Sharp KI-TX70-W là dòng máy lọc không khí nội địa Nhật cao cấp được trang bị công nghệ Plasmacluster NEXT, khả năng lọc không khí mạnh mẽ kết hợp tạo ẩm tự nhiên, giúp duy trì môi trường sống trong lành và dễ chịu cho cả gia đình. Với nhiều chế độ vận hành thông minh, hệ thống cảm biến hiện đại cùng khả năng kết nối ứng dụng, người dùng có thể dễ dàng tối ưu hiệu quả sử dụng trong từng điều kiện thực tế.
Tuy nhiên, để máy hoạt động ổn định, phát huy tối đa hiệu quả lọc khí và tạo ẩm, đồng thời kéo dài tuổi thọ các bộ lọc, việc nắm rõ cách sử dụng và bảo dưỡng định kỳ là rất quan trọng. Trong bài viết này, Công Nghệ Nhật sẽ hướng dẫn chi tiết cách lắp đặt, vận hành, sử dụng các chế độ chức năng cũng như vệ sinh máy lọc không khí tạo ẩm Sharp KI-TX70-W đúng cách.
Các bộ phận chính
Mặt trước và mặt sau máy
Máy gồm các bộ phận chính sau: bảng hiển thị, bảng điều khiển, cánh hướng gió tự động, 4 bánh xe di chuyển và 2 khóa bánh xe ở hai bên. Ở phía sau có cửa hút gió, bảng sau, bình chứa nước, bộ lọc tạo ẩm, khay nước, bộ lọc thu bụi và bộ lọc khử mùi. Bên trong máy còn có bộ phận phát ion Plasmacluster và các cảm biến gồm: cảm biến bụi, cảm biến mùi, cảm biến nhiệt độ, cảm biến độ ẩm và cảm biến ánh sáng.

Phụ kiện đi kèm
Trong hộp sản phẩm có các phụ kiện sau:
- Bộ lọc dùng một lần cho bảng sau – 3 tờ, gắn lên bảng sau bằng miếng dán đi kèm
- Bộ lọc tạo ẩm dùng một lần – 2 tờ, gắn lên bộ lọc tạo ẩm
- Hộp đựng và nắp
- Chổi vệ sinh – chỉ dùng để vệ sinh, không dùng cho bộ phận khác
- Hộp mực ion Ag+ – đã gắn sẵn vào nắp bình chứa nước
- Sách hướng dẫn sử dụng.
Bảng hiển thị và ý nghĩa các đèn
Đèn chỉ thị chất lượng không khí
Màn hình hiển thị trên máy gồm nhiều đèn và chỉ số giúp bạn nắm được trạng thái không khí trong phòng:
- Đèn chất lượng tổng hợp: Đánh giá tổng hợp bụi và mùi. Xanh nước sáng = sạch; vàng nhấp nháy = có ô nhiễm; đỏ nhấp nháy nhanh = ô nhiễm nặng.
- Đèn bụi: Mức bụi trong không khí. Tắt = ít; cam = trung bình; đỏ = nhiều.
- Đèn mùi: Cường độ mùi trong không khí. Tắt = yếu; cam = trung bình; đỏ = mạnh.
- Đèn hạt siêu nhỏ: Mức độ PM2.5 và hạt siêu mịn. Tắt = ít; cam = trung bình; đỏ = nhiều.
Màn hình hiển thị số liệu
- Độ ẩm hiện tại: Hiển thị từ 25 đến 75%, bước 1%. Nếu dưới 24% hiển thị “Lo”, trên 76% hiển thị “Hi”. Không thể đặt độ ẩm theo ý muốn và máy không có chức năng hút ẩm.
- Nhiệt độ hiện tại: Hiển thị từ 0 đến 50°C, bước 1°C. Máy không có chức năng điều chỉnh nhiệt độ.
- Nồng độ PM2.5 hiện tại: Hiển thị từ 1 đến 99 µg/m³, bước 1 µg/m³.
