Lò vi sóng Panasonic NN-CT56RBYUE là thiết bị đa năng kết hợp vi sóng, nướng, đối lưu và chiên không dầu, giúp việc nấu nướng trở nên nhanh chóng và linh hoạt. Tuy nhiên, để khai thác hết các tính năng cũng như sử dụng đúng cách, an toàn và hiệu quả, người dùng cần nắm rõ cách vận hành và các chế độ của sản phẩm.
Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn sử dụng Panasonic NN-CT56RBYUE chi tiết từ A-Z: từ cách lắp đặt ban đầu, làm quen bảng điều khiển, sử dụng từng chế độ cho đến các lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng hàng ngày. Nếu bạn mới mua hoặc vẫn chưa tận dụng hết khả năng của chiếc lò này, đây sẽ là hướng dẫn đầy đủ và dễ hiểu dành cho bạn.
Giới thiệu sản phẩm
Lò vi sóng Panasonic NN-CT56RBYUE là thiết bị đa năng tích hợp bốn chức năng chính: Chiên không dầu (Air Fry), Đối lưu (Convection), Nướng (Grill) và Vi sóng (Microwave). Dung tích khoang lò đạt 29 lít, kích thước ngoài 523 x 460 x 300 mm, đường kính đĩa thủy tinh 315 mm và trọng lượng tịnh 18 kg. Thiết bị sử dụng điện áp 230-240 V / 50 Hz, tần số hoạt động 2450 MHz. Lò được thiết kế dành cho gia đình và chỉ sử dụng trong nhà.

Các bộ phận của lò
Lò vi sóng NN-CT56RBYUE gồm các bộ phận chính sau:
- Tay cầm cửa (1): Kéo ra để mở cửa. Mở cửa trong lúc đang nấu sẽ tạm dừng quá trình mà không hủy bỏ chương trình. Thiết bị sẽ tiếp tục nấu sau khi đóng cửa lại và nhấn phím Khởi động/Cài đặt.
- Cửa sổ lò (2)
- Lỗ thông khí bên ngoài (3)
- Lỗ thông khí (4)
- Nhãn thực don (5)
- Bộ gia nhiệt đối lưu (6)
- Bộ phận nướng (7)
- Ống dẫn nạp vi sóng (8): Không được tháo.
- Bảng điều khiển (9)
- Dây điện nguồn (10)
- Phích nguồn (11)
- Đĩa thủy tinh (12)
- Vòng xoay (13)
- Giá đỡ thép cao (14)
- Giá đỡ thép thấp (15)
- Khay chiên không dầu (16)

Bảng điều khiển và các phím chức năng
Bảng điều khiển của lò bao gồm 16 phím chính. Dưới đây là ý nghĩa và chức năng của từng phím:
- Phím Chiên không dầu (2): Kích hoạt chế độ chiên không dầu.
- Phím Đối lưu (3): Chọn chế độ nướng đối lưu có quạt.
- Phím Vi sóng (4): Chọn chế độ vi sóng, đồng thời dùng để chọn mức công suất.
- Các phím Thời gian (5): Cài đặt thời gian nấu.
- Phím Nướng/Nấu kết hợp (6): Chọn chế độ Nướng hoặc Nấu kết hợp.
- Phím Rã đông (7): Kích hoạt chương trình rã đông tự động.
- Phím Hâm nóng (8): Kích hoạt chương trình hâm nóng tự động.
- Phím Mon ăn lành mạnh (9): Truy cập nhóm chương trình Tự động nấu dành cho rau, cá, cơm, cháo và chiên không dầu.
- Phím Mon thịt/Tráng miệng (10): Truy cập nhóm chương trình Tự động nấu dành cho thịt quay, bánh ngọt, bánh quy.
- Phím Khử mùi (11): Kích hoạt chương trình khử mùi bên trong khoang lò.
- Phím Hẹn giờ/Đồng hồ (12): Cài đặt giờ trong ngày hoặc dùng làm bộ hẹn giờ nấu.
- Phím Chọn nhanh 30 (13): Tăng thời gian nấu mỗi lần 30 giây ở công suất Vi sóng 1000 W (Cao).
- Các phím Tăng/Giảm (14): Dùng để điều chỉnh mức công suất, nhiệt độ, thời gian hoặc trọng lượng.
- Phím Dừng/Hủy cài đặt (15): Nhấn một lần trước khi nấu sẽ xóa lệnh; nhấn một lần trong khi nấu sẽ tạm dừng; nhấn lần hai sẽ hủy toàn bộ.
- Phím Khởi động/Cài đặt (16): Nhấn một lần để bắt đầu vận hành lò. Nếu cửa mở hoặc nhấn Dừng/Hủy trong khi nấu, phải nhấn lại phím này để tiếp tục. Nhấn một lần sau khi chọn chương trình Tự động nấu sẽ xác nhận và cho phép cài trọng lượng.

