Máy lọc nước ion kiềm Panasonic TK-AS45 là thiết bị lọc và điện phân nước máy, tạo ra 5 loại nước khác nhau phục vụ đa dạng nhu cầu sinh hoạt. Sản phẩm được sản xuất tại Nhật Bản, đạt chứng nhận NSF và AlCare, tích hợp hệ thống lọc 4 giai đoạn có khả năng loại bỏ 13 chất theo tiêu chuẩn JIS và thêm 4 chất theo tiêu chuẩn JWPA. Tuy nhiên, để thiết bị hoạt động hiệu quả và bền bỉ theo thời gian, người dùng cần hiểu rõ cách sử dụng đúng ngay từ đầu. Trong bài viết này, Công Nghệ Nhật sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng sản phẩm và một số lưu ý quan trọng.
1. Đặc điểm nổi bật
- ✔
5 loại nước: 3 mức kiềm, 1 nước tinh khiết, 1 nước axit - ✔
5 điện cực titan mạ bạch kim – bền, hiệu quả điện phân cao - ✔
Hệ thống lọc 4 giai đoạn loại bỏ clo dư, kim loại nặng, vi khuẩn và tạp chất - ✔
Chức năng tự động làm sạch điện cực sau mỗi lần sử dụng - ✔
Màn hình điều khiển LED trực quan với đèn chỉ thị tuổi thọ lõi lọc - ✔
Tuổi thọ bộ điện phân lên đến ~850 giờ tích lũy (~7 năm dùng 20 phút/ngày)

2. Các loại nước và công dụng
Panasonic TK-AS45 tạo ra 5 loại nước với đặc tính và công dụng khác nhau. Bảng dưới đây tóm tắt để bạn dễ tra cứu khi sử dụng hàng ngày.
2.1 Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
Đối với người chưa từng uống nước kiềm, nên làm quen từng bước:
- Tuần 1–2: Sử dụng Kiềm mức 1 (pH 8–9), uống 1–2 ly mỗi ngày.
- Sau 2 tuần: Chuyển sang Kiềm mức 2 (pH 8,5–9,5) nếu cơ thể không có phản ứng bất thường.
- Khi đã quen: Dùng Kiềm mức 3 (pH 9–10) cho sinh hoạt hàng ngày.
3. Hướng dẫn sử dụng
3.1 Quy trình lấy nước cơ bản
- Xoay bộ chuyển hướng sang vị trí “Purified” (chế độ lọc).
- Nhấn nút chọn loại nước tương ứng → đèn chỉ báo sáng kèm 1 tiếng bíp.
- Mở vòi nước → đèn chất lượng nước nhấp nháy trong khi máy chuẩn bị.
- Sau 3 tiếng bíp và đèn sáng ổn định → bắt đầu sử dụng nước.
3.2 Nước chảy từ ống thoát trong quá trình dùng
- 🔹 Khi dùng nước kiềm: nước axit chảy ra từ ống thoát (không uống).
- 🔹 Khi dùng nước tinh khiết: nước tinh khiết thừa chảy ra từ ống thoát (không uống).
- 🔹 Khi dùng nước axit: nước kiềm chảy ra từ ống thoát (không uống).
- 🔹 Tỉ lệ nước ra vòi : nước ống thoát ≈ 4 : 1.
3.3 Nút Continue – Dùng liên tục cùng loại nước
Khi cần lấy nhiều nước cùng loại liên tiếp (ví dụ: đong nhiều ly, vo gạo…):
- 🔹 Nhấn nút chọn loại nước (Kiềm hoặc Nước tinh khiết).
- 🔹 Nhấn thêm nút Continue → đèn Continue sáng.
- 🔹 Khi đóng và mở vòi lại, máy lập tức cấp đúng loại nước đã chọn mà không cần chu kỳ làm sạch.
3.4 Cài đặt ưu tiên kiềm
Máy có thể tự động quay về chế độ kiềm trước đó sau khi dùng nước axit hoặc nước tinh khiết:
- 🔹 Bật ưu tiên kiềm: Nhấn giữ nút Kiềm mức 3 khoảng 3 giây cho đến khi nghe 4 tiếng bíp ngắn.
- 🔹 Tắt ưu tiên kiềm: Nhấn giữ nút Kiềm mức 3 khoảng 3 giây cho đến khi nghe 1 tiếng bíp dài.
3.5 Điều chỉnh lưu lượng nước
Nếu đèn điều chỉnh lưu lượng (đỏ) nhấp nháy, dòng nước đang quá mạnh, có thể không đạt đủ pH:
- 🔹 Nước kiềm: giảm về lưu lượng khoảng 5,0 L/phút.
- 🔹 Nước axit: giảm về lưu lượng khoảng 3,2 L/phút.
3.6 Dùng nước máy thông thường (không qua lọc)
Khi chỉ cần nước máy bình thường (rửa rau, tưới cây…):
- 🔹 Xoay bộ chuyển hướng sang “Unpurified” để lấy nước thẳng.
