Máy lọc nước ion kiềm Trim Ion US-100L là thiết bị xử lý nước cao cấp, tích hợp công nghệ điện phân giúp tạo ra nhiều loại nước với độ pH khác nhau phục vụ đa dạng nhu cầu như uống trực tiếp, nấu ăn hay vệ sinh thực phẩm.
Tuy nhiên, để khai thác hết hiệu quả của sản phẩm cũng như đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng, người dùng cần nắm rõ cách vận hành, lựa chọn chế độ nước phù hợp và bảo trì định kỳ. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng Trim ion US-100L một cách đúng chuẩn, dễ hiểu và phù hợp với điều kiện sử dụng thực tế tại Việt Nam.
Phụ kiện đi kèm trong hộp
Bộ máy Trim Ion US-100L được cung cấp kèm đầy đủ phụ kiện lắp đặt và bộ kiểm tra pH. Nhóm phụ kiện đường ống bao gồm: ống dẫn mềm, bộ kẹp nhanh dành cho van điện từ, ống nước ra (dán băng xanh), ống nước vào (dán băng vàng), ống kết nối, van điện từ, vòi chuyên dụng, đai ốc siết, tấm phụ lắp vòi và van dừng nước phân nhánh. Cách lắp đặt đường ống được hướng dẫn chi tiết trong sách hướng dẫn thi công đính kèm (tài liệu riêng).

Bộ kit đo pH gồm cốc chuyên dụng, dung dịch đo pH và bảng so màu pH. Ngoài ra còn có bộ tài liệu gồm sách hướng dẫn thi công, phiếu bảo hành, tờ phụ A4 hai mặt và tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Các bộ phận của máy
Thân máy và các bộ phận điều khiển trực tiếp
Thân máy được lắp cố định dưới bồn rửa và có các bộ phận điều khiển trực tiếp gồm: công tắc thân máy trong đó có nút Reset lõi lọc dùng để xác nhận sau khi thay lõi; tay van cấp/dừng nước dùng để mở hoặc đóng dòng nước vào máy; và van điều chỉnh lưu lượng xả nằm trong ngăn chứa lõi lọc sau khi mở nắp.
Van điều chỉnh lưu lượng xả có cần gạt: xoay lên trên thì lượng nước xả giảm, xoay xuống dưới thì lượng nước xả tăng – khi lượng nước xả nhiều hơn, nồng độ pH của nước điện giải kiềm sẽ cao hơn. Van này đã được nhà sản xuất điều chỉnh sẵn trước khi xuất xưởng, vì vậy chỉ nên thao tác khi thực sự cần điều chỉnh pH.
Vòi chuyên dụng và bảng điều khiển
Vòi chuyên dụng được lắp trên mặt bồn rửa, tích hợp bảng điều khiển với các nút bấm và đèn hiển thị để chọn chế độ lấy nước và theo dõi trạng thái máy.

Ý nghĩa các nút bấm và đèn hiển thị trên bảng điều khiển

Các nút chọn chế độ lấy nước
Bảng điều khiển có ba nút chính để chọn loại nước đầu ra:
- DRINK (nước điện giải kiềm): nhấn nút này để lấy nước điện giải kiềm. Mỗi lần nhấn, mức pH sẽ chuyển theo thứ tự 1 → 2 → 3 → 4 → 1, tương ứng với nồng độ kiềm tăng dần.
- WASH (nước acid): nhấn nút này để lấy nước acid. Chế độ này không uống được
- P-WATER (nước tinh khiết): nhấn nút này để lấy nước đã qua lõi lọc nhưng không qua điện phân.
Đèn hiển thị và đèn cảnh báo
Bảng điều khiển có bốn đèn hiển thị số (1-4) màu xanh dương, cho biết mức pH hiện tại của chế độ DRINK đang được chọn. Ngoài ra có hai loại cảnh báo cần lưu ý:
- Đèn báo thay lõi lọc: nháy đỏ kèm tiếng bíp 5 lần khi lõi lọc đã đạt 12.000 lít hoặc sử dụng đủ 12 tháng.