Màn hình hiển thị
Màn hình hiển thị các chỉ báo: chế độ VI SÓNG, NƯỚNG, ĐỐI LƯU, chế độ Rã đông, Nấu tự động, Cài đặt, Khởi động, Chọn, Khóa an toàn trẻ em, và các biểu tượng phụ kiện (Giá đỡ thép cao, Giá đỡ thép thấp, Khay chiên không dầu). Khi cắm điện lần đầu, màn hình hiển thị “88:88”. Chỉ báo Khởi động nhấp nháy khi đã hoàn tất cài đặt và sẵn sàng bắt đầu. Chỉ báo Cài đặt nhấp nháy khi cần xác nhận cài đặt tiếp theo. Khi hoàn thành bất kỳ chương trình nào, lò sẽ bíp 5 lần và hiển thị “End (Kết thúc)”.
Các phụ kiện kèm theo
Lò vi sóng NN-CT56RBYUE đi kèm các phụ kiện sau, mỗi phụ kiện được sử dụng đúng theo chế độ quy định:
- Đĩa thủy tinh: Luôn phải đặt đúng vị trí khi vận hành lò. Dùng cho tất cả các chế độ. Đĩa thủy tinh có thể xoay theo cả hai hướng. Không thay thế bằng đĩa khác không được thiết kế cho lò này.
- Vòng xoay: Không tháo ra khỏi sàn khoang lò. Phải luôn sử dụng cùng đĩa thủy tinh khi nấu nướng.
- Giá đỡ thép cao và Giá đỡ thép thấp: CHỈ được sử dụng ở chế độ NƯỚNG, ĐỐI LƯU, CHIÊN KHÔNG DẦU và nấu KẾT HỢP. Tuyệt đối không dùng ở chế độ VI SÓNG thuần túy. Không sử dụng nếu lượng thực phẩm ít hơn 200 g ở chương trình KẾT HỢP thủ công.
- Khay chiên không dầu: CHỈ dùng cho chế độ CHIÊN KHÔNG DẦU, NƯỚNG, ĐỐI LƯU, nấu KẾT HỢP 6 và chương trình TỰ ĐỘNG NẤU số 9-12.
Hướng dẫn chọn đồ dùng và dụng cụ nấu ăn
Việc chọn đúng loại đồ đựng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và kết quả nấu tốt. Bảng tóm tắt bên dưới cho biết từng loại đồ đựng có thể dùng ở chế độ nào:
| Đồ đựng | Vi sóng | Nướng / Nấu KH 6 | Đối lưu / Chiên KDầu | Nấu KH 1-5 |
|---|---|---|---|---|
| Phụ kiện đi kèm (Giá đỡ thép) | Không | Có | Có | Có |
| Đồ thủy tinh chịu nhiệt (VD: Pyrex) | Có | Có | Có | Có |
| Đồ thủy tinh không chịu nhiệt | Có | Không | Không | Không |
| Đồ nhựa chịu nhiệt | Có | Không | Không | Không |
| Gốm sứ | Có | Có | Có | Có |
| Dụng cụ kim loại / hộp thiếc | Không | Có (trên giá đỡ thép) | Có (trên giá đỡ thép) | Chỉ dùng ở KH 6 |
| Màng bọc an toàn cho lò vi sóng | Có | Không | Không | Không |
| Dụng cụ làm bánh silicon | Có | Kiểm tra nhà sản xuất | Kiểm tra nhà sản xuất | Kiểm tra nhà sản xuất |
Lưu ý: Không sử dụng đồ chứa bằng gốm hoặc sứ có hình ảnh màu bên trong bị mất màu. Không dùng đồ đựng có tay cầm bằng nhựa ở chế độ Nướng và Đối lưu.
Tổng quan các chế độ nấu
Lò NN-CT56RBYUE hỗ trợ các chế độ nấu chính như sau, mỗi chế độ phù hợp với từng loại thực phẩm và yêu cầu riêng biệt:
| Chế độ nấu | Phụ kiện sử dụng | Dùng để |
|---|---|---|
| Vi sóng | Chỉ đĩa thủy tinh | Rã đông, hâm nóng, nấu cá/rau/trứng/trái cây, nấu sốt, kem trứng sữa. Không làm nóng trước. |
| Nướng (G-1: 700W / G-2: 1000W) | Giá đỡ thép cao hoặc thấp | Nướng thịt/cá mỏng, bánh mì nướng, các món gratin. Không làm nóng trước. |
| Đối lưu (70-230 °C) | Giá đỡ thép cao/thấp hoặc khay chiên không dầu | Nướng bánh cookie, bánh cuộn, pizza, pate. Nên làm nóng trước. |
| Chiên không dầu (180-230 °C) | Khay chiên không dầu + Giá đỡ thép cao | Chiên khoai tây, rau củ, ức gà, cá, thịt bằm. Không cần làm nóng trước. |
| Nấu kết hợp (C-1 đến C-6) | Giá đỡ thép (C-6 thêm khay chiên không dầu) | Kết hợp vi sóng + nướng + đối lưu để nấu gratin, thịt quay, gà nguyên con, pizza. |
Cài đặt đồng hồ
Khi lần đầu cắm điện, màn hình hiển thị “88:88”. Để cài đặt giờ trong ngày, bạn thực hiện theo thứ tự sau:
- Nhấn phím Hẹn giờ/Đồng hồ hai lần – phần Giờ bắt đầu nhấp nháy.
