Máy hút ẩm Sharp DW-J20FV-W và Sharp DW-J27FV-S là hai model được nhiều gia đình lựa chọn nhờ khả năng kiểm soát độ ẩm hiệu quả, giúp không gian luôn khô thoáng và dễ chịu. Tuy nhiên, để thiết bị hoạt động tối ưu và bền bỉ theo thời gian, việc nắm rõ cách sử dụng ngay từ đầu là rất quan trọng.
Bài viết này tổng hợp đầy đủ hướng dẫn sử dụng hai mẫu máy hút ẩm tích hợp lọc khí với công nghệ ion Plasmacluster, bộ lọc HEPA và bộ lọc khử mùi than hoạt tính. Nội dung bao gồm cách lắp đặt, vận hành từng chế độ, điều chỉnh cài đặt, thoát nước, bảo dưỡng định kỳ và xử lý sự cố, hoàn toàn dựa theo tài liệu hướng dẫn gốc từ Sharp.
Giới thiệu sản phẩm
Sharp DW-J20FV-W và DW-J27FV-S là máy hút ẩm tích hợp khả năng lọc khí, sử dụng nồng độ cao các ion Plasmacluster kết hợp với hệ thống bộ lọc 3 tầng gồm bộ lọc HEPA, bộ lọc khử mùi than hoạt tính và bộ lọc thô. Máy đảm nhận đồng thời nhiều chức năng: lọc khí trong phòng, khử mùi quần áo, sấy khô nhanh và hút ẩm.
Nguyên lý hút ẩm: Theo nguyên lý tạo ra các giọt nước, không khí ấm và ẩm trong phòng được thổi vào dàn bay hơi – khi tiếp xúc với bề mặt lạnh, hơi ẩm ngưng tụ thành giọt nước và được thu vào bình chứa. Khí khô sau đó đi qua dàn ngưng tụ và thổi trở lại phòng.
Nguyên lý lọc khí: Máy hút không khí từ cửa hút khí phía sau, tuần hoàn qua bộ lọc thô, bộ lọc khử mùi than hoạt tính và bộ lọc HEPA bên trong thân máy, rồi thổi ra ngoài qua cửa thoát khí. Bộ lọc HEPA có khả năng loại bỏ 99,97% các hạt bụi nhỏ 0,3 micromet. Bộ lọc khử mùi than hoạt tính dần hấp thụ các mùi hôi qua từng chu kỳ lọc. Sau một thời gian sử dụng, cần thay thế các bộ lọc để tránh tình trạng mùi hôi đã hấp thụ phát tán ngược lại trong phòng.
Bình chứa nước có dung tích khoảng 4,6 lít, hỗ trợ hút ẩm liên tục mà không cần xả nước quá thường xuyên. Màn hình PM2.5 tích hợp thể hiện xấp xỉ số lượng hạt PM2.5 bằng cách thay đổi màu sắc trên đồng hồ chỉ thị và các con số trên màn hình.
Lưu ý: máy nén khí sẽ dừng và không hút ẩm trong các trường hợp sau: nhiệt độ phòng thấp hơn 4°C hoặc cao hơn 38°C; ngay sau khi cắm điện hoặc vừa dừng chế độ sấy khô/hút ẩm (chế độ bảo vệ trễ 3 phút tự kích hoạt). Khi nhiệt độ phòng xuống dưới 18°C, máy nén sẽ dừng và quạt chạy ở chế độ CAO khoảng 12 phút mỗi 45 phút để ngăn đóng băng bên trong thiết bị – đèn RÃ ĐÔNG sẽ bật sáng trong trường hợp này.

