Panasonic NU-SC280WYUE là thiết bị nhà bếp đa năng, kết hợp linh hoạt giữa hấp, nướng và chiên không dầu trong cùng một sản phẩm. Tuy nhiên, để khai thác tối đa các tính năng và đảm bảo món ăn đạt chất lượng tốt nhất, người dùng cần nắm rõ cách sử dụng cũng như các chế độ hoạt động của lò.
Bài viết này, Công Nghệ Nhật tổng hợp đầy đủ hướng dẫn sử dụng lò hấp nướng đối lưu Panasonic NU-SC280WYUE, bao gồm cách vận hành các chế độ nấu, cách dùng thực đơn tự động, cách vệ sinh lò và các lưu ý an toàn quan trọng. Nội dung được biên soạn trực tiếp từ tài liệu hướng dẫn chính hãng để người dùng có thể tra cứu và thao tác đúng cách.
Giới thiệu sản phẩm
Panasonic NU-SC280WYUE là lò hấp nướng đối lưu dùng cho gia đình, tích hợp ba công nghệ nấu chính: hấp bằng hơi nước, nướng đối lưu và kết hợp hấp – nướng đồng thời. Lò có dung tích khoang nấu 31 lít, phù hợp cho nhiều loại thực phẩm từ rau củ, hải sản, thịt gia cầm đến các loại bánh ngọt và pizza. Sản phẩm chỉ được sử dụng trong gia đình và phải đặt trên mặt bàn phẳng, không dùng để âm tủ hoặc lắp tích hợp.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Số hiệu model | SC280WYUE |
| Nguồn điện | 220 V ~ 50 Hz |
| Điện năng tiêu thụ – Hấp | 6,0 A – 1330 W |
| Điện năng tiêu thụ – Nướng đối lưu | 6,3 A – 1380 W |
| Điện năng tiêu thụ – Hấp + Nướng đối lưu | 8,3 A – 1830 W |
| Công suất đầu ra – Hấp | 1300 W |
| Công suất đầu ra – Nướng đối lưu | 1350 W |
| Công suất đầu ra – Hấp + Nướng đối lưu | 1800 W |
| Kích thước bên ngoài (Cao x Rộng x Sâu) | 375 mm x 494 mm x 434 mm |
| Kích thước bên ngoài (có núm xoay) | 375 mm x 494 mm x 484 mm |
| Kích thước khoang lò (Cao x Rộng x Sâu) | 234 mm x 410 mm x 320 mm |
| Thể tích khoang lò | 31 L |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 18,1 kg (bao gồm phụ kiện) |
Các bộ phận chính của lò
Trước khi sử dụng, bạn nên làm quen với các bộ phận chính của lò. Phần thân lò gồm: bộ gia nhiệt đối lưu, đèn LED chiếu sáng khoang, ba ngăn đặt phụ kiện (ngăn trên, ngăn giữa, ngăn dưới), hệ thống khóa an toàn cửa ở cả hai bên, bản lề cửa, tay nắm cửa và cửa sổ lò. Phía sau lò có ống thoát khí và ống hút khí, phía trên có ống thoát hơi nước.
Lò đi kèm hai phụ kiện là khay kim loại (x1) và khay sóng (x1). Ngoài ra còn có khay chứa nước (dung tích tối đa 1000 ml) và khay nhỏ giọt lắp ở chân lò. Khay nhỏ giọt phải được lắp đúng trước khi sử dụng, vì nếu thiếu khay này chương trình nấu sẽ không thể thực hiện được.

Cách lắp và tháo khay chứa nước
Để lắp khay chứa nước, bạn giữ khay nằm ngang, căn chỉnh chốt cài rồi nhẹ nhàng đưa khay vào phía đáy lò. Để tháo ra, trước tiên hãy tháo khay nhỏ giọt, sau đó giữ chốt cài bằng cả hai tay và kéo ra nhẹ nhàng. Lưu ý luôn đổ nước mềm như nước cất vào khay – không dùng nước cứng hoặc nước khoáng. Mực nước tối đa là vạch 1000 ml. Sau khi đổ đầy, đậy nắp và đảm bảo khay được đóng chặt, đúng vị trí để tránh rò rỉ.
Cách sử dụng phụ kiện (khay kim loại và khay sóng)
Tất cả thực phẩm đều phải đặt trên phụ kiện khi nấu – không được đặt trực tiếp lên đáy lò. Khi dùng chức năng hấp một tầng, nên dùng khay sóng đặt ở ngăn giữa cho các loại thực phẩm đặt trực tiếp như rau hấp, bánh bao. Với thực phẩm có hộp chịu nhiệt như cá hấp hay gà hấp, dùng khay kim loại ở ngăn giữa. Khi nướng đối lưu một tầng, đặt thực phẩm vào dụng cụ chịu nhiệt có lót giấy nhôm hoặc giấy nướng trên khay kim loại, đặt ở ngăn dưới.