- Nhấn Tăng/Giảm để đặt giờ.
- Nhấn Khởi động/Cài đặt – phần Phút bắt đầu nhấp nháy.
- Nhấn Tăng/Giảm để đặt phút.
- Nhấn Khởi động/Cài đặt – dấu hai chấm nhấp nháy, đồng hồ được khóa vào màn hình.
Đây là đồng hồ 12 giờ. Đồng hồ hoạt động liên tục miễn là lò được cắm điện. Để cài đặt lại, lặp lại toàn bộ các bước trên.
Khóa an toàn trẻ em
Tính năng này vô hiệu hóa toàn bộ các phím điều khiển nhưng vẫn cho phép mở cửa. Có thể kích hoạt khi màn hình hiển thị dấu chấm hoặc giờ trong ngày.
- Để cài khóa: Nhấn phím Khởi động/Cài đặt 3 lần trong vòng 10 giây. Biểu tượng khóa sáng lên, giờ trong ngày biến mất, màn hình hiển thị “Child (Trẻ)”.
- Để hủy khóa: Nhấn phím Dừng/Hủy cài đặt 3 lần trong vòng 10 giây. Biểu tượng khóa tắt, giờ trong ngày xuất hiện trở lại.
Cách dùng chế độ Vi sóng
Luôn đặt đĩa thủy tinh đúng vị trí trước khi sử dụng. Lò hỗ trợ 5 mức công suất vi sóng như sau:
| Công suất | Mức | Thời gian tối đa |
|---|---|---|
| 1000 W | Cao | 30 phút |
| 715 W | Vừa-Cao | 1 giờ 30 phút |
| 440 W | Trung bình | 1 giờ 30 phút |
| 250 W | Rã đông | 1 giờ 30 phút |
| 100 W | Thấp | 1 giờ 30 phút |
Để thao tác, bạn nhấn phím Vi sóng, dùng phím Tăng/Giảm (hoặc nhấn Vi sóng nhiều lần) để chọn mức công suất, sau đó cài đặt thời gian và nhấn Khởi động/Cài đặt. Nếu nhập thời gian mà không chọn công suất, lò sẽ tự động chạy ở mức Cao (1000 W). Bạn có thể điều chỉnh thêm thời gian trong khi nấu bằng các phím Thời gian, từng bước 10 giây đến 10 phút.

Cách dùng chế độ Nướng (Grill)
Chế độ NƯỚNG đặc biệt phù hợp cho các lát thịt mỏng, bít tết, xúc xích, miếng gà, bánh mì nướng và các món gratin. Lò không sử dụng công suất vi sóng ở chế độ này và không cần làm nóng trước.
- Nhấn phím Nướng/Nấu kết hợp.
- Nhấn Tăng/Giảm để chọn mức công suất: G-1 (700 W) hoặc G-2 (1000 W).
- Cài đặt thời gian nấu (tối đa 1 giờ 30 phút).
- Nhấn Khởi động/Cài đặt.
Đặt thực phẩm trên giá đỡ thép trên đĩa thủy tinh. Đặt một tấm cách nhiệt bên dưới để thu gom dầu mỡ. Tuyệt đối không che phủ thực phẩm khi nướng. Hầu hết các loại thực phẩm cần đảo nửa chừng – khi đảo, hãy dùng găng tay lò để lấy giá đỡ thép ra, đảo thực phẩm, đặt lại vào lò và nhấn Khởi động/Cài đặt để tiếp tục.
Cách dùng chế độ Đối lưu
Chế độ đối lưu sử dụng bộ phận gia nhiệt có quạt để tạo khí nóng tuần hoàn, giúp thực phẩm có lớp vỏ ngoài giòn và chín vàng đều. Phạm vi nhiệt độ: 40-230 °C (không thể làm nóng trước trong khoảng 40-60 °C).
Với làm nóng trước
- Nhấn phím Đối lưu.
- Nhấn Tăng/Giảm để chọn nhiệt độ (70-230 °C).
- Nhấn Khởi động/Cài đặt – lò bắt đầu làm nóng trước, màn hình hiển thị “P” và nhiệt độ.
- Khi nghe 3 tiếng bíp (đạt nhiệt độ), mở cửa và cho thức ăn vào lò.
- Cài đặt thời gian nấu và nhấn Khởi động/Cài đặt.
Thời gian tối đa: 1 giờ 30 phút cho 100-230 °C; 9 giờ cho 70-90 °C. Nếu không nhập thời gian trong vòng 30 phút sau khi đạt nhiệt độ, lò sẽ ngừng làm nóng trước và trở về chế độ chờ.