- Chi phí điện 24 giờ: Hiển thị chi phí điện ước tính nếu duy trì chế độ vận hành hiện tại trong 24 giờ.
- Hiển thị lỗi: Thông báo khi có sự cố.
Các đèn trạng thái khác
- Đèn báo đang tạo ẩm: Tắt = không tạo ẩm; trắng sáng = đang tạo ẩm; đỏ nhấp nháy = cần bổ sung nước.
- Đèn Plasmacluster – màu xanh: Sáng khi chức năng ion đang hoạt động.
- Đèn kết nối Wi-Fi: Sáng = đã kết nối router; nhấp nháy = đang thiết lập hoặc có lỗi; tắt = Wi-Fi tắt hoặc chưa kết nối.
- Đèn dịch vụ đám mây: Sáng khi máy đang nhận lệnh vận hành từ dịch vụ COCORO AIR.

Bảng điều khiển – Ý nghĩa các nút bấm
| Tên nút | Chức năng |
|---|---|
| 運転/停止 (Khởi động/Dừng) | Bật hoặc tắt máy |
| センサー自動 (Cảm biến tự động) | Chuyển sang chế độ vận hành tự động theo cảm biến |
| 飛沫粒子モード (Chế độ Haze) | Làm sạch nhanh không khí có hạt siêu nhỏ |
| 風量 (Tốc độ gió) | Chuyển đổi mức tốc độ gió |
| 風向 (Hướng gió) / チャイルドロック (Khóa trẻ em) | Chuyển hướng gió; giữ 3 giây để bật/tắt khóa trẻ em |
| 加湿 (Tạo ẩm) / お手入れリセット (Đặt lại bảo trì) | Bật/tắt tạo ẩm; giữ 3 giây sau khi vệ sinh để tắt đèn bảo trì |
| 表示切換 (Chuyển đổi hiển thị) | Chuyển đổi nội dung hiển thị trên màn hình (độ ẩm, nhiệt độ, PM2.5, chi phí điện) |
| 無線 (Không dây) | Thiết lập kết nối Wi-Fi; giữ 3 giây để tắt Wi-Fi |
Hướng dẫn lắp đặt trước khi sử dụng
Chọn vị trí đặt máy
Bạn nên đặt máy ở nơi có nhiệt độ từ khoảng 0°C đến 35°C. Tránh đặt dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần các thiết bị sinh nhiệt và hơi nước như lò sưởi, nồi cơm điện, ấm điện. Không đặt máy ở những nơi có cồn, axit hypochlorous, hóa chất hay dầu mỡ lơ lửng trong không khí. Nếu dùng lâu dài ở một chỗ, hãy thỉnh thoảng di chuyển máy và vệ sinh sàn phía dưới.
Về khoảng cách đặt máy, bạn cần chừa ít nhất 3 cm hai bên và 60 cm phía trên. Đặc biệt lưu ý không để rèm hay đồ nội thất che lấp cửa hút và cửa thổi gió. Tránh đặt máy ngay dưới bóng đèn hoặc trong bóng tối vì cảm biến ánh sáng có thể hoạt động không chính xác. Không dùng các sản phẩm chứa nhựa fluoride hay silicone (như xịt tóc, chống thấm, đánh bóng…) gần máy vì có thể làm Plasmacluster ion ngừng phát.
Lắp bộ lọc trước khi cắm điện
Trước khi cắm điện, bạn hãy lắp bộ lọc theo các bước sau:
- Tháo bảng sau và lấy 2 bộ lọc ra khỏi bên trong máy.
- Lấy từng bộ lọc ra khỏi túi nilon. Lưu ý: bộ lọc mới lấy ra có thể có mùi nhẹ, nhưng không ảnh hưởng đến hiệu năng.
- Lắp bộ lọc vào máy: bộ lọc thu bụi, đặt mặt có thẻ quay ra phía trước. Nếu lắp ngược sẽ không đạt hiệu quả lọc. Bộ lọc khử mùi không phân biệt mặt trước sau.
- Gắn lại bảng sau, ấn các chốt phía dưới vào đúng vị trí cho đến khi nghe tiếng “tách”.