Khi nấu hai tầng bằng chức năng hấp, đặt khay kim loại ở ngăn trên và khay sóng ở ngăn giữa. Khi nướng đối lưu hai tầng, đặt khay sóng ở ngăn trên và khay kim loại ở ngăn dưới. Trọng lượng tối đa đặt trên phụ kiện là 5 kg, tính cả thức ăn và dụng cụ đựng. Sau khi nấu xong, luôn dùng găng tay cách nhiệt để lấy khay ra, không chạm tay trần vào khay.
Bảng điều khiển – ý nghĩa các nút và biểu tượng
Bảng điều khiển của lò gồm ba thành phần chính: Núm xoay (dùng để chọn chế độ, điều chỉnh nhiệt độ và thời gian), Phím Khởi động/Thiết lập (Start/Set pad) và Phím Dừng/Cài đặt lại (Stop/Reset pad). Màn hình hiển thị thông tin trạng thái lò thông qua các biểu tượng như sau:
- A – Vị trí đặt phụ kiện
- B – Khóa an toàn trẻ em
- C – Biểu tượng hoạt động bình thường
- D – Chức năng vệ sinh hệ thống bằng hơi nước / vệ sinh bằng axit citric
- E – Biểu tượng nước đầy (khi dùng chức năng hấp)
- F – Biểu tượng chế độ phun hơi nước
- G – Biểu tượng đang làm nóng sơ bộ
- H – Biểu tượng kết thúc làm nóng sơ bộ
Ý nghĩa tiếng bíp
| Số lần bíp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Không bíp | Không nhận hoặc không thể chấp nhận lệnh |
| 1 lần | Chấp nhận lệnh |
| 2 lần | Giữa các giai đoạn lập trình – nhắc lật/khuấy/sắp xếp lại thức ăn hoặc thông báo lỗi |
| 3 lần | Sau khi làm nóng sơ bộ xong (thiết lập thủ công) |
| Tiếng bíp dài | Sau khi làm nóng sơ bộ xong (thực đơn tự động) |
| 5 lần | Kết thúc chương trình |
Lưu ý: nếu sau 6 phút không thao tác kể từ khi đặt chương trình (kể cả việc mở/đóng cửa lò), chương trình sẽ tự động hủy và màn hình trở về trạng thái chờ.

Hướng dẫn dụng cụ và đồ đựng khi nấu
Không phải loại dụng cụ nào cũng dùng được ở mọi chế độ. Dưới đây là tóm tắt những điều cần lưu ý:
- Khay kim loại và khay sóng: dùng được ở tất cả các chế độ.
- Thủy tinh chịu nhiệt: dùng được ở tất cả các chế độ.
- Thủy tinh không chịu nhiệt, nhựa không chịu nhiệt, nhựa chịu nhiệt: chỉ dùng được ở chức năng lên men nhiệt độ không đổi (không dùng ở chế độ nướng hoặc hấp nhiệt độ cao).
- Gốm, sứ: dùng được, nhưng không dùng loại có hình vẽ màu bên trong vì có thể bị phai màu.
- Nhôm và kim loại khác: dùng được ở chế độ nướng đối lưu, chiên không dầu, hấp đối lưu, hầm và lên men – không dùng cho tay cầm nhựa, không dùng kim loại dễ rỉ sét trong chế độ hấp.
- Gỗ, tre, giấy: dùng trong chế độ hấp nếu đã qua xử lý chịu nhiệt; trong chế độ nướng chỉ dùng nếu chịu nhiệt cao hơn nhiệt độ thiết lập.
- Màng bọc thực phẩm: sẽ chảy dưới nhiệt độ cao – chỉ dùng ở chế độ lên men nhiệt độ không đổi, không dùng trong chế độ hấp nếu không có hướng dẫn đặc biệt.
- Giấy nhôm gia dụng: dùng được ở chế độ nướng đối lưu, chiên không dầu, hấp đối lưu, hầm, lên men; không dùng trong chế độ hấp.
- Silica gel chịu nhiệt: dùng được ở tất cả các chế độ.
- Đồ sơn mài: không được dùng ở bất kỳ chế độ nào.
Không sử dụng phụ kiện hoặc dụng cụ đựng khác trong giai đoạn làm nóng sơ bộ.
Nguyên tắc làm nóng theo từng chế độ
Lò NU-SC280WYUE có ba nhóm chế độ nấu chính, mỗi nhóm hoạt động theo nguyên lý và phù hợp với từng loại thực phẩm khác nhau.