Bảng nhiệt độ gợi ý theo món ăn
| Nhiệt độ | Món ăn phù hợp |
|---|---|
| 40 °C | Ủ bột bánh mì, bột pizza, sữa chua |
| 50-70 °C | Giữ ấm thức ăn |
| 80-90 °C | Sấy khô rau thơm, trái cây |
| 100-110 °C | Bánh meringue |
| 120-140 °C | Pate thịt và cá |
| 150-160 °C | Trứng nướng, bánh sữa trứng |
| 170-190 °C | Bánh quiche, bánh cookie, bánh quy, bánh bông lan, bánh su kem, bánh macaroon |
| 200-210 °C | Thịt nướng, thịt nấu chậm hoặc om |
| 220-230 °C | Bánh mì, bánh pizza, bánh tart, món đút lò |
Cách dùng chế độ Chiên không dầu
Chức năng Chiên không dầu kết hợp nhiệt lượng cao và luồng khí tối đa để nấu thực phẩm đến khi chín giòn và vàng đều mà không cần làm nóng trước. Đặt thức ăn lên Khay chiên không dầu nằm trên Giá đỡ thép cao, sau đó đặt cả hai lên Đĩa thủy tinh. Nếu cần, đặt một đĩa nông bên dưới giá đỡ thép để hứng dầu mỡ nhỏ giọt.
- Nhấn phím Chiên không dầu.
- Nhấn Tăng/Giảm để chọn nhiệt độ.
- Cài đặt thời gian nấu (tối đa 1 giờ 30 phút).
- Nhấn Khởi động/Cài đặt.

Bảng nhiệt độ và thời gian chiên không dầu
| Thực phẩm | Trọng lượng | Nhiệt độ | Thời gian | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Bông cải xanh (đông lạnh) | 300 g | 180 °C | 20-25 phút | Xếp thành một lớp |
| Rau củ hỗn hợp (đông lạnh) | 300 g | 180 °C | 25-30 phút | Đảo khi 2/3 tổng thời gian |
| Gà viên (đông lạnh) | 400 g | 200 °C | 20-25 phút | Đảo khi 2/3 tổng thời gian |
| Pizza 20 cm (đông lạnh) | 200 g | 230 °C | 16-20 phút | – |
| Pizza 24 cm (đông lạnh) | 300 g | 230 °C | 20-25 phút | – |
| Khoai tây chiên (đông lạnh) | 300 g | 230 °C | 30-35 phút | Đảo khi 2/3 tổng thời gian |
| Ức gà tươi | 500 g (2-3 miếng) | 230 °C | 30-35 phút | 200-250 g/miếng, dày ~3 cm; đảo khi 2/3 thời gian |
| Phi le cá hồi tươi | 400 g (2-3 miếng) | 230 °C | 30-35 phút | 120-150 g/miếng, dày ~3 cm; đặt mặt da xuống dưới |
Dàn đều thực phẩm thành một lớp trong khay, chừa khoảng trống giữa các miếng. Đối với số lượng lớn, đảo hoặc sắp xếp lại thực phẩm nhiều lần trong quá trình nấu.
Cách dùng chế độ Nấu kết hợp
Nấu KẾT HỢP cho phép kết hợp cùng lúc các chức năng VI SÓNG, NƯỚNG và ĐỐI LƯU để tăng tốc độ nấu trong khi vẫn tạo màu nâu và độ giòn cho thực phẩm. Có 6 mức kết hợp từ C-1 đến C-6:
| Mức | Cấu hình | Dùng cho |
|---|---|---|
| C-1 (Nấu kết hợp 1) | Vi sóng 450 W + Nướng 700 W | Gratin, mỳ Ý đút lò, lasagne, khoai tây nướng |
| C-2 (Nấu kết hợp 2) | Vi sóng 250 W + Nướng 950 W + Đối lưu 200 °C | Các loại bánh ngọt nhỏ |
| C-3 (Nấu kết hợp 3) | Vi sóng 250 W + Nướng 480 W + Đối lưu 200 °C | Gà nguyên con, bánh quiche, bánh nướng |
| C-4 (Nấu kết hợp 4) | Vi sóng 450 W + Nướng 700 W + Đối lưu 200 °C | Hâm nóng bánh mì đông lạnh, gà và rau nướng |
| C-5 (Nấu kết hợp 5) | Vi sóng 250 W + Nướng 950 W | Bánh mì kẹp, hâm nóng lại bánh pizza |
| C-6 (Nấu kết hợp 6) | Nướng 950 W + Đối lưu 200 °C (không có vi sóng) | Thịt quay, pizza để lạnh, cá nguyên con, xúc xích, tôm nướng |
Không làm nóng trước ở C-1 và C-5. Để thao tác, bạn nhấn Nướng/Nấu kết hợp, dùng Tăng/Giảm để chọn mức C-1 đến C-6, cài đặt thời gian (tối đa 1 giờ 30 phút) rồi nhấn Khởi động/Cài đặt. Tuyệt đối không che phủ thực phẩm khi nấu kết hợp, và không dùng đồ chứa kim loại ở C-1 đến C-5.