- Đèn báo tạm dừng do quá nhiệt: nháy đỏ cùng lúc với các đèn 1-4 nháy xanh khi thân máy gặp sự cố bất thường. Tiếng bíp có thể tắt bằng cách nhấn nút chuyển chế độ lấy nước.
Hướng dẫn lấy nước theo từng chế độ
Lấy nước điện giải kiềm [DRINK]
Để lấy nước điện giải kiềm, bạn chọn chế độ DRINK trên bảng điều khiển và điều chỉnh mức pH phù hợp bằng cách nhấn lặp nút DRINK – mỗi lần nhấn sẽ chuyển sang mức tiếp theo theo vòng lặp 1→2→3→4→1.
Trước khi lấy nước điện giải kiềm để uống, bạn cần thông nước acid (chế độ WASH) trong khoảng thời gian nhất định tùy theo thời gian máy không được dùng (xem bảng lịch thông nước bên dưới). Sau khi thông xong, đóng tay van lại, rồi chuyển sang chế độ DRINK hoặc P-WATER để lấy nước uống.

Nước điện giải kiềm khuyến nghị uống mỗi ngày khoảng 500 mL – 1.000 mL. Mức pH phù hợp để uống là pH 9,5 (trong khoảng pH 9,0 – dưới pH 10,0) – trên bảng so màu PH, pH 9,5 tương ứng màu nằm giữa ô 9,0 và 10,0. Với người dùng lần đầu, nên bắt đầu từ mức pH nước hydrogen 1 và uống lượng nhỏ trước khi tăng dần.
Lấy nước acid [WASH]
Chọn chế độ WASH để lấy nước acid. Nước acid không dùng để uống, chủ yếu dùng để rửa mặt, rửa bát đĩa.
Lấy nước tinh khiết [P-WATER]
Chọn chế độ P-WATER để lấy nước tinh khiết – nước đã qua lõi lọc nhưng không qua điện phân. Tương tự chế độ DRINK, trước khi lấy nước P-WATER cũng cần thông nước acid trước theo đúng lịch quy định.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng hàng ngày
Lịch thông nước acid trước khi sử dụng
Nước điện giải kiềm và nước tinh khiết đọng lại bên trong máy đã bị loại bỏ clo dư tự do, nên có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn thông thường phát triển. Vì vậy, trước mỗi lần sử dụng, bạn cần chuyển sang chế độ WASH và thông nước acid để thay thế nước cũ trong máy và hạn chế cặn canxi tích tụ. Thời gian thông nước phụ thuộc vào khoảng thời gian máy không được dùng:
| Tình huống | Thời gian thông nước acid |
|---|---|
| Mỗi ngày trước khi bắt đầu dùng | Khoảng 20 giây |
| Không dùng 1 ngày, hoặc sau khi thay lõi lọc | Khoảng 1 phút |
| Không dùng từ 2 ngày trở lên | Khoảng 3 phút |
| Không dùng 1 tuần | Khoảng 5 phút |
| Trước khi đi ngủ hoặc không dùng từ 6 tiếng trở lên | Khoảng 5 giây |
| Lần đầu tiên sử dụng, hoặc ngay sau khi thay lõi lọc mới | Khoảng 5 phút |
Đối với khu vực có độ cứng nước cao, ngoài lịch thông nước ở bảng trên, bạn nên thông thêm nước acid khoảng 30 giây – 1 phút trước khi đi ngủ để ngăn ngừa cặn canxi tích tụ và gây tắc nghẽn máy.