Nướng đối lưu / Lên men / Chiên không dầu sử dụng bộ gia nhiệt đối lưu. Phù hợp để nướng bánh, nướng thịt – gia cầm, làm sữa chua, lên men bột và chiên không dầu. Nên làm nóng lò sơ bộ trước (trừ chức năng lên men). Sau khi nấu xong, lấy thức ăn ra ngay để tránh nhiệt dư làm đổi màu. Khi nấu một tầng, đặt phụ kiện ở ngăn dưới; khi nấu hai tầng, đặt ở ngăn trên và ngăn dưới.
Hấp – Nhiệt độ trung bình / Hấp – Nhiệt độ thấp dùng hơi nước để nấu chín hoàn toàn. Phù hợp với hải sản, thịt gia cầm, thịt, rau, gạo và các món tráng miệng. Không dùng màng bọc thực phẩm trong quá trình hấp (trừ khi công thức yêu cầu). Khi nấu một tầng, đặt phụ kiện ở ngăn giữa; khi nấu hai tầng, đặt ở ngăn trên và ngăn giữa.
Hầm / Hấp – Nhiệt độ cao / Hấp đối lưu kết hợp hơi nước và bộ gia nhiệt đối lưu. Phù hợp để hầm súp, thịt; nướng bánh mềm như souffle hay creme brulee; nướng thịt mềm; nấu chín nhanh các loại rau củ và hâm nóng thực phẩm tiện lợi. Nên làm nóng sơ bộ trước khi dùng chế độ Hấp đối lưu. Chế độ Hầm và Hấp – Nhiệt độ cao đặt phụ kiện ở ngăn giữa; Hấp đối lưu một tầng ở ngăn dưới, hai tầng ở ngăn trên và ngăn dưới.
Cách sử dụng từng chế độ nấu
Chế độ Hấp (Steam High / Steam Med / Steam Low)
Lò có ba mức hấp: Hấp – Nhiệt độ cao (phù hợp với rau ăn củ như khoai tây cắt miếng và thực phẩm tiện lợi), Hấp – Nhiệt độ trung bình (bánh bao, thịt, hải sản – thời gian tối đa 1 giờ) và Hấp – Nhiệt độ thấp (tôm, ức gà). Thời gian tối đa của chế độ Hấp – Nhiệt độ cao và Hấp – Nhiệt độ thấp là 30 phút. Khi nấu bằng chế độ Hấp – Nhiệt độ cao, dụng cụ đựng phải chịu nhiệt trên 130°C.
Để sử dụng, bạn đổ đầy nước vào khay chứa, đặt phụ kiện cùng thức ăn vào đúng vị trí ngăn, sau đó xoay núm để chọn mức hấp mong muốn. Nhấn Phím Thiết lập để xác nhận chế độ, rồi xoay núm để chỉnh thời gian. Cuối cùng nhấn Phím Khởi động – màn hình sẽ đếm ngược thời gian nấu.
Chế độ Chiên không dầu (Healthy Fry)
Chế độ này cho phép chế biến các món như khoai tây chiên, phi-lê cá chiên, tôm chiên vụn bánh mì, gà rán với ít hoặc không cần dầu. Chế độ này tự động làm nóng sơ bộ trước khi nấu. Thời gian thiết lập tối đa là 1 giờ 30 phút.
Cách thực hiện: xoay núm chọn chế độ Chiên không dầu, nhấn Phím Khởi động để bắt đầu làm nóng sơ bộ. Khi lò bíp 3 lần và biểu tượng kết thúc làm nóng sơ bộ xuất hiện, bạn mở cửa, đặt nhanh phụ kiện cùng thức ăn vào đúng vị trí ngăn. Xoay núm để đặt thời gian, rồi nhấn Phím Khởi động. Trong quá trình nấu, bạn có thể tăng hoặc giảm thời gian bằng cách xoay núm (mỗi lần 1 phút, tối đa 10 phút). Xoay ngược chiều kim đồng hồ về “0” để kết thúc sớm.
Chế độ Lên men (Ferment)
Lò cung cấp hai mức nhiệt độ lên men: 30°C phù hợp với bánh mì châu Âu và các loại bột giàu dầu như bánh mì que hay bánh mì Đan Mạch; 40°C phù hợp với bánh bao và đế pizza. Thời gian lên men tối đa là 12 giờ. Nhiệt độ mặc định là 30°C.
Để sử dụng, đặt thức ăn lên hộp chứa hoặc trực tiếp lên phụ kiện ở ngăn phù hợp. Xoay núm chọn chế độ Lên men, nhấn Phím Thiết lập, xoay núm để chọn nhiệt độ (30°C hoặc 40°C), nhấn Phím Thiết lập lần nữa, sau đó xoay núm để chỉnh thời gian và nhấn Phím Khởi động.