Tên các bộ phận
Mặt trước
- 1 – Bảng điều khiển
- 2 – Cửa thổi gió
- 3 – Cửa mái đứng
- 4 – Cửa mái ngang
- 5 – Thân máy
- 6 – Tay cầm (2 vị trí)
- 7 – Hiển thị mặt trước
- 8 – Bình chứa nước
- 9 – Cổng thoát nước
- 10 – Phao
- 11 – Tay cầm
- 12 – Nắp ngăn
- 13 – Cửa nhìn mức nước
- 14 – Nắp cao su
Mặt sau
- 15 – Bộ lọc HEPA
- 16 – Bộ lọc khử mùi than hoạt tính
- 17 – Mặt sau (Bộ lọc thô)
- 18 – Lỗ hút khí
- 19 – Cảm biến mùi hôi
- 20 – Cảm biến nhiệt độ / Độ ẩm
- 21 – Cảm biến bụi độ nhạy cao, bộ lọc cảm biến
- 22 – Ống thoát nước / nắp cao su
- 23 – Bánh xe (4 vị trí)
- 24 – Dây nguồn và phích cắm

Bảng điều khiển và màn hình hiển thị
Các nút và đèn chỉ báo trên bảng điều khiển
Bảng điều khiển gồm các nút và đèn chỉ báo sau:
- Nút nguồn – Bật/Tắt máy
- Đèn chỉ báo nút HẠN CHẾ NẤM MỐC
- Đèn chỉ báo nút LỌC KHÍ
- Đèn chỉ báo nút SẤY QUẦN ÁO
- Đèn chỉ báo nút HÚT ẨM
- Nút CHỌN ĐỘ ẨM (HUMIDITY SELECT)
- Đèn chỉ báo nút V.SWING (cửa gió hướng dọc)
- Đèn chỉ báo nút H.SWING (cửa gió hướng ngang)
- Nút hẹn giờ BẬT/TẮT (TIMER ON/OFF)
- Đèn chỉ báo khởi động lại bộ lọc
- Đèn chỉ báo SẤY KHÔ BÊN TRONG (INTERNAL DRY)
- Đèn chỉ báo khóa trẻ em
- Đèn máy cảm biến

Ý nghĩa các khu vực hiển thị mặt trước
Màn hình mặt trước gồm nhiều vùng hiển thị khác nhau, mỗi vùng có chức năng riêng:
- Màn hình Độ ẩm / Nhiệt độ / Hạt PM2.5: hiển thị độ ẩm ước tính từ 20% đến 90%, nhiệt độ từ 0°C đến 50°C, hoặc mật độ hạt PM2.5 từ 10 µg/m³ đến 499 µg/m³ trong phòng.
- Màn hình hẹn giờ: chỉ thị thời gian đã cài đặt hoặc duy trì thời gian BẬT/TẮT của đồng hồ hẹn giờ.
- Màn hình LỰA CHỌN ĐỘ ẨM: chỉ thị cài đặt độ ẩm và chế độ lựa chọn độ ẩm hiện tại.
- Đèn chỉ báo Ion Plasmacluster (màu xanh lam).
- Đèn báo ngăn nước đầy (màu đỏ) – nhấp nháy khi ngăn nước đầy, cần tháo nước ngay.
- Đèn chỉ báo mùi hôi: Tắt = Sạch / Cam = Bắt đầu bẩn / Đỏ = Bẩn.
- Đèn chỉ báo bụi bẩn: Tắt = Sạch / Cam / Đỏ = Bẩn.
- Đèn chỉ báo hạt PM2.5: Tắt = Sạch / Cam / Đỏ = Bẩn.
- Đèn chỉ báo RÃ ĐÔNG: sáng khi máy đang vận hành ở chế độ rã đông.
- Màn hình làm sạch: thay đổi màu theo chất lượng không khí – Xanh = Sạch / Vàng / Đỏ = Bẩn. Khi ở chế độ hạn chế nấm mốc, màn hình hiển thị màu tím.

Chuẩn bị – Lắp bộ lọc
Trước lần đầu sử dụng, bạn cần lắp hai bộ lọc vào thân máy theo các bước sau:
- Gỡ mặt sau ra khỏi thân máy.
- Lấy màng lọc HEPA và màng lọc khử mùi than hoạt tính ra khỏi túi nhựa bảo quản.