Cách vận hành máy
Khởi động và dừng máy
Để bật máy, bạn nhấn nút 運転/停止 (Khởi động/Dừng). Khi xuất xưởng, máy mặc định chạy chế độ センサー自動運転「おまかせ運転」(Cảm biến tự động – Chế độ tự động). Để dừng máy, bạn nhấn lại nút này.

Chế độ cảm biến tự động (センサー自動運転)
Nhấn nút センサー自動 để chọn một trong hai chế độ tự động:
- おまかせ (Tự động hoàn toàn): Máy tự điều chỉnh tốc độ gió và độ ẩm phù hợp với trạng thái phòng, khí lưu tự động chuyển đổi theo mức ô nhiễm không khí.
- 効果実感 (Cảm nhận hiệu quả): Phù hợp khi bạn ra ngoài và muốn làm sạch không khí mạnh. 10 phút đầu máy chạy ở tốc độ tối đa, sau đó cảm biến tự chuyển đổi khí lưu để hút bụi, khử mùi, diệt khuẩn ở tốc độ mạnh hơn bình thường. Chế độ này tự tắt tạo ẩm và tự bật Plasmacluster ion dù bạn đã tắt trước đó.
Lưu ý: Khi đang ở chế độ おまかせ, nếu bạn nhấn nút 風向 hoặc 加湿, máy sẽ chuyển sang chạy gió “自動” + tạo ẩm “入”. Nếu nhấn nút 風量, máy sẽ chuyển về tốc độ gió và cài đặt tạo ẩm trước đó.
Chế độ Haze (飛沫粒子モード運転)
Khi muốn làm sạch nhanh không khí có hạt siêu nhỏ, bạn nhấn nút 飛沫粒子モード. 10 phút đầu máy chạy ở tốc độ gió mạnh, sau đó tự điều chỉnh về mức phù hợp với trạng thái phòng. Plasmacluster ion sẽ tự bật dù đã tắt trước đó. Trong chế độ này, nút 飛沫粒子モード và nút 風向 sẽ không hoạt động.
Chuyển đổi tốc độ gió (風量を切り換える)
Nhấn nút 風量 để chọn một trong các mức sau:
- 自動 (Tự động): Máy tự chọn tốc độ gió phù hợp với trạng thái phòng.
- 花粉 (Phấn hoa): Tăng độ nhạy cảm biến bụi lên một mức, phù hợp mùa nhiều phấn hoa và bụi. Tốc độ gió mạnh hơn chế độ 自動.
- おやすみ (Ban đêm): Vận hành tự động ít tiếng ồn hơn 自動, phù hợp khi ngủ. Khi phòng tối, màn hình hiển thị tắt (khi cài モニター明るさ「自動」).
- 中 (Vừa): Chạy liên tục ở tốc độ trung bình.
- 静音 (Im lặng): Chạy liên tục ở tốc độ thấp nhất, ít tiếng ồn.
- 強 (Mạnh): Chạy liên tục ở tốc độ cao nhất (tiếng ồn sẽ lớn hơn).
Chuyển đổi hướng gió (風向を切り換える)
Nhấn nút 風向 để chuyển giữa “吹出し前 (Thổi về phía trước)” và “吹出し後ろ (Thổi về phía sau)”. Lưu ý rằng tùy chế độ vận hành mà vị trí cánh hướng gió (ルーバー) sẽ thay đổi. Ở chế độ 効果実感 và 飛沫粒子モード, bạn không thể thay đổi hướng gió. Khi đang ở chế độ おまかせ, nhấn nút 風向 sẽ chuyển sang chạy gió “自動”. Không dùng tay xoay cánh hướng gió bằng lực vì có thể gây hỏng máy hoặc chấn thương.