Lưu ý: nếu nhiệt độ khoang lò hoặc nhiệt độ phòng cao hơn nhiệt độ lên men đã thiết lập, màn hình sẽ hiển thị “U50”. Khi đó, hãy đợi cho đến khi “U50” biến mất rồi mới sử dụng lại chức năng lên men.
Chế độ Hầm (Stew)
Chế độ Hầm kết hợp hơi nước và bộ gia nhiệt đối lưu, phù hợp với các món súp hầm và rau nấu trong thời gian dài. Bạn chỉ cần đặt thời gian nấu – thời gian thiết lập từ 1 giờ 30 phút đến 3 giờ, mỗi bước là 30 phút. Chế độ này phù hợp với bát súp cỡ nhỏ; nếu dùng hộp chứa dung tích lớn, nên kéo dài thêm thời gian nấu. Cần đổ đầy nước vào khay trước khi dùng chế độ này. Nên sử dụng bát súp có thể tích 300 ml và đậy nắp.
Cách thực hiện: đổ đầy nước, đặt phụ kiện có thức ăn vào ngăn giữa, xoay núm chọn chế độ Hầm, nhấn Phím Thiết lập, xoay núm để chỉnh thời gian, nhấn Phím Khởi động.
Chế độ Nướng đối lưu (Convection)
Phạm vi nhiệt độ từ 50°C đến 250°C, phù hợp với thịt nướng, cá và các món bánh ngọt, pizza. Để thức ăn chín đều màu, bạn có thể sắp xếp lại thức ăn hoặc xoay phụ kiện trong khi nấu. Thời gian tối đa là 3 giờ.
Lò cung cấp hai phương thức: Nướng có làm nóng sơ bộ (nhiệt độ từ 70°C đến 250°C, mặc định 180°C) và Nướng không làm nóng sơ bộ (nhiệt độ từ 50°C đến 250°C, mặc định 180°C).
Khi nướng có làm nóng sơ bộ: xoay núm chọn chế độ Nướng đối lưu (Làm nóng sơ bộ), nhấn Phím Thiết lập, xoay núm chỉnh nhiệt độ, nhấn Phím Khởi động để bắt đầu làm nóng. Khi lò bíp 3 lần, mở cửa và đặt nhanh phụ kiện vào đúng vị trí ngăn. Xoay núm chỉnh thời gian, nhấn Phím Khởi động để nấu.
Khi nướng không làm nóng sơ bộ: đặt thức ăn vào ngăn trước, xoay núm chọn chế độ Nướng đối lưu (Không làm nóng sơ bộ), nhấn Phím Thiết lập, xoay núm chỉnh nhiệt độ, nhấn Phím Thiết lập lần nữa, xoay núm chỉnh thời gian, nhấn Phím Khởi động.

Lưu ý: để đảm bảo an toàn, khi nhiệt độ thiết lập trên 230°C và còn lại 10 phút nấu, nhiệt độ đối lưu sẽ tự động giảm dần về 230°C. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất nấu.
Chế độ Hấp đối lưu (Steam Convection)
Chế độ này kết hợp hấp và nướng đối lưu, giúp bánh mềm hơn và thịt ngon ngọt hơn. Phạm vi nhiệt độ là 140°C, và từ 190°C đến 250°C, nhiệt độ mặc định là 190°C. Thời gian tối đa là 1 giờ. Cần đổ đầy nước vào khay trước khi dùng.
Tương tự chế độ Nướng đối lưu, bạn có thể chọn nấu có làm nóng sơ bộ hoặc không làm nóng sơ bộ với các bước thao tác tương tự. Để thức ăn nướng đều màu, hãy sắp xếp lại thức ăn hoặc xoay khay kim loại trong khi nấu.
Chức năng Phun hơi nước (Steam Shot)
Chức năng này cho phép thêm hơi nước trong khi đang nấu ở chế độ Nướng đối lưu hoặc chế độ Lên men, tối đa 3 phút. Việc thêm hơi nước giúp bề mặt thức ăn mềm hơn và thịt ngon hơn. Ở chế độ Lên men, bổ sung hơi nước vào đầu quá trình sẽ tăng độ ẩm khoang lò, giúp bột nở tốt hơn.