- Lắp các màng lọc theo đúng thứ tự: bộ lọc HEPA trước, tiếp theo là bộ lọc khử mùi than hoạt tính, chú ý chiều đặt theo thẻ nhãn trên màng lọc.
- Lắp lại mặt sau và ấn chặt vào thân máy.
Lưu ý lắp đặt và vận hành
Trước khi đặt máy vào vị trí sử dụng, bạn nên lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn:
- Đặt máy trên bề mặt ổn định và phẳng với tuần hoàn không khí đầy đủ. Tránh đặt trên thảm dày vì thân máy có thể rung nhẹ và dễ gây rò rỉ nước từ bình chứa.
- Tránh những nơi đồ đạc, vải hoặc vật thể khác có thể tiếp xúc với thân máy hoặc cản lỗ hút và thoát khí.
- Không đặt thiết bị tại nơi ẩm thấp hoặc nhiệt độ thay đổi đáng kể. Nhiệt độ phòng phù hợp khoảng từ 4°C đến 38°C.
- Tránh nơi có dầu mỡ hoặc khói dầu – có thể gây hỏng bề mặt máy hoặc làm trục trặc cảm biến.
- Tránh những nơi cảm biến phơi trực tiếp ngoài gió – có thể gây sự cố cho thiết bị.
- Khả năng hút bụi hiệu quả ngay cả khi máy đặt cách tường 3 cm, tuy nhiên bức tường sau cửa thoát khí có thể bị bẩn theo thời gian. Khi sử dụng lâu dài ở cùng một vị trí, hãy định kỳ lau sạch các bức tường xung quanh.
- Luôn vận hành thiết bị ở vị trí thẳng đứng. Không đặt thiết bị gần các vật thể nóng như lò vi sóng hoặc lò sưởi.
- Khi di chuyển máy, hãy dùng tay cầm 2 bên, tắt máy và gỡ bình chứa nước trước. Nếu đặt trên thảm dày, hãy nâng máy lên khi di chuyển thay vì đẩy trực tiếp. Khi dùng bánh xe, di chuyển chậm theo hướng ngang.
- Không vận hành máy nếu bộ lọc và bình chứa nước chưa được gắn chặt.
Cách vận hành các chế độ
Khởi động và kết thúc
Để bật máy, bạn nhấn nút nguồn. Khi muốn tắt, nhấn lại nút nguồn một lần nữa. Không tắt máy đột ngột khi đang mở chế độ Vận hành lọc khí hoặc Hút ẩm.
Chức năng TẮT TỰ ĐỘNG: Sau 12 giờ, thiết bị sẽ tự động ngừng vận hành trong trường hợp bạn quên tắt máy. Nếu muốn chạy liên tục hơn 12 giờ hoặc để thoát nước liên tục, bạn cần tắt chức năng này thông qua mục cài đặt nâng cao (xem phần Cách thay đổi các cài đặt nâng cao).
Vận hành hút ẩm và chọn độ ẩm
Nhấn nút HÚT ẨM để kích hoạt chế độ này. Máy cung cấp hai tùy chọn:
- TỰ ĐỘNG: Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm tự động điều chỉnh mức độ ẩm mục tiêu và tốc độ quạt phù hợp. Khi nhiệt độ phòng từ 4-26°C, máy duy trì độ ẩm ở mức 60%; khi nhiệt độ từ 26-38°C, mức duy trì là 55%.
- CHỌN (LỰA CHỌN): Bạn có thể tự chọn độ ẩm mong muốn. Khi nhấn nút HÚT ẨM để chuyển sang chế độ LỰA CHỌN, mức độ ẩm thay đổi tuần tự: 60% – 70% – 80% – 40% – 50% RH. Nút CHỌN ĐỘ ẨM chỉ có tác dụng khi đang ở chế độ LỰA CHỌN.