Nấu nhiều giai đoạn
Tính năng Nấu nhiều giai đoạn cho phép lập trình tối đa 3 giai đoạn nấu liên tục với các chế độ và thời gian khác nhau. Ví dụ: giai đoạn 1 ở VI SÓNG 715 W trong 2 phút, giai đoạn 2 ở KẾT HỢP C-2 trong 3 phút, giai đoạn 3 ở NƯỚNG G-1 trong 2 phút. Lò sẽ phát 2 tiếng bíp giữa mỗi giai đoạn và 5 tiếng bíp khi hoàn thành. Lưu ý: chỉ có thể cài công suất VI SÓNG 1000 W (Cao) một lần duy nhất trong chế độ này.
Tính năng Chọn nhanh 30 và Thêm thời gian
Chọn nhanh 30
Tính năng này cho phép cài thời gian nấu theo bước 30 giây, tăng dần tối đa đến 5 phút, ở công suất Vi sóng 1000 W (Cao). Chỉ dùng cho VI SÓNG. Bạn nhấn phím Chọn nhanh 30 nhiều lần để đặt thời gian mong muốn, sau đó nhấn Khởi động/Cài đặt. Nếu muốn dùng mức công suất khác, chọn mức công suất trước khi nhấn Chọn nhanh 30.
Thêm thời gian
Sau khi một chương trình kết thúc, màn hình hiển thị “Add (Thêm)” trong khoảng 1 phút. Trong thời gian này, bạn có thể nhấn các phím Thời gian để thêm thời gian nấu và nhấn Khởi động/Cài đặt. Tính năng này áp dụng cho VI SÓNG, NƯỚNG, ĐỐI LƯU, CHIÊN KHÔNG DẦU và nấu KẾT HỢP, nhưng không khả dụng cho các CHƯƠNG TRÌNH TỰ ĐỘNG.
Sử dụng hẹn giờ
Phím Hẹn giờ/Đồng hồ hỗ trợ ba cách dùng: bộ hẹn giờ nấu thuần túy, cài đặt thời gian chờ sau khi nấu, và trì hoãn bắt đầu.
Bộ hẹn giờ nấu
Nhấn Hẹn giờ/Đồng hồ, dùng các phím Thời gian để cài thời gian (tối đa 1 giờ 30 phút) rồi nhấn Khởi động/Cài đặt. Lò sẽ đếm ngược mà không nấu.
Thời gian chờ sau khi nấu
Sau khi cài đặt chế độ nấu và thời gian, nhấn Hẹn giờ/Đồng hồ rồi cài thời gian chờ (tối đa 1 giờ 30 phút). Nhấn Khởi động/Cài đặt – lò nấu xong rồi tự động chuyển sang thời gian chờ không hoạt động.
Trì hoãn bắt đầu
Nhấn Hẹn giờ/Đồng hồ, cài thời gian trì hoãn (tối đa 1 giờ 30 phút), tiếp theo cài chế độ nấu và thời gian nấu, rồi nhấn Khởi động/Cài đặt. Lò sẽ chờ hết thời gian trì hoãn rồi mới bắt đầu nấu.
Rã đông tự động
Tính năng Rã đông tự động cho phép rã đông thực phẩm theo trọng lượng. Bạn nhấn phím Rã đông, dùng Tăng/Giảm để chọn chương trình, nhấn Khởi động/Cài đặt, cài trọng lượng và nhấn Khởi động/Cài đặt lần nữa. Có 4 chương trình rã đông:
- d-1: Miếng nhỏ (0,2-1,0 kg) – Dùng cho các miếng thịt nhỏ, xúc xích, thịt băm, bít tết, sườn, cá philê. Đảo khi nghe tiếng bíp. Để yên 15-30 phút.
- d-2: Miếng to (0,6-1,6 kg) – Dùng cho miếng thịt lớn, gà nguyên con. Lật khi nghe tiếng bíp. Để yên 1-2 giờ sau khi rã đông.
- d-3: Rau (0,1-1,0 kg) – Dùng cho rau củ đông lạnh. Khuấy và sắp xếp lại theo tiếng bíp.
- d-4: Bánh mì/Bánh ngọt (0,1-0,6 kg) – Dùng cho ổ, lát, cuộn bánh mì. Quay theo tiếng bíp. Để bánh mì nghỉ 10-30 phút sau khi rã đông.
Kiểm tra quá trình rã đông vài lần. Không cấp đông lại thực phẩm đã rã đông mà chưa qua nấu chín. Nếu thức ăn chưa chín ngay sau khi rã đông, cất vào tủ lạnh.
Hâm nóng tự động
Tính năng Hâm nóng tự động gồm 3 chương trình. Bạn nhấn phím Hâm nóng, dùng Tăng/Giảm để chọn chương trình, nhấn Khởi động/Cài đặt, cài khẩu phần hoặc trọng lượng, rồi nhấn Khởi động/Cài đặt lần nữa.