Cách sử dụng chức năng tạo ẩm
Máy tạo ẩm phù hợp với nhiệt độ phòng nhưng không cho phép đặt mức độ ẩm theo ý muốn. Bảng điều chỉnh tự động như sau:
| Nhiệt độ phòng | Độ ẩm mục tiêu (chế độ おやすみ) |
|---|---|
| Dưới 18°C | 65% (65%) |
| 18°C – 24°C | 60% (65%) |
| 24°C – 28°C | 55% (60%) |
| Trên 28°C | 45% (50%) |
Để bổ sung nước và bật tạo ẩm, bạn thực hiện các bước sau:
- Nhấn tay cầm bình nước xuống rồi kéo ra trước để lấy bình ra.
- Đổ phần nước thừa, súc sạch bình, sau đó đổ nước máy (nước sạch có xử lý chlorine) vào đến vạch FULL. Vặn chặt nắp bình, kiểm tra không bị rò nước, lau khô xung quanh trước khi lắp lại vào máy.
- Nhấn nút 加湿 để bật tạo ẩm (“入”) hoặc tắt (“切”).
Lưu ý quan trọng khi tạo ẩm: Chỉ dùng nước máy. Không dùng nước giếng, nước lọc, nước khoáng, nước nóng trên 40°C, tinh dầu aroma, hóa chất, nước bẩn, chất tẩy rửa hay axit hypochlorous. Nếu độ ẩm không tăng đủ, hãy chuyển sang tốc độ gió “強” hoặc “中”. Nếu độ ẩm quá cao, hãy tắt tạo ẩm. Khi bình hết nước, đèn 加湿中お知らせランプ sẽ nhấp nháy đỏ và máy tiếp tục vận hành ở chế độ lọc không khí.
Chuyển đổi hiển thị và khóa trẻ em
Chuyển đổi nội dung màn hình (表示を切り換える)
Nhấn nút 表示切換 để chuyển đổi nội dung hiển thị lần lượt giữa: độ ẩm hiện tại – nhiệt độ hiện tại – nồng độ PM2.5 – chi phí điện 24 giờ. Lưu ý: hiển thị chi phí điện là ước tính nếu duy trì chế độ hiện tại trong 24 giờ; giá điện có thể điều chỉnh trong cài đặt.
Khóa trẻ em (チャイルドロック)
Khi muốn ngăn trẻ nhỏ vô tình chỉnh máy, bạn hãy giữ nút 風向 trên 3 giây để bật khóa (đèn チャイルドロック sáng). Khi khóa đang bật, mọi thao tác nút bấm đều bị vô hiệu (máy phát tiếng “ピピピッ”), chỉ còn có thể tắt Wi-Fi hoặc tắt chính khóa này. Ứng dụng điện thoại vẫn có thể điều khiển máy trong trạng thái khóa. Để mở khóa, giữ nút 風向 trên 3 giây một lần nữa. Rút điện sẽ hủy cài đặt khóa (trừ trường hợp đang bật chế độ tự động khởi động lại sau mất điện).
Kết nối và điều khiển qua điện thoại (Wi-Fi)
Máy có tích hợp Wi-Fi, cho phép bạn bật/tắt và điều khiển từ điện thoại thông qua ứng dụng COCORO HOME. Ứng dụng cũng cho phép xem chất lượng không khí trong phòng và ngoài trời, đồng thời tự động chuyển chế độ vận hành phù hợp theo vùng và mùa.
Để thiết lập lần đầu, bạn thực hiện theo các bước:
- Đăng ký tài khoản thành viên COCORO MEMBERS tại https://cocoromembers.jp.sharp/m1/
- Cài đặt ứng dụng COCORO HOME và đăng nhập bằng COCORO ID.
- Trong ứng dụng, vào “機器リスト (Danh sách thiết bị)” – nhấn “+” – chọn “空気清浄機 (Máy lọc không khí)” và làm theo hướng dẫn trên màn hình.
- Bật Bluetooth trên điện thoại và đứng gần máy khi thực hiện thiết lập.
Khi muốn tắt Wi-Fi, bạn giữ nút 無線 trên 3 giây cho đến khi nghe tiếng “ピー”. Thông tin kết nối Wi-Fi vẫn được lưu lại. Để xóa hoàn toàn thông tin Wi-Fi, bạn cần khởi tạo lại mô-đun không dây qua menu cài đặt.