Vận hành sấy khô quần áo
Nhấn nút SẤY QUẦN ÁO để kích hoạt chế độ này. Máy xoay cửa gió góc rộng ở cả bên trên/dưới và bên trái/phải để cung cấp luồng khí tiếp xúc tốt nhất với quần áo. Có hai tùy chọn:
- TỰ ĐỘNG: Chế độ hút ẩm và luồng khí luân phiên lặp lại để sấy khô đồ giặt với mức tiêu thụ điện thấp hơn.
- KHỬ MÙI: Thiết bị vận hành ở tốc độ quạt cao để khử mùi trên đồ giặt. Đảm bảo hướng cửa thổi khí trực tiếp vào đồ giặt. Lưu ý: không thể chọn chức năng TẮT Ion Plasmacluster ở chế độ này.
Vận hành lọc khí
Nhấn nút LỌC KHÍ để kích hoạt chức năng lọc không khí. Có hai mức vận hành:
- TỰ ĐỘNG: Tùy vào lượng khí bẩn trong phòng, máy tự động điều chỉnh tốc độ quạt cho phù hợp.
- NGỦ (SLEEP): Thiết bị chạy êm nhẹ, tự động điều chỉnh tốc độ quạt theo chất lượng không khí trong phòng. Đèn màn hình trước tự động tắt để không ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Hạn chế sự phát triển nấm mốc
Nhấn nút HẠN CHẾ NẤM MỐC để kích hoạt chế độ này. Ion Plasmacluster được tự động bật, và máy vận hành theo hai giai đoạn tùy theo độ ẩm trong phòng:
- Khi độ ẩm cao: Máy hút ẩm ở mức CAO cho đến khi độ ẩm giảm xuống mức không còn nguy cơ phát triển nấm mốc (trong khoảng 80 phút). Màn hình làm sạch hiển thị màu tím/chớp nháy.
- Khi độ ẩm thấp: Thiết bị chuyển sang lọc khí với luồng không khí ở mức cao nhất để khuếch tán ion Plasmacluster. Khi bật thiết bị, dòng không khí chạy tối đa trong 10 phút rồi tiếp tục lặp lại. Màn hình hiển thị: Tím = lưu lượng gió cao, Xanh = lưu lượng gió thấp.
Khi không khí đã được lọc sạch và độ ẩm xuống thấp, thiết bị vận hành với luồng không khí ở mức Thấp (màn hình hiển thị màu Xanh). Nếu độ ẩm tăng trở lại, máy tự động chuyển sang chế độ hút ẩm.
Vận hành bộ hẹn giờ
Máy có chức năng hẹn giờ BẬT và hẹn giờ TẮT riêng biệt, thao tác qua nút hẹn giờ BẬT/TẮT (TIMER ON/OFF):
- Hẹn giờ BẬT (khi máy đang TẮT): nhấn nút hẹn giờ BẬT/TẮT để chọn thời gian từ 1 giờ đến 12 giờ, hoặc Hủy. Sau 8 giây sẽ có tiếng bíp xác nhận. Thiết bị sẽ tự động khởi động khi đến giờ đã hẹn.
- Hẹn giờ TẮT (khi máy đang BẬT): nhấn nút hẹn giờ BẬT/TẮT để chọn thời gian từ 1 giờ đến 12 giờ, hoặc Hủy. Sau 8 giây sẽ có tiếng bíp xác nhận. Thiết bị sẽ tự động tắt khi đến giờ đã hẹn.
Xoay cửa gió – V.SWING và H.SWING
Cửa gió hướng dọc (V.SWING): Nhấn nút V.SWING để lần lượt chọn các chế độ: WIDE (rộng) – UP (lên) – DOWN (xuống) – CANCEL/OFF (hủy). Góc cửa gió thực tế khác nhau tùy theo chế độ đang vận hành là Hút ẩm/Làm khô hay Lọc khí/Khử mùi.
Cửa gió hướng ngang (H.SWING): Nhấn nút H.SWING để chọn: ROUND (tròn) – WIDE (rộng) – SPOT (điểm) – CANCEL/OFF (hủy). Góc luồng gió cũng thay đổi theo chế độ vận hành tương ứng.