- Chương trình 1 – Súp/Đồ uống: Dùng cho trà, cà phê, sữa, súp. Một khẩu phần tương đương 150 ml ở nhiệt độ phòng. Khuấy chất lỏng trước khi hâm nóng. Không đậy nắp đồ uống như trà hoặc cà phê.
- Chương trình 2 – Món ăn: Dùng để hâm nóng lại một món ăn hoặc món hầm. Trọng lượng 0,2-0,8 kg, thực phẩm nên ở nhiệt độ tủ lạnh khoảng 5 °C. Đặt trong nồi an toàn cho lò vi sóng, thêm 3-5 muỗng canh nước, đậy kín. Để thời gian chờ vài phút trước khi dùng.
- Chương trình 3 – Món chiên: Dùng để hâm nóng gà chiên, cà ri, nem chua rán. Trọng lượng 0,1-0,4 kg. Đặt trên Giá đỡ thép cao với đĩa nông hứng dầu bên dưới.
Tự động nấu – các chương trình sẵn có
Tính năng Tự động nấu cho phép nấu nhiều loại thực phẩm chỉ bằng cách cài đặt trọng lượng – lò sẽ tự động xác định mức công suất và thời gian nấu phù hợp. Có tổng cộng 20 chương trình tự động chia thành hai nhóm phím:
Phím Món ăn lành mạnh (chương trình 4-13)
- Ct. 4 – Rau củ tươi (0,1-0,4 kg): Đặt rau đã chế biến vào đồ đựng nông, thêm 15 ml nước/100 g, đậy màng bọc đục lỗ. Để yên 2-3 phút sau khi nấu.
- Ct. 5 – Cá hấp (0,2-0,5 kg): Đặt cá thành một lớp, mặt da úp xuống, đậy kín màng bọc. Để yên 3-5 phút. Cá không nên dày quá 3 cm.
- Ct. 6 – Nấu cơm (0,1-0,3 kg gạo trắng): Đặt gạo vo và nước lạnh vào chậu 3 lít, đậy nắp. Lượng nước tham khảo: 0,1 kg cần 180-230 ml, 0,2 kg cần 250-300 ml. Chờ cơm chín 5-10 phút sau khi nấu.
- Ct. 7 – Chưng cách thủy/Hầm (4-6 hoặc 1-3 khẩu phần): Phù hợp cho súp thảo dược, súp tổ yến. Đặt tất cả nguyên liệu và chất lỏng vào đĩa hầm chịu nhiệt, đậy nắp.
- Ct. 8 – Nấu cháo (0,05-0,15 kg gạo lứt): Ngâm gạo 30 phút trước. Tỷ lệ nước: 0,05 kg cần 400 ml, 0,1 kg cần 750 ml. Chờ 5-10 phút sau khi nấu.
- Ct. 9 – Gà chiên (0,2-0,5 kg): Ướp gà với gia vị, đặt lên Khay chiên không dầu trên Giá đỡ thép cao. Lò sẽ làm nóng trước và bíp để nhắc đảo thịt.
- Ct. 10 – Rau củ chiên (0,1-0,4 kg): Gọt vỏ, cắt hình que, trộn với một muỗng canh dầu. Xếp vào Khay chiên không dầu. Lò sẽ bíp nhắc khuấy.
- Ct. 11 – Đồ đông lạnh chiên (0,1-0,4 kg): Gỡ bỏ bao bì, đặt sản phẩm đông lạnh tẩm bột vào Khay chiên không dầu trên Giá đỡ thép cao. Lò bíp nhắc đảo.
- Ct. 12 – Khoai chiên (0,1-0,3 kg): Dùng cho khoai tây chiên đông lạnh. Xếp thành một lớp. Lò bíp nhắc khuấy.
- Ct. 13 – Hành phi: Cắt 100 g hành tây thành lát 1 mm, thêm 1 g muối và 40 g dầu, đặt vào đĩa chịu nhiệt trực tiếp trên đĩa thủy tinh (không đậy nắp). Lò bíp và tạm dừng để nhắc đảo.
Phím Món thịt/Tráng miệng (chương trình 14-20)
- Ct. 14 – Gà nướng nguyên con (1-1,8 kg): Ướp với sốt Teriyaki 30 phút – 1 giờ. Buộc chân gà, đặt trên Giá đỡ thép thấp. Lò bíp nhắc lật gà.
- Ct. 15 – Thịt bò/cừu nướng (0,3-1,2 kg): Đặt miếng đĩa nhỏ úp ngược lên đĩa lớn, quết thịt với dầu/gia vị rồi đặt mặt có dầu xuống. Không dùng giá đỡ. Lò bíp nhắc đảo thịt.
- Ct. 16 – Lạc rang: Đặt 100 g đậu phộng bóc vỏ lên đĩa chịu nhiệt trên Giá đỡ thép cao. Lò bíp nhắc khuấy. Không nấu dưới 100 g, không để lò không có người trông giữ.