Lưu ý khi uống nước điện giải kiềm
Trước khi bắt đầu uống và ít nhất một lần mỗi tháng sau đó, bạn hãy đo pH để xác nhận nước đang trong khoảng phù hợp. Giá trị pH chỉ là tham chiếu và có thể thay đổi tùy chất lượng nước địa phương, mùa trong năm, nhiệt độ nước và lưu lượng nước qua máy. Chỉ sử dụng nước máy hoặc nước uống được đạt tiêu chuẩn làm nguồn cấp; không để nước có nhiệt độ 35°C trở lên đi qua phía thân máy. Nước điện giải kiềm được thiết kế để dùng cho người, không dùng cho thú cưng hay bể cá.
Bảo quản nước sau khi lấy
Nước sau khi lấy nên sử dụng càng sớm càng tốt. Nếu cần bảo quản, hãy cho vào chai/hộp đậy kín sạch sẽ (như chai nhựa PET) và bảo quản trong tủ lạnh, uống hết trong vòng 2 ngày. Nếu không sử dụng máy trong 1 tháng trở lên, nên thay lõi lọc mới. Chỉ sử dụng phụ kiện do công ty chỉ định (như lõi lọc chuyên dụng).
Đo và điều chỉnh nồng độ pH
Cách đo pH nước điện giải kiềm
Để đo pH, bạn dùng bộ kit đo pH đi kèm: lấy một lượng nước điện giải kiềm vào cốc chuyên dụng, nhỏ dung dịch đo pH vào, sau đó so sánh màu nước đã đổi với bảng so màu PH. Phạm vi pH để uống là từ 9,0 đến dưới 10,0 – giá trị pH 9,5 tương ứng với màu nằm giữa ô 9,0 và 10,0 trên bảng. Nước dùng để đo thì không uống. Dung dịch đo pH phải đậy nắp sau khi dùng, bảo quản nơi trẻ nhỏ không với tới và tránh xa lửa.
Lưu ý: khi lõi lọc còn mới, pH có thể tạm thời cao hơn bình thường – đây không phải lỗi. Bạn nên đo lại sau khoảng 1 tuần để xác nhận.
Điều chỉnh khi pH thấp hơn mức chuẩn
Nếu kết quả đo nằm ngoài khoảng pH 9,0 – dưới 10,0 theo hướng thấp hơn, bạn có thể thực hiện các bước điều chỉnh sau:
- Nhấn nút DRINK trên bảng điều khiển để tăng mức pH (1→2→3→4). Nếu vẫn chưa đủ cao, chuyển sang bước tiếp theo.
- Giảm lưu lượng nước vào bằng cách đóng bớt tay van – lưu lượng nước vào ít hơn sẽ làm pH tăng cao hơn. Nếu vẫn chưa đủ, chuyển sang bước tiếp theo.
- Mở nắp ngăn chứa lõi lọc, gạt cần điều chỉnh lưu lượng xả về phía dưới để tăng lượng nước xả – điều này sẽ làm tăng nồng độ pH.
Điều chỉnh khi pH cao hơn mức chuẩn
Nếu pH cao hơn mức chuẩn (đạt pH 10,0 trở lên), không uống trực tiếp nước đó. Để điều chỉnh, bạn nhấn nút DRINK để giảm mức pH xuống – nút DRINK chuyển theo vòng lặp 1→2→3→4→1, vì vậy bạn nhấn lần lượt cho đến khi về mức thấp hơn (ví dụ từ 4 về 3, rồi 2, rồi 1).
Thay thế lõi lọc
Thời điểm cần thay lõi lọc
Lõi lọc cần được thay ngay khi xảy ra bất kỳ điều kiện nào dưới đây – tùy điều kiện nào đến trước:
- Thời gian sử dụng đã đạt khoảng 12 tháng (tính theo 32 lít/ngày).
- Tổng lượng nước đã lọc đạt 12.000 lít.
- Lưu lượng nước ra giảm xuống mức rất thấp bất thường.
- Máy không được sử dụng liên tục 1 tháng trở lên.