Vận hành sấy khô bên trong (INTERNAL DRY)
Ngay cả khi đã giặt xong, bạn có thể chọn chức năng sấy khô bên trong để thiết bị tự động vận hành chế độ dòng không khí trong khoảng 90 phút, giúp làm khô bên trong máy. Để kích hoạt, khi máy đang BẬT bạn hãy nhấn giữ nút CHỌN ĐỘ ẨM (HUMIDITY SELECT) hơn 3 giây.
Khóa trẻ em (CHILD LOCK)
Để khóa toàn bộ bảng điều khiển và tránh trẻ em vô tình thay đổi cài đặt, bạn nhấn giữ nút V.SWING hơn 3 giây – đèn chỉ báo khóa trẻ em sẽ sáng lên để xác nhận. Để hủy khóa, nhấn giữ nút V.SWING hơn 3 giây thêm một lần nữa.
Chọn hiển thị
Khi máy đang BẬT, bạn có thể chuyển đổi nội dung hiển thị trên màn hình chính bằng cách nhấn giữ nút H.SWING hơn 3 giây. Màn hình sẽ luân phiên qua các chế độ: Độ ẩm – Nhiệt độ – Hạt PM2.5. Sau 8 giây sẽ có tiếng bíp xác nhận.
Cách thay đổi các cài đặt nâng cao
Máy cho phép tùy chỉnh một số chức năng vận hành thông qua bảng cài đặt nâng cao. Thao tác như sau:
- Tắt nguồn máy.
- Nhấn giữ nút nguồn hơn 3 giây để vào chế độ cài đặt.
- Xoay nút V.SWING theo chiều kim đồng hồ hoặc ngược chiều kim đồng hồ để chọn mã số chức năng, sau đó nhấn nút xác nhận.
- Xoay nút H.SWING để chọn mã số thiết lập tương ứng, nhấn nút xác nhận.
- Nhấn nút BẬT/TẮT để thoát khỏi chế độ cài đặt.
Các chức năng có thể thay đổi:
| Chức năng | Mô tả | Tùy chọn cài đặt |
|---|---|---|
| Tự động khởi động lại | Nếu rút điện hoặc trục trặc về điện, máy sẽ khởi động lại với cài đặt trước đó sau khi bật nguồn trở lại. | BẬT (mặc định) / Hủy |
| Biểu thị âm thanh | Có thể tắt tiếng “bíp” khi máy ngừng vận hành. | BẬT (mặc định) / Hủy |
| Kiểm soát đèn | Chọn độ sáng màn hình. Tự động: đèn tự điều chỉnh theo độ sáng phòng. Tắt: sau 3 giây đèn tối dần rồi tắt hẳn (chỉ tắt hoàn toàn khi bình nước đầy). Khi ở chế độ NGỦ: phòng sáng thì đèn tối hơn, phòng tối thì đèn TẮT. | Tự động (mặc định) / Tối / Tắt |
| BẬT/TẮT Ion Plasmacluster | Tắt hoặc bật tính năng phát ion Plasmacluster. | BẬT (mặc định) / TẮT |
| Tắt tự động | Sau 12 giờ, thiết bị sẽ tự động ngừng vận hành nếu quên tắt máy. | TẮT (mặc định) / Hủy |
| Điều chỉnh độ nhạy cảm biến (F6-F8) | Điều chỉnh riêng độ nhạy của cảm biến đèn, cảm biến bụi (nhạy) và cảm biến mùi hôi. Mặc định: cảm biến đèn ở mức Giữa; cảm biến bụi và cảm biến mùi hôi ở mức Cao. | Thấp / Tiêu chuẩn / Cao |
Cách thoát nước
Tháo nước thủ công từ bình chứa
Khi đèn báo ngăn nước đầy nhấp nháy, bạn cần tháo nước theo các bước sau:
- Gỡ bình chứa nước ra khỏi thân máy bằng cách mở đầu ngăn.