Cách sử dụng trong quá trình nấu ở chế độ Nướng đối lưu: nhấn giữ Phím Khởi động trong 2 giây để thêm 1 phút hơi; nếu muốn thêm 3 phút, nhấn phím thêm 2 lần nữa trong vòng 3 giây khi đang hiển thị thao tác trên. Nếu nhấn đến lần thứ ba, màn hình sẽ về “0” và bạn có thể lặp lại các bước để thiết lập lại. Thời gian đếm ngược của chương trình Nướng đối lưu hoặc Lên men vẫn tiếp tục khi sử dụng chức năng Phun hơi nước. Không có chức năng này trong khi lò đang làm nóng sơ bộ.
Gợi ý sử dụng: khi nướng bánh phồng hoặc bánh mì, thêm hơi nước ngay khi bắt đầu nướng (sau làm nóng sơ bộ). Khi làm bánh ngọt, thêm hơi nước vào giữa chừng thời gian nướng. Khi lên men bánh bao hay bánh mì Pháp, thêm hơi nước vào đầu quá trình lên men.
Chức năng Khóa an toàn trẻ em (Child Safety Lock)
Chức năng này ngăn trẻ nhỏ vô tình vận hành lò, nhưng cửa lò vẫn có thể mở bình thường. Bạn có thể bật hoặc tắt khóa khi màn hình hiển thị trạng thái chờ. Để thiết lập hoặc hủy khóa, nhấn Phím Khởi động/Thiết lập hoặc Phím Dừng/Cài đặt lại đúng 3 lần trong vòng 10 giây.
Cách dùng thực đơn tự động (Auto Menus)
Tính năng thực đơn tự động cho phép nấu các món yêu thích chỉ bằng cách chọn tên món và nhập trọng lượng, khẩu phần hoặc số tầng – lò sẽ tự xác định công suất và thời gian nấu phù hợp. Không tính trọng lượng nước thêm vào hoặc trọng lượng nồi/hộp đựng.
Lò có tổng cộng 84 thực đơn/chương trình, chia làm hai nhóm: thực đơn không cần làm nóng sơ bộ (số 1-17, 19-25, 27, 30-31, 33, 38-40, 43-48, 57, 70-74) và thực đơn có làm nóng sơ bộ (số 18, 26, 28-29, 32, 34-37, 41-42, 49-56, 58-69, 75-77). Ngoài ra còn các chương trình vệ sinh dụng cụ (78-80) và vệ sinh lò (81-84).
Thực đơn tự động không cần làm nóng sơ bộ
- Xoay núm chọn chế độ Thực đơn tự động.
- Nhấn Phím Thiết lập.
- Xoay núm để chọn số thực đơn mong muốn, nhấn Phím Thiết lập.
- Nếu thực đơn yêu cầu (số 1, 3, 4), xoay núm để chọn trọng lượng/khẩu phần/tầng.
- Nhấn Phím Khởi động. Màn hình đếm ngược thời gian nấu.
Thực đơn tự động có làm nóng sơ bộ
- Xoay núm chọn chế độ Thực đơn tự động.
- Nhấn Phím Thiết lập.
- Xoay núm để chọn số thực đơn mong muốn.
- Nhấn Phím Khởi động để bắt đầu làm nóng sơ bộ.
- Khi lò bíp dài và biểu tượng kết thúc làm nóng sơ bộ xuất hiện, mở cửa và đặt nhanh phụ kiện với thức ăn vào đúng vị trí ngăn.
- Nhấn Phím Khởi động. Màn hình đếm ngược thời gian nấu.
Danh sách thực đơn tự động
| Số | Tên thực đơn | Trọng lượng / Khẩu phần / Tầng | Phụ kiện / Vị trí |
|---|---|---|---|
| 1 | Cá Hấp* | 200 g / 300 g / 400 g / 500 g | Khay kim loại / Ngăn giữa |
| 2 | Trứng Hấp* | 3 khẩu phần | Khay kim loại / Ngăn giữa |
| 3 | Bánh Bao Hấp kiểu Tàu (Sống)* | 1 tầng (12 cái) / 2 tầng (24 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa (1 tầng); Khay kim loại / Ngăn trên + Khay sóng / Ngăn giữa (2 tầng) |
| 4 | Hấp Đồ Đông Lạnh* | 1 tầng (12 cái) / 2 tầng (24 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa (1 tầng); Khay kim loại / Ngăn trên + Khay sóng / Ngăn giữa (2 tầng) |
| 5 | Hấp Đồ Hộp* | 1 hộp | Khay kim loại / Ngăn giữa |
| 6 | Hấp Há Cảo Tôm Đông Lạnh* | 1 tầng (12 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa |
| 7 | Cơm Trắng* | 200 g | Khay kim loại / Ngăn giữa |
| 8 | Hấp Ngũ Cốc* | 800 g | Khay sóng / Ngăn giữa |
| 9 | Hấp Rau Tươi* | 500 g | Khay sóng / Ngăn giữa |
| 10-25 | Các món hấp: bắp cải nhỏ kho, mướp hương hấp thịt đậu hũ, sò điệp khô hấp nấm, trứng cút hấp nấm, tôm rau xanh, tôm chanh Thái, cua hấp Thượng Hải, nghêu hấp rượu, sò điệp hấp tỏi, nghêu hấp, đầu cá hấp cay, gà hấp nấm, thịt gà trắng cắt lát, chả viên, thịt heo hấp bột gạo, sườn hấp gạo nếp | Theo từng món (3 khẩu phần – 1000 g) | Khay kim loại hoặc khay sóng / Ngăn giữa (riêng số 18: ngăn dưới) |
