ngăn chứa dung dịch/viên rửa chén. Cách đặt lại:
- Mở hé cửa để dừng máy; chờ cánh phun nước ngừng hẳn rồi mở cửa hoàn toàn.
- Nhấn giữ nút Bắt đầu/Hủy hơn 3 giây để đưa máy về chế độ chờ.
- Chọn chương trình mới.
- Đóng cửa và nhấn Bắt đầu/Hủy để chạy lại.
Bộ làm mềm nước và muối rửa chén
Bộ làm mềm nước có chức năng loại bỏ khoáng chất khỏi nước cứng, giúp máy hoạt động hiệu quả và chén đĩa sạch bóng hơn. Mức độ tiêu thụ muối cần được điều chỉnh phù hợp với độ cứng nước tại khu vực sử dụng. Có thể hỏi cơ quan cấp nước địa phương để biết độ cứng nước cụ thể.
Cài đặt mức tiêu thụ muối
- Mở cửa và bật máy.
- Trong vòng 60 giây, nhấn giữ nút “>” hơn 5 giây để vào chế độ cài đặt bộ làm mềm nước.
- Nhấn “>” để chọn mức phù hợp theo trình tự: H3 – H4 – H5 – H6 – H1 – H2 – H3. Cài đặt mặc định là H3.
- Không thao tác trong 5 giây hoặc nhấn nút Nguồn để lưu và thoát.
Bảng tra cứu mức độ cứng nước và cài đặt tương ứng:
| Độ cứng (°dH) | Độ cứng (°fH) | Độ cứng (Clarke) | Mmol/l | Cài đặt | Tái sinh sau X chu trình | Muối (g/chu kỳ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0-5 | 0-9 | 0-6 | 0-0,94 | H1 | Không tái sinh | 0 |
| 6-11 | 10-20 | 7-14 | 1,0-2,0 | H2 | 10 | 9 |
| 12-17 | 21-30 | 15-21 | 2,1-3,0 | H3 (mặc định) | 5 | 12 |
| 18-22 | 31-40 | 22-28 | 3,1-4,0 | H4 | 3 | 20 |
| 23-34 | 41-60 | 29-42 | 4,1-6,0 | H5 | 2 | 30 |
| 35-55 | 61-98 | 43-69 | 6,1-9,8 | H6 | 1 | 60 |
Mỗi chu trình tái sinh tiêu thụ thêm 2,0 lít nước, tăng thêm 0,02 kWh điện và kéo dài thêm 4 phút.
Cách đổ muối vào bộ làm mềm nước
Chỉ được dùng muối chuyên dụng cho máy rửa chén. Muối ăn thông thường và các loại muối khác sẽ làm hỏng khoang chứa, không được bảo hành trong trường hợp này. Chỉ đổ muối ngay trước khi chạy một chu trình để tránh ăn mòn đáy máy.
- Tháo giỏ dưới và mở nắp khoang chứa muối.
- Đặt phễu (nếu có) vào lỗ và đổ khoảng 1,5 kg muối rửa chén vào.
- Đổ nước đến giới hạn tối đa. Một lượng nhỏ nước tràn ra là bình thường.
- Vặn chặt nắp lại.
- Ngay sau khi đổ muối, nên chạy ngay một chương trình ngắn để tránh nước mặn làm hỏng bộ lọc và bơm.
Đèn báo muối trên bảng điều khiển sẽ tắt sau khi khoang muối được đổ đầy. Lưu ý: tùy mức độ hòa tan, đèn có thể vẫn sáng dù đã đổ muối đầy. Nếu muối bị đổ ra ngoài, hãy chạy chương trình Ngâm hoặc Rửa nhanh để rửa sạch.
Nước trợ xả và dung dịch/viên rửa chén
Nước trợ xả
Nước trợ xả được đưa vào máy ở lần rửa tráng cuối cùng, giúp ngăn nước hình thành các giọt nhỏ trên bề mặt chén đĩa và cải thiện hiệu quả sấy khô. Máy sử dụng nước trợ xả dạng lỏng. Tuyệt đối không đổ bất kỳ chất nào khác vào ngăn chứa nước trợ xả vì sẽ làm hỏng thiết bị. Đèn báo trên màn hình sẽ sáng khi cần bổ sung thêm.
Cách đổ nước trợ xả: nâng tay cầm nắp ngăn chứa lên, đổ nước trợ xả vào cẩn thận, không đổ quá đầy, sau đó đóng nắp lại.