- Mở cổng thoát nước và đổ bỏ nước.
- Lắp đặt lại bình chứa nước vào đúng vị trí trong thân máy.
Thoát nước liên tục qua ống
Nếu bạn muốn để máy tự thoát nước liên tục mà không cần tháo bình thủ công, có thể kết nối ống thoát nước trực tiếp. Thao tác như sau:
- Rút phích cắm điện trước khi thực hiện.
- Gỡ bình chứa nước ra và tháo nắp cao su ở cổng tháo nước liên tục.
- Đưa ống vào lỗ tháo nước liên tục. Dùng ống phổ thông với đường kính bên trong 15mm (đường kính bên ngoài tối đa 21mm).
- Gài chặt ống vào cổng tháo nước.
- Gài lại ngăn nước.
Bảo dưỡng và bảo trì
Ngăn nước – mỗi tuần một lần
- Tháo nắp ngăn và tháo hết nước.
- Rửa sạch bên trong ngăn. Với bụi bám dày, hòa tan nước tẩy với nước ấm rồi rửa sạch.
- Lau khô ngăn bằng vải mềm và kiểm tra phao.
- Gài lại nắp ngăn chắc chắn.
Mặt sau và bộ lọc cảm biến – hai tuần một lần
Dùng máy hút bụi để nhẹ nhàng hút bụi bẩn trên mặt sau. Với bụi bám dày, bạn thực hiện như sau:
- Cho một lượng nhỏ nước tẩy vào nước và ngâm mặt sau khoảng 10 phút.
- Rửa sạch bằng nước sạch. Lưu ý không đè mạnh lên mặt sau khi cọ rửa.
- Sấy khô hoàn toàn ở nơi thoáng khí trước khi lắp lại.
Đối với bộ lọc cảm biến: gỡ mặt sau, lấy màng lọc cảm biến ra. Nếu bộ lọc cảm biến quá bẩn, rửa với nước và sấy khô rồi lắp lại.
Thân máy – mỗi tháng một lần
Dùng vải khô và mềm để lau thân máy. Không rửa thân máy với nước. Chỉ lau chùi bên ngoài bằng vải mềm – không sử dụng chất lỏng dễ bay hơi hoặc chất tẩy rửa, vì bề mặt thân máy có thể bị hư hại, nứt bởi dung môi hoặc bột đánh bóng.
Bộ lọc HEPA và bộ lọc khử mùi than hoạt tính – mỗi tháng một lần
Sau mỗi khoảng 720 giờ vận hành (tương đương 30 ngày x 24 giờ), đèn chỉ báo khởi động lại bộ lọc sẽ bật sáng để nhắc bảo trì. Cách vệ sinh:
- Bộ lọc HEPA: Chỉ vệ sinh trên mặt có đánh dấu, không vệ sinh mặt đối diện. Màng lọc rất dễ hỏng, không dùng lực quá mạnh.
- Bộ lọc khử mùi than hoạt tính: Làm sạch cả hai bề mặt. Màng lọc cũng dễ hỏng nếu dùng lực quá mạnh, nên thao tác cẩn thận.
Sau khi hoàn tất bảo trì, bạn cần khởi động lại chỉ số bộ lọc để tắt đèn cảnh báo: cắm điện vào, sau đó nhấn giữ nút hẹn giờ BẬT/TẮT hơn 3 giây.
Tuổi thọ và thay thế bộ lọc
Tuổi thọ bộ lọc thay đổi tùy thuộc vào môi trường, điều kiện sử dụng và vị trí đặt máy. Chu kỳ thay thế được tính dựa trên điều kiện có khói của 5 điếu thuốc lá mỗi ngày đến khi hiệu quả lọc giảm còn 50%:
- Bộ lọc HEPA: khoảng 10 năm sau khi mở niêm phong.
- Bộ lọc khử mùi than hoạt tính: khoảng 10 năm sau khi mở niêm phong.