- Ct. 17 – Gà nướng miếng (0,2-0,8 kg): Đặt gà trên Giá đỡ thép thấp có đĩa nông hứng dầu bên dưới. Lò bíp nhắc đảo.
- Ct. 18 – Thịt xiên (0,1-0,4 kg): Cắt thịt mỏng, ướp 15-20 phút rồi xiên. Đặt trên Giá đỡ thép cao. Lò bíp nhắc đảo.
- Ct. 19 – Bánh ngọt: Đặt Giá đỡ thép thấp vào lò, nhấn Khởi động/Cài đặt để làm nóng trước, sau đó đưa khuôn bánh vào và nhấn Khởi động/Cài đặt để bắt đầu.
- Ct. 20 – Bánh quy (20 miếng): Đặt giấy bạc lên Giá đỡ thép cao, làm nóng trước, sau đó dùng thìa chia hỗn hợp thành 18-20 phần lên giấy bạc rồi đưa vào lò.
Chương trình Khử mùi
Chương trình này làm sạch khoang lò và loại bỏ mùi thức ăn bằng hơi nước. Bạn cho 300 ml nước, một lát chanh và 1 muỗng cà phê nước cốt chanh vào chén thủy tinh an toàn cho lò vi sóng (mực nước không vượt quá nửa chiều cao chén), đặt vào lò. Nhấn phím Khử mùi, rồi nhấn Khởi động/Cài đặt. Chương trình chạy trong 20 phút. Khi lò kêu bíp, ngắt phích điện, lấy chén ra và lau sạch hơi nước bên trong khoang lò bằng vải mềm. Không tháo đĩa thủy tinh và vòng xoay trong khi chạy chương trình này.

Lưu ý an toàn khi sử dụng
Trước khi vận hành lò, bạn cần nắm rõ các cảnh báo an toàn quan trọng sau đây từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Về thực phẩm và đồ dùng
- Không làm nóng thực phẩm trong đồ chứa bịt kín – chúng sẽ phát nổ.
- Không sử dụng đồ chứa bằng kim loại hoặc đĩa có viền trang trí kim loại ở chế độ VI SÓNG – sẽ xảy ra tia lửa điện.
- Không vận hành ở chế độ VI SÓNG hoặc KẾT HỢP mà không có thực phẩm trong lò.
- Các thực phẩm có lớp vỏ như khoai tây, táo, xúc xích, lòng đỏ trứng phải dùng nĩa đâm thủng trước khi nấu để tránh nổ. Không luộc trứng nguyên vỏ.
- Không chiên dầu ngập mặt trong lò.
- Luôn tháo nắp lọ và dụng cụ chứa trước khi nấu bằng vi sóng.
- Khi hâm nóng bình sữa em bé, hãy tháo phần đầu và núm vú, lắc kỹ trước và sau khi hâm, kiểm tra nhiệt độ cẩn thận trước khi cho bú.
Về nhiệt độ và an toàn thao tác
- Sau khi sử dụng chế độ KẾT HỢP, ĐỐI LƯU, CHIÊN KHÔNG DẦU và NƯỚNG, các bề mặt lò, cửa sổ bên ngoài và bộ phận kim loại bên trong cửa sẽ rất nóng. Luôn dùng găng tay lò khi thao tác.
- Lò có hai bộ phận gia nhiệt ở trên đỉnh và mặt sau. Không chạm vào các thành phần gia nhiệt bên trong khoang lò khi còn nóng.
- Nếu có khói hay lửa trong lò, nhấn Dừng/Hủy cài đặt, giữ cửa đóng và ngắt điện nguồn.
- Không chặn các lỗ thông khí trong quá trình hoạt động.
- Trẻ em chỉ nên sử dụng lò dưới sự giám sát của người lớn, đặc biệt ở các chế độ tạo ra nhiệt độ cao.
Về lắp đặt
Đặt lò trên bề mặt phẳng và ổn định, cao hơn 85 cm so với sàn. Đảm bảo khoảng hở đủ: 15 cm trên đỉnh lò, 10 cm phía sau, 5 cm ở một bên hông và hơn 40 cm ở bên kia. Không đặt gần nồi cơm điện hoặc bếp gas. Tránh nơi có độ ẩm cao.
Vệ sinh và bảo quản lò
Việc vệ sinh thường xuyên giúp duy trì tuổi thọ thiết bị và tránh các tình huống nguy hiểm. Luôn rút phích điện trước khi làm sạch.
- Thường xuyên lau sạch bên trong lò, các miếng đệm cửa và chỗ đệm cửa bằng vải ẩm. Có thể dùng chất tẩy nhẹ nếu lò quá bẩn. Không dùng chất tẩy mạnh hoặc gây ăn mòn.
- Không sử dụng chất tẩy rửa dạng phun xịt hoặc chất tẩy rửa lò bán trên thị trường.
- Tránh làm sạch vùng ống dẫn nạp vi sóng nằm ở bên tay phải thành khoang lò.
- Không dùng miếng cạo kim loại sắc để làm sạch kính cửa lò.