- 🔹 Xoay sang “Shower” để lấy nước dạng hoa sen.
3.7 Lưu ý trước và sau khi sử dụng
- 🔹 Mỗi ngày dùng lần đầu: xả ~0,6 lít nước (~15 giây) trước khi uống.
- 🔹 Nghỉ dùng từ 2 ngày trở lên: xả ~8 lít nước (~3 phút) trước khi uống.
- 🔹 Bảo quản nước kiềm / nước tinh khiết: chai kín, nhiệt độ phòng ≤1 ngày hoặc tủ lạnh ≤2 ngày.
- 🔹 Khi máy không sử dụng trên 24 giờ, lần mở vòi tiếp theo sẽ kích hoạt chu kỳ tự làm sạch điện cực ~15 giây – không dùng nước trong thời gian này.

4. Tự động làm sạch điện cực
Máy tự động thực hiện chu kỳ làm sạch để loại bỏ cặn canxi bám trên điện cực, duy trì hiệu quả điện phân lâu dài.
4.1 Làm sạch sau mỗi lần dùng nước kiềm / axit
Ngay sau khi tắt vòi, máy tự động làm sạch trong khoảng 8 giây. Nước thải chảy ra từ ống thoát – không sử dụng nước này. Không mở vòi trong thời gian này.
4.2 Làm sạch sau 24 giờ không dùng
Khi mở vòi lần đầu sau hơn 24 giờ nghỉ, buzzer kêu ~3 giây và đèn nhấp nháy trong khoảng 15 giây – đây là chu kỳ làm sạch tự động. Chờ cho đến khi đèn sáng ổn định và nghe 3 tiếng bíp mới bắt đầu dùng nước.
5. Bảo dưỡng và vệ sinh
5.1 Vệ sinh hàng ngày / định kỳ
- 🔹 Dùng khăn mềm ẩm lau thân máy và bộ chuyển hướng.
- 🔹 Dùng bàn chải mềm (bàn chải đánh răng) vệ sinh bộ phận phun nước.
- 🔹 Dùng tăm bông vệ sinh đầu ống ra nước.
5.2 Bảo dưỡng định kỳ hàng năm – vệ sinh lưới lọc bộ chuyển hướng
- Xoay bộ chuyển hướng sang “Purified”, nới lỏng đai ốc và tháo bộ chuyển hướng ra.
- Lấy lưới lọc ra, rửa sạch dưới vòi nước bằng bàn chải mềm.
- Lắp lại đúng thứ tự (lưới → gioăng → bộ chuyển hướng → đai ốc), siết chặt.
- Sau khi lắp, xoay sang “Unpurified” / “Shower” và cho nước chảy khoảng 5 giây.
5.3 Xử lý cặn canxi trên bộ chuyển hướng
Nếu nước rò rỉ từ vị trí không được chọn, nguyên nhân là cặn Canxi tích tụ bên trong. Cách xử lý:
- Mua axit Citric tại nhà thuốc.
- Pha 50 g axit Citric vào 1 lít nước.
- Ngâm bộ chuyển hướng trong dung dịch khoảng 12 giờ.
- Rửa sạch lại bằng nước sạch, lắp trở lại.
5.4 Khi mất điện hoặc mất nước
- 🔹 Mất điện khi đang dùng: tắt vòi. Sau khi có điện lại, máy tự quay về chế độ nước tinh khiết.
- 🔹 Mất nước khi đang dùng: tắt vòi. Khi có nước trở lại, hãy xoay sang “Unpurified”/”Shower” và xả nước máy vào bồn trước để đẩy không khí và cặn trong đường ống ra ngoài, tránh làm ngắn tuổi thọ lõi lọc.
6. Thay lõi lọc
6.1 Khi nào cần thay lõi
- 🔴 Đèn thay lõi (đỏ) sáng liên tục → phải thay ngay (máy không tạo được nước kiềm / axit khi đèn sáng).
- 🟡 Đèn thay lõi nhấp nháy → sắp đến lúc thay.
- 🔹 Nước có mùi hoặc vị lạ dù đèn chưa sáng → thay lõi.
- 🔹 Đã dùng khoảng 1 năm dù đèn chưa sáng → nên thay (than hoạt tính có thể suy giảm theo thời gian).
Lõi thay thế dành cho Panasonic TK-AS45: Model TK-AS45C1-EX.
6.2 Các bước thay lõi lọc
- Tắt vòi nước.
- Mở nắp vỏ máy: nhấn nhẹ xuống rồi kéo ra phía trước.
- Hướng vòi ra nước về phía bồn rửa (sẽ có nước chảy ra).
- Nhấn nhẹ phần đỉnh lõi lọc xuống rồi kéo về phía trước và kéo lên để lấy lõi cũ ra.
- Lắp lõi mới vào đúng vị trí, đẩy lên chắc chắn cho đến khi khóa.
- Nhấn giữ nút Reset khoảng 3 giây cho đến khi đèn thay lõi tắt.