Nếu máy được sử dụng trong môi trường nhiều bụi (PM2.5) hoặc nhiều mùi hơn hộ gia đình bình thường, cần thay màng lọc sớm hơn. Hãy thay bộ lọc nếu vẫn còn mùi hôi sau khi bảo dưỡng, hoặc không thể loại bỏ bụi sau khi vệ sinh.
Mã bộ lọc thay thế (tham khảo đại lý khi mua):
- Bộ lọc HEPA (1 cái): FZ-J20HFV hoặc FZ-J20HFM
- Bộ lọc khử mùi than hoạt tính (1 cái): FZ-J20DFV hoặc FZ-J20DFM
Bảo quản khi không sử dụng trong thời gian dài
Trước khi cất máy trong thời gian dài, bạn thực hiện theo thứ tự sau:
- Khởi động máy và chọn chức năng SẤY KHÔ BÊN TRONG (nhấn giữ nút CHỌN ĐỘ ẨM hơn 3 giây). Thiết bị sẽ tự động dừng sau khoảng 90 phút.
- Đổ hết nước trong ngăn và vệ sinh sạch thân máy.
- Cất giữ ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp từ mặt trời. Có thể bọc lại trong túi nhựa bảo quản.
Xử lý sự cố
Trước khi liên hệ trung tâm bảo hành, bạn hãy kiểm tra các điểm sau để xác định nguyên nhân và cách xử lý:
| Hiện tượng | Nguyên nhân và cách xử lý |
|---|---|
| Phòng nóng dần khi dùng máy | Khí ấm thổi ra từ cửa thoát khí trong quá trình sấy khô và hút ẩm là bình thường. Nếu dùng trong phòng kín, nhiệt độ phòng sẽ tăng dần. |
| Máy không hút ẩm | Mức hút ẩm phụ thuộc vào kích thước phòng, nhiệt độ và độ ẩm thực tế – khi nhiệt độ và độ ẩm thấp thì mức hút ẩm nói chung sẽ thấp. Kiểm tra mặt sau có sạch không, và cổng hút/thoát khí có bị chặn không. |
| Tiếng ồn khi vận hành | Máy phát tiếng khi sản sinh ion Plasmacluster là bình thường. Tiếng lớn trong 2-3 phút đầu là âm thanh máy nén khởi động – thiết bị không có trục trặc. Tiếng động khi bắt đầu/trong/kết thúc vận hành là âm thanh tuần hoàn môi chất lạnh bên trong. |
| Tiếng máy quá lớn | Nếu nhiệt độ phòng thấp, máy có thể phát tiếng lớn vài giây đầu sau khi bật – bình thường. Kiểm tra thiết bị có được đặt vững chắc trên sàn phẳng không, và lỗ mặt sau có bị nghẹt không. |
| Khó loại bỏ mùi hôi / mùi phát ra từ cửa thoát khí | Kiểm tra bụi bẩn có bám dày trên bộ lọc không. Vệ sinh hoặc thay bộ lọc nếu cần thiết. |
| Đèn chỉ báo không khí sạch không chuyển sang màu xanh | Bụi bẩn có thể tích lại trên cảm biến bụi – lau nhẹ nhàng bộ lọc cảm biến hoặc mặt sau. Lưu ý: khi đang ở chế độ HẠN CHẾ NẤM MỐC, đèn hiển thị màu tím là bình thường. |
| Máy không phát hiện khói thuốc lá trong không khí | Đặt máy ở vị trí có thể dò được mùi thuốc. Kiểm tra cảm biến bụi có bị nghẹt không – nếu có thì vệ sinh bộ lọc cảm biến hoặc mặt sau. |
| Đèn khởi động lại bộ lọc không tắt | Cắm điện vào, sau đó nhấn giữ nút hẹn giờ BẬT/TẮT hơn 3 giây để khởi động lại chỉ số bộ lọc. |