Khi đến thời điểm thay lõi, đèn báo thay lõi lọc trên bảng điều khiển sẽ nháy đỏ kèm tiếng bíp 5 lần. Lõi lọc thay thế là loại Premium Micro Carbon UMSα Cartridge, bán riêng. Cần thay trong vòng 2 tuần kể từ khi có tín hiệu cảnh báo. Ở những khu vực có nước nhiều tạp chất (cặn bẩn, gỉ sắt…), lõi lọc có thể cần thay sớm hơn đáng kể.

Các bước thay lõi lọc
- Mở nắp ngăn chứa lõi lọc trên thân máy.
- Mở khóa lõi lọc, nhấc lõi cũ lên và lấy ra. Nước từ đáy lõi lọc sẽ chảy xuống khay hứng phía dưới thân máy.
- Lắp lõi lọc mới vào ngăn chứa thật chắc, sau đó xoay khóa để cố định lõi. Bắt buộc phải khóa đầy đủ – nếu khóa không chặt có thể gây rò rỉ nước và không thể lắp đúng nắp ngăn lõi lọc.
- Tháo khay hứng nước ở đáy thân máy ra, đổ bỏ nước đọng, rồi đặt lại thân máy lên khay.
- Nhấn và giữ nút reset lõi lọc trên thân máy khoảng 2 giây cho đến khi nghe tiếng bíp. Đèn reset lõi trên thân máy và đèn báo thay lõi trên bảng điều khiển sẽ tắt.
- Sau khi thay lõi, thực hiện đo pH trước khi đưa vào sử dụng bình thường.
Lưu ý: Lõi lọc mới có thể tạm thời làm pH cao hơn bình thường – đây không phải lỗi. Hãy đo lại pH sau khoảng 1 tuần để xác nhận trước khi điều chỉnh.
Khắc phục sự cố thường gặp
| Hiện tượng | Xử lý |
|---|---|
| Đèn báo thay lõi nháy đỏ kèm tiếng bíp | Thay lõi lọc sớm (xem hướng dẫn thay lõi ở trên). |
| Đèn báo thay lõi vẫn nháy sau khi đã thay lõi | Nhấn nút Cartridge Reset trên thân máy. |
| Thông nước liên tục 2 tiếng thì máy ngừng điện phân | Không phải lỗi – máy tự dừng điện phân sau 2 giờ thông nước liên tục và chuyển sang trạng thái chờ. Hãy đóng tay van lại, dừng nước một lúc rồi mở lại để tiếp tục. |
| Lưu lượng nước ra rất thấp hoặc không ra nước | Kiểm tra xem lõi lọc có bị tắc không (do lượng nước dùng, chất lượng nước hoặc áp suất). Nếu tắc, thay lõi lọc mới. |
| Phát hiện rò rỉ nước từ thân máy | Đóng tay van cấp nước và liên hệ công ty để được hỗ trợ. |
| Máy có sự cố bất thường khác | Đóng tay van, rút phích cắm điện và liên hệ công ty. |
| Máy tự giảm mức điện phân | Không phải lỗi – máy tự giảm mức để kiểm soát nhiệt độ. |
| Máy vào trạng thái tạm dừng do quá nhiệt | Không phải lỗi. Ngừng sử dụng ít nhất 3 phút để máy nguội trước khi dùng lại. |
| Không thể chuyển chế độ lấy nước | Có thể máy đang thực hiện quá trình tự động làm sạch điện cực. Đây không phải lỗi – chờ quá trình hoàn tất là có thể chuyển chế độ bình thường. |
| Lõi lọc lắp đúng nhưng nước không ra hoặc ra rất ít | Kiểm tra lại xem lõi lọc đã được lắp và khóa đúng chưa. Nếu vẫn không ra nước, liên hệ công ty. |
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng nước nóng không?
Không. Chỉ sử dụng nước có nhiệt độ dưới 35°C. Không để nước 35°C trở lên đi qua phía thân máy.
Đun sôi nước điện giải kiềm thì hydro có còn không?
Hydro sẽ mất đi đáng kể khi tiếp xúc với không khí. Khi đun sôi, lượng hydro trong nước điện giải kiềm sẽ giảm đi rất nhiều.