Thay đổi cài đặt máy (設定を変更する)
Khi máy đang dừng hoạt động, bạn giữ nút 運転/停止 trên 3 giây để vào chế độ cài đặt. Sau đó chọn “本体設定モード (Cài đặt thân máy)” hoặc “無線LAN設定モード (Cài đặt Wi-Fi)” rồi dùng nút 風量 để chọn số chức năng và xác nhận. Nếu không thao tác trong 3 phút, màn hình tắt và thoát khỏi chế độ cài đặt.
Các cài đặt có thể thay đổi trong chế độ thân máy gồm:
- モニター明るさ設定 (Độ sáng màn hình): Tắt / Mờ / Tự động theo cảm biến ánh sáng. Mặc định: Tự động.
- プラズマクラスターイオン入/切 (Bật/tắt ion): ON/OFF. Mặc định: ON.
- 運転自動復帰設定 (Tự động khởi động lại sau mất điện): ON/OFF. Mặc định: OFF.
- 照度センサー感度調整 (Độ nhạy cảm biến ánh sáng): Thấp / Tiêu chuẩn / Cao. Mặc định: Tiêu chuẩn.
- 高感度ホコリセンサー感度調整 (Độ nhạy cảm biến bụi): Thấp / Tiêu chuẩn. Mặc định: Tiêu chuẩn.
- ニオイセンサー感度調整 (Độ nhạy cảm biến mùi): Cao / Tiêu chuẩn. Mặc định: Tiêu chuẩn.
- 電力料金単価設定 (Đơn giá điện): Có thể thay đổi để hiển thị chi phí điện chính xác hơn.
- 給水お知らせ音 (Âm báo cần bổ sung nước): ON/OFF. Mặc định: OFF.
- 加湿しやすさ学習設定 (Học thói quen tạo ẩm): ON/OFF. Mặc định: ON. Khi bật, máy phân tích xu hướng tăng độ ẩm trong phòng và tự động tinh chỉnh điều khiển tạo ẩm.
Vệ sinh và bảo dưỡng
Lưu ý an toàn: Trước khi vệ sinh bất kỳ bộ phận nào, hãy dừng máy và rút phích cắm điện để tránh nguy cơ giật điện hoặc chấn thương.
Không dùng các chất sau để vệ sinh máy: thinner, benzine, cồn, chất tẩy lò nướng, chất tẩy, thuốc tẩy, chất tổng hợp kiềm, nước rửa dạng xịt và cọ kim loại.
Lịch vệ sinh tham khảo
| Bộ phận | Tần suất vệ sinh |
|---|---|
| Bình chứa nước | Mỗi lần bổ sung nước |
| Thân máy | Khoảng 1 lần/tháng |
| Bảng sau và bộ phận cảm biến | Khoảng 1 lần/tháng |
| Bộ lọc tạo ẩm và khay nước | Khoảng 1 lần/tháng |
| Bộ lọc thu bụi và bộ lọc khử mùi | Khi có mùi hoặc vệ sinh tổng |
| Bộ phận phát ion Plasmacluster | Khoảng 1 lần/6 tháng |
Vệ sinh bình chứa nước
Mỗi lần bổ sung nước, bạn hãy đổ chút nước vào bình và lắc nhẹ để súc rửa. Không lắc bình bằng cách cầm tay cầm. Không để nắp bình ở phía dưới khi đặt bình xuống. Khi thấy bẩn hoặc có mùi, bạn rửa bên trong bình và nắp bình bằng miếng mút mềm. Phần cao su của nắp bình có thể có cặn trắng, dùng bàn chải mềm để vệ sinh. Hộp mực Ag+ có thể giữ nguyên khi rửa.
Vệ sinh thân máy
Dùng khăn mềm lau bên ngoài thân máy. Khi bẩn hoặc có mùi, dùng khăn thấm nước hoặc nước ấm (dưới 40°C). Tuyệt đối không rửa trực tiếp bằng nước. Nhớ vệ sinh cả 4 bánh xe.