- Vòng xoay và sàn khoang lò cần làm sạch thường xuyên: lau bằng chất tẩy nhẹ và nước nóng, sau đó lau khô. Không tháo vòng xoay ra khỏi sàn khoang lò để vệ sinh.
- Đĩa thủy tinh có thể rửa trong nước xà bông ấm hoặc máy rửa bát.
- Giữ các lỗ thông khí luôn sạch, không để bụi hoặc vật liệu chặn bít.
- Khi sử dụng chế độ NƯỚNG, ĐỐI LƯU, CHIÊN KHÔNG DẦU hoặc KẾT HỢP, dầu mỡ có thể bắn lên vách lò – nếu không làm sạch thường xuyên, lò có thể bắt đầu tỏa khói.
- Nếu lò có mùi hoặc khói, hãy lau sạch và chạy ở chế độ NƯỚNG trong 5 phút không có thức ăn để đốt cháy các cặn còn lại.
- Chỉ nhân viên có trình độ mới được bảo trì và sửa chữa lò. Để bảo dưỡng, liên hệ đại lý ủy quyền gần nhất.
Thắc mắc thường gặp và cách xử lý
Lò không bật lên
Bạn hãy kiểm tra theo thứ tự: (1) lò đã được cắm điện chặt chưa – thử tháo phích, chờ 10 giây rồi cắm lại; (2) kiểm tra bộ ngắt mạch và cầu chì; (3) thử cắm một thiết bị khác vào cùng ổ cắm để xác định nguồn điện có vấn đề hay bản thân lò có vấn đề. Nếu nghi ngờ lò bị lỗi, liên hệ Trung tâm Dịch vụ được ủy quyền.
Lò gây nhiễu sóng TV
Điều này là bình thường. Nhiễu sóng radio hoặc TV khi dùng lò vi sóng tương tự như nhiễu từ máy trộn, máy hút chân không, máy sấy tóc. Đây không phải lỗi của thiết bị.
Lò không chấp nhận chương trình
Lò được thiết kế để không chấp nhận chương trình không chính xác, ví dụ lò sẽ không chấp nhận giai đoạn thứ 4 ở chế độ Nấu nhiều giai đoạn (tối đa 3 giai đoạn).
Khí ấm phát ra từ lỗ thông khí
Đây là hiện tượng bình thường. Nhiệt thoát ra từ thực phẩm đang nấu làm nóng không khí trong khoang lò và được đưa ra ngoài theo dạng luồng khí. Không có vi sóng trong không khí này. Tuyệt đối không chặn lỗ thông khí.
Tiếng hú và lách cách ở chế độ KẾT HỢP
Những tiếng ồn này xảy ra khi lò tự động chuyển qua lại giữa năng lượng VI SÓNG và chế độ NƯỚNG/ĐỐI LƯU. Đây là hiện tượng bình thường.
Lò có mùi và phát khói ở chế độ nướng/chiên
Sau khi dùng nhiều lần, hãy lau sạch lò và chạy ở chế độ NƯỚNG trong 5 phút không có thức ăn và không có đĩa thủy tinh. Thao tác này sẽ đốt cháy cặn thực phẩm và dầu mỡ còn sót lại.
Nhiệt kế thông thường trong lò
Chỉ có thể dùng nhiệt kế thông thường khi vận hành ở chế độ NƯỚNG, CHIÊN KHÔNG DẦU và ĐỐI LƯU. Kim loại trong nhiệt kế có thể gây hồ quang ở các chế độ VI SÓNG và KẾT HỢP.
Đặc điểm kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn điện | 230-240 V / 50 Hz |
| Công suất tiêu thụ – Vi sóng | 1550 W |
| Công suất tiêu thụ – Nướng | 1000 W |
| Công suất tiêu thụ – Đối lưu / Kết hợp | 2100 W |
| Công suất đầu ra – Vi sóng | 1000 W (IEC-60705) |
| Công suất đầu ra – Nướng | 1000 W |
| Công suất đầu ra – Đối lưu | 2100 W |
| Kích thước ngoài (R x S x C) | 523 x 460 x 300 mm |
| Kích thước khoang lò (R x S x C) | 355 x 335 x 241 mm |
| Dung tích khoang | 29 lít |
| Đường kính đĩa thủy tinh | 315 mm |
| Tần số hoạt động | 2450 MHz |
| Trọng lượng tịnh | 18,0 kg |
Đặc điểm kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước. Xem nhãn nhận dạng trên lò để biết về điện áp yêu cầu, ngày sản xuất, quốc gia và số hiệu.
Mua lò vi sóng Panasonic NN-CT56RBYUE chính hãng tại Công Nghệ Nhật
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888 | Hotline miền Nam: 081 67 67 888
Xem bản hướng dẫn sử dụng chi tiết lò vi sóng Panasonic NN-CT56RBYUE tại đây



















