| 26-42 | Các món nướng: sò điệp nướng tỏi, salad cá hồi, cá thu đao rang muối, cánh gà teriyaki, gà cay, đùi gà nướng mật ong, trứng cút nướng muối, vịt nấu chậm, bồ câu quay, thịt heo nướng, ba chỉ quay Hàn, sườn non nướng tỏi, ba chỉ nướng mềm, sườn non nướng mềm, thịt bò nướng mềm, thịt cừu nướng, sườn cừu nướng thì là | Theo từng món | Khay kim loại / Ngăn dưới |
| 43-48 | Các món hầm: bò thái lát sốt rượu vang, canh sườn hầm, súp gầu bò thảo dược, canh vịt nấm măng hoa, lê hầm đường phèn, tráng miệng nhựa đào hạt sen | 500 g – 8 khẩu phần | Khay kim loại / Ngăn giữa |
| 49-56 | Các món chiên không dầu: phi-lê cá nướng, tôm chiên, tôm chiên vụn bánh mì, nem rán đông lạnh, há cảo chiên đông lạnh, cánh gà đông lạnh chiên, bánh thịt heo, hạt điều nướng | Theo từng món | Khay kim loại / Ngăn dưới |
| 57 | Mochi* | 8 cái | Khay kim loại / Ngăn giữa |
| 58-69 | Các món bánh: pizza nhà làm, bánh chiffon, bánh phô mai, bánh cuộn bơ, bánh mì nướng sữa, bánh mì nướng hải sản, bánh phồng, bánh trứng Bồ Đào Nha, bánh quy sô cô la, bánh quy mỏng hạnh nhân, que phô mai mặn, kem brulee | Theo từng món | Khay kim loại / Ngăn dưới (số 67: khay sóng / Ngăn trên + khay kim loại / Ngăn dưới) |
| 70-74 | Sữa chua nhà làm, croissant đông lạnh (lên men), bánh bao hấp (lên men), bột pizza (lên men), khoai lang nhỏ hấp* | Theo từng món | Khay kim loại / Ngăn dưới (số 74: khay sóng / Ngăn giữa) |
| 75-77 | Ruốc cá hồi, sữa chua tan chảy cho bé, bột nêm nấm nhỏ | Theo từng món | Khay kim loại / Ngăn dưới |
Lưu ý: các thực đơn đánh dấu (*) cần dùng hấp – hãy đổ đầy nước vào khay trước khi nấu.
Bảng hâm nóng và bảng nấu ăn tham khảo
Hâm nóng thực phẩm
| Thực phẩm | Trọng lượng | Phụ kiện / Vị trí | Chương trình | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Bánh Giò* | 5 cái (750 g) | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ trung bình | 15-17 phút |
| Bánh Burger Thịt Nguội* | 120-720 g (1-6 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ trung bình | 16-18 phút |
| Xíu Mại Ướp Lạnh* | 325-650 g (6-12 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ trung bình | 14-16 phút |
| Màn Thầu Ướp Lạnh* | 400 g (8-9 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ trung bình | 13-14 phút |
| Cơm Ướp Lạnh* | 150-900 g (1-6 bát) | Khay kim loại / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ trung bình | 18-20 phút |
| Thực Phẩm Tiện Lợi Ướp Lạnh (bỏ màng bọc)* | 400 g (1 khẩu phần) | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ cao | 11-12 phút |
| Bánh Sừng Bò Ướp Lạnh | 50-200 g (1-4 cái) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 160°C (không làm nóng sơ bộ) | 5-6 phút |
| Sandwich Ướp Lạnh | 120-480 g (1-4 cái) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 180°C (không làm nóng sơ bộ) | 6-9 phút |
| Cơm Chiên Ướp Lạnh* | 400 g | Khay kim loại / Ngăn dưới | Hấp đối lưu 190°C (không làm nóng sơ bộ) | 13-15 phút |
| Bánh Bao Nướng Ướp Lạnh* | 220 g (12 cái) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Hấp đối lưu 190°C (không làm nóng sơ bộ) | 10-11 phút |
| Cánh Gà Ướp Lạnh | 350 g (10 cái) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 220°C (làm nóng sơ bộ) | 10-11 phút |
Thời gian trong bảng chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy nhiệt độ ban đầu, số lượng và kích thước món ăn. Ướp lạnh: 0-3°C. Đông lạnh: dưới -18°C.