Làm đá thì nên dùng loại nước nào?
Khi làm đá bằng máy làm đá tự động của tủ lạnh, bạn hãy tham khảo hướng dẫn sử dụng của tủ lạnh đang dùng.
Uống thực phẩm bổ sung (supplement) thì dùng loại nước nào?
Vì thực phẩm bổ sung không phải là dược phẩm, bạn có thể uống cùng nước điện giải kiềm hoặc nước tinh khiết. Tuy nhiên, hãy tuân theo hướng dẫn ghi trên bao bì của từng loại thực phẩm bổ sung đó.
Có thể dùng nước điện giải kiềm cho thú cưng hoặc bể cá không?
Nước điện giải kiềm được thiết kế dành cho người dùng, nên không dùng cho thú cưng hay bể cá. Với các mục đích này, hãy dùng nước tinh khiết (P-WATER) để loại bỏ tạp chất.
Khi nào cần thay lõi lọc?
Đèn báo thay lõi trên bảng điều khiển sẽ nháy đỏ kèm tiếng bíp khi tổng lượng nước đã lọc đạt 12.000 lít hoặc thời gian sử dụng đạt 12 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Tùy chất lượng nước, lõi lọc có thể cần thay sớm hơn trước khi đạt 12.000 lít.
Có thể dùng nước giếng không?
Có thể không sử dụng được. Bạn cần liên hệ cơ quan phân tích chất lượng nước (ví dụ: trung tâm y tế dự phòng) để kiểm tra xem nước có đủ tiêu chuẩn uống được không trước khi sử dụng.
Máy gây nhiễu sóng radio khi hoạt động?
Trong quá trình hoạt động, máy có thể gây nhiễu sóng radio ở gần đó. Hãy để radio ra xa máy.
Có cần vệ sinh bên trong máy định kỳ không?
Không cần. Máy Trim Ion US-100L áp dụng phương thức Double Auto-Change Crossline, tự động chuyển đổi cực điện cực và van đường nước theo chu kỳ để duy trì khả năng điện phân và làm sạch bên trong. Vì vậy không cần vệ sinh thủ công bên trong máy.
Sau khi mất nước, có thể dùng máy ngay không?
Không nên. Sau khi mất nước, nước đục có thể xuất hiện trong 2-3 ngày. Hãy chờ đến khi nước chảy trong trở lại rồi mới sử dụng để tránh làm tắc lõi lọc.
Mức pH nào thì phù hợp để uống?
Phạm vi pH phù hợp để uống là nước điện giải kiềm ở mức pH dưới 10,0 và nước tinh khiết. pH 10,0 trở lên thì không uống trực tiếp. Với người dùng lần đầu, nên bắt đầu từ mức pH thấp nhất với lượng nhỏ.
Tại sao pH thấp dù đã để ở mức 4?
Nếu lưu lượng nước vào máy quá lớn, điện phân có thể không đạt hiệu quả tối đa. Bạn hãy thử đóng bớt tay van cấp nước để giảm lưu lượng nước vào – điều này có thể giúp tăng nồng độ pH. Ngược lại, nếu lưu lượng nước vào quá ít, điện phân sẽ không được thực hiện và nước điện giải sẽ không được tạo ra – khi đó hãy mở thêm tay van để tăng lưu lượng.