Để điều chỉnh mức tiêu thụ nước trợ xả, mở cửa và bật máy, trong vòng 60 giây nhấn giữ “>” hơn 5 giây rồi nhấn nút Hẹn giờ để vào chế độ cài đặt. Nhấn “>” để chuyển qua các mức d1 – d2 – d3 – d4 – d5 theo trình tự. Số càng cao, máy dùng càng nhiều nước trợ xả. Mặc định là d3. Không thao tác trong 5 giây hoặc nhấn nút Nguồn để lưu.
Dung dịch/viên rửa chén
Chỉ sử dụng dung dịch hoặc viên rửa chén được sản xuất riêng cho máy rửa chén tự động. Không đổ vào ngăn chứa cho đến khi sẵn sàng sử dụng. Bảo quản khô ráo và để xa tầm tay trẻ em vì sản phẩm này có tính ăn mòn.
Cách đổ: mở nắp ngăn chứa bằng cách trượt hoặc nhấn chốt khóa tùy thiết kế. Đổ dung dịch/viên rửa chén vào khoang lớn hơn (A) để dùng cho chu trình rửa chính. Nếu đồ rất bẩn, có thể đổ thêm một lượng nhỏ lên mặt trong cửa để tăng hiệu quả làm sạch ở giai đoạn trước khi rửa. Đóng nắp bằng cách trượt ra phía trước rồi nhấn xuống.
Cách xếp chén đĩa vào giỏ
Nguyên tắc chung
Trước khi xếp, cần loại bỏ cặn thức ăn lớn và làm mềm cặn cháy bám trên chảo. Không cần tráng chén đĩa bằng nước trước. Khi xếp vào giỏ, cần lưu ý các điểm sau:
- Cốc, ly, nồi phải được đặt úp xuống để nước không đọng bên trong.
- Dụng cụ có hình cong hoặc lõm nên đặt nghiêng để nước thoát ra được.
- Tất cả dụng cụ phải đặt vững, không để đổ trong quá trình rửa.
- Bố trí sao cho cánh phun nước có thể xoay tự do và ngăn chứa dung dịch rửa chén có thể mở ra hoàn toàn.
- Không xếp chồng chén đĩa lên nhau và không để đồ thủy tinh sát nhau.
- Dao dài hoặc dao sắc nên đặt nằm ngang trong giỏ, không đặt đứng.
- Không xếp quá tải để đảm bảo hiệu quả làm sạch.
- Không đặt các vật nhỏ, nhẹ dễ bị thổi rơi bởi áp lực tia nước.
Giỏ trên
Giỏ trên dùng để xếp các vật dụng nhỏ hoặc dễ vỡ như chén cơm, ly có quai, ly thủy tinh, đĩa nhỏ đựng gia vị và đồ nhựa an toàn cho máy rửa chén. Đặt các vật dụng với đầu mở hướng xuống để dễ làm sạch và làm khô, không xếp chồng lên nhau.
Chiều cao của giỏ trên có thể điều chỉnh: để nâng lên, nâng giỏ ở giữa mỗi bên cho đến khi khóa vào vị trí trên; để hạ xuống, nâng tay cầm điều chỉnh ở mỗi bên rồi hạ giỏ xuống vị trí thấp hơn. Nên điều chỉnh chiều cao trước khi xếp chén đĩa.

Giỏ dưới
Giỏ dưới phù hợp để xếp đĩa ăn, tô súp, nồi, chảo, nắp và khay nướng. Đĩa nên đặt thẳng đứng và hướng vào phần giữa của giỏ. Cần đảm bảo các vật dụng lớn không cản trở sự xoay của cánh phun nước. Giỏ dưới cũng có các gai giữ đĩa và khay; có thể hạ gai xuống để tạo thêm không gian cho vật dụng lớn hơn.
Giỏ đựng dao kéo
Giỏ dao kéo phù hợp nhất để rửa dao, nĩa, thìa và các dụng cụ nấu ăn nhỏ. Các vách ngăn trên giỏ giúp giữ dụng cụ tách biệt, tránh hư hỏng và cải thiện hiệu quả làm sạch. Giỏ có thể điều chỉnh: nâng giỏ bên phải lên để cả hai giỏ nằm ngang, hoặc di chuyển giỏ bên phải sang trái để hai giỏ chồng lên nhau tạo thêm không gian.
Vật dụng không phù hợp hoặc cần hạn chế
Một số vật dụng không nên rửa trong máy, một số khác chỉ nên rửa với điều kiện nhất định.