Nấu ăn tham khảo
| Thực phẩm | Trọng lượng | Phụ kiện / Vị trí | Chương trình | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| Bánh Burger Thịt Đông Lạnh* | 500 g (6 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ trung bình | 24-26 phút |
| Xôi Gà Hấp Đông Lạnh* | 320 g (4 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ trung bình | 24-26 phút |
| Cá Hồi Hấp* | 300 g (2 cái) | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ trung bình | 13-15 phút |
| Bông Cải Xanh Hấp* | 200 g | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ cao | 8-9 phút |
| Khoai Tây Hấp* | 500 g | Khay sóng / Ngăn giữa | Hấp – Nhiệt độ cao | 21-23 phút |
| Thịt Bò Nướng Xiên | 12 xiên (220 g) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 190°C (làm nóng sơ bộ) | 12 phút |
| Thịt Cừu Kebab | 10 xiên (400 g) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 190°C (làm nóng sơ bộ) | 10-11 phút |
| Rau Củ Nướng | 500 g | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 220°C (làm nóng sơ bộ) | 14-16 phút |
| Khoai Lang Nướng | 150-600 g (1-4 củ) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 230°C (làm nóng sơ bộ) | 35-40 phút |
| Pizza Đông Lạnh Nướng | 1 cái (480 g) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 230°C (làm nóng sơ bộ) | 11-12 phút |
| Xúc Cích Nướng | 300 g (6 cái) | Khay kim loại / Ngăn dưới | Nướng đối lưu 190°C (làm nóng sơ bộ) | 12-14 phút |
| Gà Cốm Đông Lạnh Chiên | 400 g | Khay kim loại / Ngăn dưới | Chiên không dầu | 18-20 phút |
| Khoai Tây Chiên Đông Lạnh | 250 g | Khay kim loại / Ngăn dưới | Chiên không dầu | 18-22 phút |
| Rã Đông Thịt Băm* / Đùi Gà* / Cánh Gà* / Cá Nguyên Con* | 400-500 g | Khay kim loại / Ngăn dưới | Lên men 40°C | 35-40 phút |
Vệ sinh dụng cụ và vệ sinh lò
Vệ sinh dụng cụ (chương trình 78, 79, 80)
Lò cung cấp ba chế độ vệ sinh dụng cụ bằng hơi nước: Số 78 – Vệ sinh Dụng cụ 1 (Nhanh), Số 79 – Vệ sinh Dụng cụ 2 (Tiêu chuẩn) và Số 80 – Vệ sinh Dụng cụ 3 (Nhiệt độ cao). Các chương trình 78 và 79 phù hợp với bình sữa trẻ em và máy hút sữa – dụng cụ phải chịu nhiệt trên 100°C. Chương trình 80 phù hợp với bát đĩa nói chung – dụng cụ phải chịu nhiệt trên 130°C. Khi vệ sinh bình sữa, đặt nằm ngang, không xếp chồng; số lượng bình sữa không vượt quá 3 khi dùng chương trình 78.
Cách thực hiện: chọn chế độ Thực đơn tự động, nhấn Phím Thiết lập, đặt dụng cụ lên phụ kiện ở vị trí ngăn giữa, xoay núm đến số thực đơn tương ứng (78, 79 hoặc 80), đổ đầy nước, rồi nhấn Phím Khởi động một lần. Khi kết thúc, lò sẽ bíp 5 lần.
Vệ sinh lò – Khử mùi (chương trình 81)
Chức năng này phù hợp khi lò có mùi, thời gian chạy khoảng 20 phút. Trước khi chạy, hãy dọn sạch bên trong khoang lò. Cách thực hiện: chọn chế độ Thực đơn tự động, nhấn Phím Thiết lập, xoay núm đến số 81, nhấn Phím Khởi động một lần.
Vệ sinh lò – Khoang lò (chương trình 82)
Chức năng này dùng để vệ sinh khoang lò bẩn do dầu mỡ, thời gian khoảng 30 phút. Cần đổ đầy nước vào khay trước khi chạy. Sau khi vệ sinh xong, mở cửa và lau sạch bằng vải ẩm. Cách thực hiện tương tự: chọn Thực đơn tự động, nhấn Phím Thiết lập, xoay đến số 82, nhấn Phím Khởi động một lần.