- Mở vòi, xả nước tinh khiết 3–4 phút, kiểm tra không có rò rỉ tại vị trí lắp lõi.
- Đóng nắp vỏ máy lại.
7. Đèn chỉ thị và xử lý sự cố
7.1 Ý nghĩa các đèn chỉ thị
7.2 Các sự cố thường gặp
🔧 Máy không ra nước hoặc ra ít nước
- ▸ Kiểm tra vòi nước có mở đủ chưa (cần tối thiểu 1,2 L/phút).
- ▸ Kiểm tra ống cấp nước có bị gập hoặc bẹp không.
- ▸ Vệ sinh lưới lọc bộ chuyển hướng.
- ▸ Kiểm tra xem đèn thay lõi có sáng không – nếu có, thay lõi mới.
🔧 Nước kiềm có bọt trắng
Đây là hiện tượng bình thường – bọt khí hydro sinh ra trong quá trình điện phân hoặc không khí lẫn vào nước. Không phải lỗi kỹ thuật.
🔧 Nước axit có mùi như nước bể bơi
Hoàn toàn bình thường – quá trình điện phân tập trung ion clo vào nước axit, tạo thành axit hypochlorous. Không ảnh hưởng đến việc sử dụng ngoài da.
🔧 Nước kiềm có chất trắng lơ lửng
Là cặn Canxi từ bên trong máy – không phải lỗi kỹ thuật. Uống vào không gây hại. Nếu thường xuyên xuất hiện, cần làm sạch điện cực thường xuyên hơn.
🔧 Nước nhỏ giọt từ vòi ra sau khi tắt
Đây là nước còn đọng bên trong ống ra nước tự thoát ra – hoàn toàn bình thường.
🔧 pH không đạt chuẩn mong muốn
- ▸ Kiểm tra lại lưu lượng nước (nếu dòng quá mạnh, pH giảm).
- ▸ Xem xét chất lượng nước nguồn tại địa phương (nước chứa nhiều CO₂ hoặc khoáng chất cao có thể ảnh hưởng pH).
- ▸ Nếu lõi lọc đã dùng lâu, thay lõi mới.
8. Lưu ý an toàn quan trọng
8.1 Những điều tuyệt đối không được làm
- ⚠️ Không tháo rời, tự sửa chữa hoặc cải tạo máy – nguy cơ cháy nổ và điện giật.
- ⚠️ Không cắm điện bằng tay ướt.
- ⚠️ Không để máy tiếp xúc trực tiếp với nước bằng cách dội hoặc ngâm.
- ⚠️ Không để nước nóng trên 60 °C đi qua máy.
- ⚠️ Không dùng nước giếng, nước mặn hoặc nước có nhiều gỉ sắt.
- ⚠️ Không sử dụng ống hoặc thiết bị khác kéo dài ống ra nước.
8.2 Đối tượng cần thận trọng hoặc tham khảo bác sĩ
- 🔹 Người bị suy thận hoặc rối loạn bài tiết kali: không uống nước kiềm.
- 🔹 Người đang điều trị bệnh, sức khỏe yếu, bệnh thận (không phải suy thận): hỏi bác sĩ trước khi uống.
- 🔹 Người da nhạy cảm hoặc dễ dị ứng: hỏi bác sĩ trước khi dùng nước axit cho da.
- 🔹 Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: dùng nước tinh khiết; chỉ dùng nước kiềm mức 1 khi bé bắt đầu ăn dặm.

8.3 Dung dịch test pH
- 🔹 Không để dung dịch test pH gần lửa.
- 🔹 Không uống hoặc để dung dịch dây vào mắt.
- 🔹 Lưu giữ xa tầm tay trẻ em.
- 🔹 Chỉ sử dụng bộ test pH đi kèm máy để đo chính xác – giấy quỳ thông thường không đủ độ chính xác.
8.4 Lưu trữ lâu dài khi không sử dụng
Nếu dự kiến không dùng máy trên 1 tuần:
- Tắt vòi, rút phích điện.
- Tháo lõi lọc ra, cho vào túi nhựa, hút hết khí và buộc chặt, bảo quản trong tủ lạnh.
- Khi dùng lại: lắp lõi vào, cắm điện, xả nước tinh khiết 3 phút trước khi dùng.
Kết luận
Máy lọc nước ion kiềm Panasonic TK-AS45 là thiết bị tiện ích giúp tạo ra nhiều loại nước phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày như uống nước, nấu ăn hay chăm sóc da. Việc nắm rõ cách sử dụng, lựa chọn đúng chế độ nước và bảo dưỡng định kỳ sẽ giúp máy hoạt động ổn định, bền bỉ và đảm bảo chất lượng nước luôn tốt. Hy vọng những hướng dẫn trên sẽ giúp bạn sử dụng Panasonic TK-AS45 một cách dễ dàng và hiệu quả hơn trong quá trình sử dụng hàng ngày.



















