Không phù hợp: dụng cụ bằng gỗ, sừng, sứ hoặc cán ngọc trai; nhựa không chịu nhiệt; dao hoặc chén đĩa gắn liền bằng keo không chịu nhiệt; dụng cụ bằng thiếc, đồng; thủy tinh pha lê; sản phẩm thép dễ rỉ sét; đồ sợi tổng hợp.
Hạn chế sử dụng: đồ thủy tinh thường (sau vài lần rửa có thể trở nên mờ đục); sản phẩm bạc hoặc nhôm (dễ đổi màu); chén đĩa có hoa văn in màu (màu có thể phai nếu rửa thường xuyên).
Vệ sinh và bảo dưỡng
Vệ sinh bộ lọc
Hệ thống lọc nằm ở đáy khoang rửa, gồm bộ lọc thô, bộ lọc chính và bộ lọc tinh. Cần thường xuyên kiểm tra và làm sạch để tránh tắc nghẽn. Không vận hành máy khi không có bộ lọc và không siết quá chặt sau khi lắp lại.
- Giữ bộ lọc thô và xoay ngược chiều kim đồng hồ để mở khóa, nhấc lên và lấy ra khỏi máy.
- Kéo bộ lọc cặn nhỏ ra khỏi đáy cụm lọc. Tách bộ lọc thô ra khỏi bộ lọc chính bằng cách bóp nhẹ các vấu ở trên cùng và kéo ra.
- Rửa các bộ lọc dưới vòi nước chảy để loại cặn thức ăn lớn. Dùng bàn chải mềm để làm sạch kỹ hơn nếu cần.
- Lắp ráp lại theo thứ tự ngược lại, đặt bộ lọc vào vị trí và xoay theo chiều kim đồng hồ đến mũi tên đóng.
Vệ sinh cánh phun nước
Cánh phun nước cần làm sạch định kỳ vì cặn khoáng từ nước cứng có thể bịt kín các vòi phun và ổ trục.
- Tháo cánh phun nước phía trên: giữ chặt đai ốc ở giữa và xoay cánh phun ngược chiều kim đồng hồ để tháo ra.
- Tháo cánh phun nước phía dưới: kéo thẳng lên trên.
- Rửa cánh phun bằng nước ấm pha xà phòng, dùng bàn chải mềm vệ sinh các lỗ phun.
- Lắp lại sau khi rửa sạch và để khô.
Vệ sinh cửa, ron cửa và bảng điều khiển
Vệ sinh ron cửa thường xuyên bằng vải mềm ẩm để loại bỏ cặn thức ăn. Phần mép cửa hai bên nằm ngoài khoang rửa nên cần lau sạch cặn bẩn trước khi đóng cửa mỗi lần. Bảng điều khiển có thể lau bằng khăn hơi ẩm, sau đó để khô hoàn toàn trước khi sử dụng.
Không dùng dụng cụ sắc nhọn, miếng chà xước hay chất tẩy rửa mạnh ở bất kỳ vị trí nào trên máy. Không xịt chất tẩy rửa dạng phun trực tiếp lên cửa vì có thể làm hỏng khóa và linh kiện điện. Không dùng chất mài mòn hoặc khăn giấy thô lên bề mặt thép không gỉ.
Đèn UV
Đèn UV không cần vệ sinh thêm trong quá trình sử dụng thông thường. Nếu đèn bị vỡ, cần ngắt nguồn điện ngay và yêu cầu người có chuyên môn đến làm sạch và thay thế.