Thông số kỹ thuật
Thân máy
| Loại sản phẩm | Máy tạo nước điện giải kiềm lắp dưới bồn rửa, tạo nước liên tục |
| Model | Trim Ion US-100L |
| Điện áp định mức | AC100V |
| Tần số định mức | 50-60Hz |
| Dòng điện định mức | AC4,5A |
| Điện áp điện phân định mức | DC50V (tối đa) |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 270W |
| Điện năng chờ (tiết kiệm điện) | Khoảng 0,8W |
| Buồng điện phân | 4 buồng (8 cell) |
| Điện cực | Điện cực phủ platinum, 5 tấm; tuổi thọ khoảng 4.000 giờ điện phân (tùy điều kiện sử dụng) |
| Lưu lượng nước ra (áp động 100 kPa) | Nước điện giải kiềm: 2,6 lít/phút; Nước acid: 2,6 lít/phút; Nước tinh khiết: 3,1 lít/phút |
| Tỷ lệ lấy nước / xả nước (áp động 100 kPa) | Khoảng 5:1 |
| Áp lực nước sử dụng (áp tĩnh) | 50 kPa (áp động tối thiểu) – 700 kPa |
| Nhiệt độ nước sử dụng | Dưới 35°C |
| Khối lượng thân máy | Khoảng 5 kg |
| Chiều dài dây nguồn | Khoảng 1 m |
| Kích thước thân máy | 310(R) x 329(C) x 100(S) mm |
| Kích thước vòi chuyên dụng | 105(R) x 290(C) x 200(S) mm |
| Lưu lượng nước tối đa | Khoảng 5,0 lít/phút |
| Phương thức làm sạch buồng điện phân | Double Auto-Change Crossline |
Lõi lọc
| Tên lõi lọc | UMSα (Premium Micro Carbon UMSα Cartridge) |
| Vật liệu | Vỏ nhựa ABS; vật liệu lọc gồm vải không dệt, than hoạt tính, polyethylene, polypropylene |
| Lưu lượng lọc (áp động 100 kPa) | 3,1 lít/phút |
| Áp động tối thiểu | 50 kPa |
| Nhiệt độ nước sử dụng | Dưới 35°C |
| Thời hạn thay lõi (tham chiếu) | Khoảng 12 tháng (ở mức dùng 32 lít/ngày); tổng lượng nước lọc khoảng 12.000 lít. Tùy chất lượng nước, lưu lượng và áp suất, thời điểm thay có thể đến sớm hơn đáng kể. |
| Chất không thể lọc | Các kim loại nặng không có trong danh sách năng lực lọc (bạc, đồng, v.v.) và muối (nước biển) |
Năng lực lọc của lõi lọc (tổng lượng lọc 12.000 lít)
Lõi lọc đạt tỷ lệ loại bỏ 80% theo kết quả thử nghiệm JIS S 3201 (hoặc JWPAS B.210 đối với một số chất) đối với các chất sau:
| Chất được lọc | Tiêu chuẩn / Ghi chú |
|---|---|
| Clo dư tự do | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| Độ đục | JIS S 3201, lưu lượng lọc còn 50% |
| Chloroform; Bromodichloromethane; Dibromochloromethane; Bromoform (tổng trihalomethane) | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| Tetrachloroethylene; Trichloroethylene | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| CAT (thuốc trừ sâu) – 2-chloro-4,6-bis(ethylamino)-1,3,5-triazine | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| 2-MIB (mùi mốc trong nước máy) | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| Chì hòa tan | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| 1,2-DCE (cis-1,2-dichloroethylene và trans-1,2-dichloroethylene) | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| Benzene; Geosmin (mùi mốc) | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| Chất hoạt động bề mặt anion Phenol | JIS S 3201, loại bỏ 80% |
| PFOS và PFOA (hợp chất hữu cơ fluor / PFAS) | JWPAS B.210, loại bỏ 80% |
| Sắt hòa tan; sắt dạng hạt mịn; mangan hòa tan; nhôm (trung tính) | JWPAS B.210, loại bỏ 80% |
Để được tư vấn chi tiết về máy lọc nước ion kiềm Trim Ion US-100L cùng hướng dẫn lắp đặt và hỗ trợ sau mua, vui lòng liên hệ đội ngũ tư vấn của Công Nghệ Nhật:
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888
Hotline miền Nam: 081 67 67 888



















