| Chênh lệch độ ẩm so với máy đo độ ẩm khác trong phòng | Mật độ độ ẩm có thể khác nhau trong cùng một phòng, và các bộ cảm biến có thông số đo khác nhau. Nếu màn hình đang hiển thị nhiệt độ hoặc PM2.5, hãy chuyển về hiển thị độ ẩm bằng chức năng CHỌN HIỂN THỊ. |
| Chỉ số PM2.5 không khớp với dự báo thời tiết hoặc dữ liệu địa phương | Điều kiện không khí trong phòng khác với môi trường ngoài trời. Màn hình PM2.5 chỉ thể hiện số liệu tham khảo, không phải dữ liệu đo chính thức. |
| Rò rỉ nước | Kiểm tra máy có đặt thẳng đứng không; ống nước có được lắp đúng vào cổng thoát; bình chứa có đặt đúng vị trí không. Nếu bình đầy thì tháo nước ngay. Lưu ý: máy cũng có thể dừng khi ở chế độ RÃ ĐÔNG, khi kết thúc chế độ SẤY ĐỒ GIẶT tự động, hoặc khi tắt tự động sau 12 giờ – đây là hoạt động bình thường. Nếu sự cố lặp lại thường xuyên, hãy rút phích cắm, chờ một phút rồi cắm lại. |
Thông số kỹ thuật
Thông số hút ẩm
| Thông số | DW-J27FV | DW-J20FV |
|---|---|---|
| Nguồn điện | 220V-240V / 50Hz | |
| Công suất hút ẩm (30°C / 80%RH) | 27 L / ngày | 20 L / ngày |
| Công suất hút ẩm (26,7°C / 60%RH) | 16 L / ngày | 12,5 L / ngày |
| Điện năng tiêu thụ (26,7°C / 60%RH, tốc độ quạt cao nhất) | 345 W | 260 W |
| Điện tiêu thụ chế độ nghỉ | 0,9 W | |
| Kích thước phòng đề xuất | 33-67 m² | 26-52 m² |
| Dung tích ngăn nước | Khoảng 4,6 L | |
| Chiều dài dây nguồn | Khoảng 2 m | |
| Kích thước (R x S x C) | 359 mm x 301 mm x 665 mm | |
| Trọng lượng | 17,6 kg | 16,7 kg |
Thông số lọc khí
| Thông số | DW-J27FV | DW-J20FV |
|---|---|---|
| Kích thước phòng đề xuất (lọc khí) | 32 m² | 28 m² |
| Kích thước phòng đề xuất cho mật độ ion Plasmacluster cao | 33 m² | 23 m² |
| Tốc độ quạt THẤP – Lưu lượng gió | 90 m³/h | |
| Tốc độ quạt THẤP – Công suất định mức | 7,3 W | |
| Tốc độ quạt THẤP – Độ ồn | 29 dB | |
| Tốc độ quạt CAO – Lưu lượng gió | 306 m³/h | 258 m³/h |
| Tốc độ quạt CAO – Công suất định mức | 67 W | 50 W |
| Tốc độ quạt CAO – Độ ồn | 53 dB | 51 dB |
Mua máy hút ẩm Sharp chính hãng tại Công Nghệ Nhật
Nếu bạn đang tìm máy hút ẩm Sharp DW-J20FV-W hoặc DW-J27FV-S hàng nội địa Nhật chất lượng cao, với đầy đủ bộ lọc HEPA, ion Plasmacluster và bình chứa nước 4,6L – Công Nghệ Nhật là địa chỉ đáng tin cậy để tham khảo và đặt hàng. Đội ngũ tư vấn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn đúng model phù hợp với diện tích phòng và nhu cầu sử dụng thực tế.
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888 | Hotline miền Nam: 081 67 67 888
Xem bản hướng dẫn sử dụng chi tiết máy lọc khí hút ẩm Sharp DW-J20FV và DW-J27FV tại đây



















