Xử lý sự cố thường gặp
| Vấn đề | Nguyên nhân có thể | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Máy không khởi động | Cháy cầu chì hoặc nhảy cầu dao; dây nguồn chưa cắm; cửa chưa đóng chặt | Thay cầu chì hoặc bật lại cầu dao; đảm bảo máy đã bật và dây nguồn đã cắm đúng; đóng cửa lại |
| Máy không bơm được nước | Ống thoát nước bị gấp khúc hoặc tắc; bộ lọc bị tắc; ống thoát nước bồn rửa bị tắc | Kiểm tra và thông ống thoát nước; vệ sinh bộ lọc thô; kiểm tra đường thoát của bồn rửa |
| Bọt vẫn còn trong khoang | Dùng sai loại dung dịch rửa; nước trợ xả bị đổ vào khoang | Chỉ dùng dung dịch/viên chuyên cho máy rửa chén; lau sạch nước trợ xả bị tràn ngay lập tức |
| Lớp màng trắng trong khoang | Khoáng chất từ nước cứng | Dùng bọt biển ướt với dung dịch rửa chén và găng tay cao su để làm sạch bên trong |
| Chén đĩa vẫn còn bẩn sau khi rửa | Xếp chén đĩa sai; chương trình chưa đủ mạnh; lượng dung dịch rửa không đủ; cánh phun bị cản; bộ lọc bẩn | Sắp xếp lại chén đĩa; chọn chương trình mạnh hơn; tăng lượng dung dịch; làm sạch bộ lọc và cánh phun |
| Chén đĩa chưa khô hoàn toàn | Xếp không đúng; lấy ra quá sớm; chọn chương trình quá ngắn; chén đĩa thoát nước kém | Chờ 15 phút sau khi chương trình kết thúc; mở hé cửa để hơi thoát ra; chọn chương trình dài hơn |
| Đốm trắng trên chén đĩa | Nước cứng tạo cặn | Bổ sung muối vào ngăn chứa |
| Tiếng ồn từ máy | Đồ sành sứ va chạm trong máy | Tạm dừng chương trình và sắp xếp lại chén đĩa |
| Dung dịch rửa vẫn còn trong ngăn chứa | Chén đĩa xếp cản ngăn chứa mở ra | Xếp lại chén đĩa đúng cách |
| Rỉ sét trên dao kéo | Dụng cụ không có khả năng chống ăn mòn | Tránh rửa các đồ dùng dễ bị ăn mòn trong máy |
Mã lỗi
Khi có sự cố, máy sẽ hiển thị mã lỗi trên màn hình. Bảng dưới đây liệt kê các mã lỗi có thể gặp và nguyên nhân tương ứng.
| Mã lỗi | Tên mã | Nguyên nhân / Xử lý |
|---|---|---|
| E1 | Thời gian cấp nước vào lâu | Hỏng hóc lưu lượng kế, van xả hoặc bơm – cần kỹ thuật viên có chuyên môn sửa chữa. |
| E3 | Nhiệt độ không đạt yêu cầu | Thanh gia nhiệt hoặc cảm biến nhiệt bất thường – rút phích cắm và liên hệ kỹ thuật viên. Nếu lỗi E3 xuất hiện, cần rút phích điện trước khi gọi bảo trì. |
| E4 | Tràn nước hoặc vấn đề về khoang chứa | Tràn nước hoặc hỏng phao trong khoang chứa – khóa nguồn cấp nước chính trước khi gọi bảo trì; loại bỏ nước trong khay đáy trước khi khởi động lại. |
| E8 | Lỗi định hướng van phân phối nước | Mạch hở hoặc gãy van phân phối nước – cần kỹ thuật viên sửa chữa. |
| EC | Hệ thống điều khiển rửa bị lỗi | Bo mạch hoặc động cơ bị lỗi – cần kỹ thuật viên sửa chữa. |
| Ed | Lỗi giao tiếp giữa bo mạch chính và bo mạch hiển thị | Mạch hở hoặc đứt dây kết nối truyền thông – cần kỹ thuật viên sửa chữa. |
Thông số kỹ thuật
| Kiểu máy | DW-15F7(G)-VN |
| Kích thước (R x C x S) | 598 mm x 845 mm x 600 mm (cửa đóng) / 1175 mm (cửa mở 90°) |
| Điện áp định mức | 220-240V AC / 50Hz |
| Công suất định mức | 1760-2100 W |
| Lượng nước tiêu thụ | 15 L |
| Điện năng tiêu thụ | 1,225 kWh |
| Chế độ điều khiển | Điện tử |
| Cấp độ chống nước | IPX1 |
| Sức chứa | 94 món (Chén cơm x15, Ly x7, Cốc thủy tinh x8, Đĩa nhỏ x8, Đĩa sâu x7, Tô mì x7, Đĩa lớn x8, Đĩa đựng cá x1, Tô x1, Muỗng nhỏ x15, Muỗng lớn x1, Muôi x1, Đũa x15) |
| Khối lượng tịnh / tổng | 48,4 kg / 52,7 kg |
| Tiêu thụ điện khi tắt / chờ | 0,49 W |
| Áp lực nước đầu vào | Tối thiểu 0,04 MPa – tối đa 1 MPa |
Xem bản đầy đủ cách sử dụng máy rửa bát Toshiba DW-15F7(G)-VN tại đây
Để được tư vấn chi tiết về máy rửa chén bát Toshiba DW-15F7(G)-VN cùng hướng dẫn lắp đặt và hỗ trợ sau mua, vui lòng liên hệ đội ngũ tư vấn của Công Nghệ Nhật:
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888
Hotline miền Nam: 081 67 67 888


















