Vệ sinh bảng sau và cảm biến
Dùng máy hút bụi hút bụi bám trên bảng sau. Khi bẩn hoặc có mùi, ngâm bảng sau trong dung dịch nước rửa chén trung tính khoảng 10 phút, rồi xả sạch và phơi bóng mát. Đối với bộ phận cảm biến, tháo tấm lọc cảm biến ra và rửa bằng nước. Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại vào máy.
Vệ sinh bộ lọc tạo ẩm và khay nước
- Lấy bình nước ra, kéo khay nước ra ngoài (nâng nhẹ rồi kéo ra).
- Rửa bộ lọc tạo ẩm và khay nước bằng nước. Không tháo rời bộ lọc tạo ẩm ra để rửa vì có thể làm biến dạng. Không tháo phao nước ra – nếu bị rơi ra, lắp lại theo hướng dẫn.
- Khi có cặn trắng khó rửa, ngâm trong dung dịch axit citric (6g/lít nước ấm dưới 40°C, ngâm khoảng 2 giờ). Khi có cặn nước hoặc mùi khó chịu, ngâm trong dung dịch baking soda (36g/lít nước, ngâm 30-60 phút). Xả thật sạch sau khi ngâm.
- Lắp bộ lọc tạo ẩm vào khay (mặt trắng quay ra phía trước máy), lắp khay vào máy và lắp bình nước.
Vệ sinh bộ lọc thu bụi và bộ lọc khử mùi
Dùng máy hút bụi hút nhẹ bụi trên bề mặt bộ lọc. Với bộ lọc thu bụi, chỉ hút mặt có thẻ, không hút mặt kia. Với bộ lọc khử mùi, hút cả hai mặt. Tuyệt đối không rửa bằng nước và không phơi nắng vì sẽ làm hỏng khả năng lọc của bộ lọc. Tránh dùng lực mạnh tác động lên bộ lọc vì dễ rách hoặc vỡ.
Vệ sinh bộ phận phát ion Plasmacluster
Bạn nên vệ sinh bộ phận này khoảng 6 tháng một lần (nếu dùng 24 giờ/ngày) để đảm bảo phát ion ổn định. Cách thực hiện:
- Rút phích cắm điện.
- Tháo nắp và kéo bộ phát ra bằng phần tay cầm.
- Dùng chổi vệ sinh đi kèm hoặc bông tăm thị trường để lau bụi bám trên phần điện cực.
- Lắp lại theo vị trí cũ. Đảm bảo thân bộ phát được cắm vào hết chiều sâu, nếu không máy sẽ báo lỗi khi vận hành.
Lưu ý: không dùng ngón tay chạm trực tiếp vào điện cực; không làm biến dạng điện cực; không chạm vào chân kết nối.
Đèn báo bảo trì
Đèn 橙 (cam) sẽ sáng sau khoảng 720 giờ vận hành hoặc thời gian có nước trong khay. Sau khi vệ sinh xong, bạn hãy bật máy lên rồi giữ nút 加湿 trên 3 giây để tắt đèn báo bảo trì. Dù đèn không sáng, sau mỗi lần vệ sinh vẫn nên thực hiện thao tác này.
Thay thế phụ kiện tiêu hao
| Phụ kiện | Chu kỳ thay thế | Mã sản phẩm |
|---|---|---|
| Bộ lọc dùng một lần cho bảng sau | Khoảng 1 lần/tháng | FZ-PF80F1 (6 tờ) |
| Bộ lọc tạo ẩm dùng một lần | Khoảng 1 lần/tháng | FZ-PF10MF (6 tờ) |
| Hộp Ag+ | Khoảng 1 lần/năm | FZ-AG01K1 / K2 / K4 |
| Bộ lọc tạo ẩm | Khoảng 10 năm/lần | FZ-L75MF (2 tờ/bộ) |
| Bộ lọc thu bụi | Khoảng 10 năm/lần | FZ-E75HF |
| Bộ lọc khử mùi | Khoảng 10 năm/lần | FZ-F70DF |
| Bộ phận phát ion Plasmacluster | Khi đèn ユニット交換 nhấp nháy (khoảng 2 năm nếu dùng 24 giờ/ngày) | IZ-C100C2 (2 cái/bộ) |
Đèn ユニット交換ランプ (Đèn thay ユニット – màu đỏ) sẽ nhấp nháy sau khoảng 17.500 giờ vận hành tổng cộng (tương đương 2 năm nếu dùng 24 giờ/ngày), và nhấp nháy nhanh hơn sau 19.000 giờ khi Plasmacluster ion ngừng phát hoàn toàn. Khi thay bộ phát, cần thay 2 cái cùng lúc và đảm bảo chiều lắp đúng hướng.
Mã lỗi và khắc phục sự cố
| Mã lỗi | Nguyên nhân và cách xử lý |
|---|---|
| E2 | Bộ lọc tạo ẩm, khay nước hoặc con lăn chưa lắp đúng. Kiểm tra và lắp lại, rồi vận hành lại. |
| U (ユニット lỗi) | Bộ phát ion chưa cắm đủ sâu. Rút ra và cắm lại hết chiều sâu. Nếu vẫn lỗi sau khi rút và cắm lại điện khoảng 1 phút, hãy liên hệ dịch vụ. |
| Lỗi khác | Rút phích cắm, chờ 1 phút rồi cắm lại và vận hành lại. Nếu lỗi tiếp tục lặp lại, hãy liên hệ dịch vụ bảo hành. |
Thông số kỹ thuật (KI-TX70)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 100V, 50-60Hz |
| Diện tích ứng dụng Plasmacluster | Khoảng 16 chiếu (khoảng 26 m²) |
| Diện tích ứng dụng – chế độ lọc không khí + tạo ẩm | Nhà lắp ghép: (35 m²); nhà gỗ truyền thống: (21 m²) |
| Diện tích ứng dụng – chế độ chỉ lọc không khí | Đến 51 m² |
| Thời gian làm sạch phòng 8 chiếu | 10 phút (lọc+ẩm, chế độ 強); 9 phút (chỉ lọc, chế độ 強) |
| Lưu lượng gió – 強 / 中 / 静音 (lọc+ẩm) | 6,3 / 4,7 / 1,5 m³/phút |
| Lưu lượng gió – 強 / 中 / 静音 (chỉ lọc) | 7,0 / 4,7 / 1,5 m³/phút |
| Tiếng ồn – 強 / 中 / 静音 (lọc+ẩm) | 48 / 45 / 21 dB |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 70W |
| Lượng tạo ẩm – 強 / 中 / 静音 (20°C, 30% RH) | 750 / 600 / 210 mL/giờ |
| Dung tích bình chứa nước | Khoảng 3,2 lít |
| Kích thước (R x S x C) | 395 x 265 x 650 mm |
| Khối lượng | Khoảng 12 kg |
| Chiều dài dây nguồn | Khoảng 1,8 m |
| Điện năng chờ | Khoảng 0,9W (khoảng 1,2W khi Wi-Fi bật) |
| Hệ điều hành điện thoại tương thích | Android 8.0 trở lên / iOS 15 trở lên |
Mua chính hãng tại Công Nghệ Nhật – Giao hàng toàn quốc
Bạn đang tìm mua Sharp KI-TX70-W chính hãng, có bảo hành đầy đủ và hỗ trợ tư vấn sử dụng tận tình? Công Nghệ Nhật là địa chỉ tin cậy dành cho bạn – chuyên phân phối các sản phẩm điện tử Nhật Bản chính hãng với chính sách bảo hành rõ ràng và đội ngũ hỗ trợ khách hàng nhiệt tình.
– Hotline miền Bắc: 088 67 67 888
– Hotline miền Nam: 081 67 67 888


















