Vệ sinh hệ thống (chương trình 83)
Sau khi sử dụng chế độ hấp, chức năng này bơm nước qua đường ống đến khay nhỏ giọt. Trước khi chạy, đổ 100 ml nước vào khay chứa và đổ bỏ nước trong khay nhỏ giọt. Không tháo khay nhỏ giọt trong khi chạy chức năng này. Sau khi vệ sinh xong, rửa sạch khay nhỏ giọt. Cách thực hiện: chọn Thực đơn tự động, nhấn Phím Thiết lập, xoay đến số 83, nhấn Phím Khởi động một lần.
Vệ sinh bằng axit citric (chương trình 84)
Khi biểu tượng nhắc vệ sinh xuất hiện trên màn hình sau khi nấu, bạn cần dùng axit citric để làm sạch đường ống nước. Chuẩn bị dung dịch bằng cách hòa tan khoảng 20 g axit citric trong 250 ml nước, đổ trực tiếp vào khay chứa nước. Chương trình chạy khoảng 30 phút.
Cách thực hiện: làm trống khay nhỏ giọt, đổ dung dịch axit citric vào khay chứa. Chọn Thực đơn tự động, nhấn Phím Thiết lập, xoay đến số 84, nhấn Phím Khởi động một lần. Sau khi chương trình tự động tạm dừng, bạn tháo bỏ nước trong khay nhỏ giọt, làm sạch khay chứa nước và đổ đầy nước sạch vào, rồi nhấn Phím Khởi động thêm một lần – chương trình sẽ chạy thêm 1 phút để tráng sạch. Sau khi hoàn tất, lau sạch cặn trong khay chứa nước và rửa sạch khay nhỏ giọt.
Bảo quản và vệ sinh lò hàng ngày
Trước khi vệ sinh, hãy tắt lò, rút phích cắm và đợi lò nguội hoàn toàn. Không dùng thiết bị làm sạch bằng hơi nước để vệ sinh lò.
Bề mặt bên ngoài: dùng vải ẩm lau nhẹ. Tránh để nước thấm vào ống thông hơi và ống thoát khí.
Khoang bên trong: giữ khoang luôn sạch. Nếu thức ăn hoặc chất lỏng bắn vào thành lò, lau ngay bằng vải ẩm. Có thể dùng chất tẩy rửa nhẹ nếu lò quá bẩn. Không dùng chất tẩy rửa mạnh hoặc có tính ăn mòn. Chất béo và mỡ bám trên nắp và thành lò sẽ tạo khói nếu không được vệ sinh định kỳ.
Cửa và cửa sổ lò: dùng vải mềm ẩm lau sạch. Không dùng dụng cụ cạo kim loại sắc nhọn vì có thể làm xước và vỡ kính.
Bảng điều khiển: không để bảng điều khiển bị ướt. Chỉ lau bằng khăn ẩm mềm – không dùng chất tẩy rửa, chất mài mòn hay bình xịt. Sau khi lau xong, nhấn phím Dừng/Cài đặt lại để xóa màn hình hiển thị.
Khay đáy: luôn làm sạch bằng chất tẩy rửa nhẹ và lau khô sau khi lò nguội. Sau khi sử dụng, luôn tháo khay chứa nước và khay nhỏ giọt ra, làm sạch bằng bọt biển mềm ẩm.
Phụ kiện (khay kim loại, khay sóng): sau khi sử dụng, vệ sinh bằng chất tẩy rửa nhẹ hoặc máy rửa bát. Không dùng bùi nhùi thép.
Mã lỗi và sự cố thường gặp
| Sự cố / Mã lỗi | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Màn hình không hiển thị / lò không khởi động | Chưa cắm chắc phích; cầu chì/áp tô mát bị ngắt; ổ điện có vấn đề; cửa chưa đóng chặt; chưa nhấn phím Khởi động; chương trình nhập sai | Kiểm tra lần lượt: rút và cắm lại phích sau 10 giây; kiểm tra cầu chì/áp tô mát; thử ổ điện với thiết bị khác; đóng chặt cửa lò; nhấn phím Khởi động; lập trình lại theo hướng dẫn |
| Không có hoặc ít hơi nước | Khay chứa nước thiếu nước hoặc không lắp đúng; không dùng nước mềm theo yêu cầu | Đổ đầy khay chứa nước và lắp đúng vị trí. Nếu vẫn không có hơi, liên hệ trung tâm dịch vụ Panasonic |
| “H00” hoặc “U14” xuất hiện trên màn hình | Khay chứa nước thiếu nước | “U14” ở hai giai đoạn đầu: đổ đầy nước, nhấn phím Dừng/Cài đặt lại để tiếp tục. Nếu “U14” xuất hiện lần thứ ba: đổ đầy nước, lắp lại khay và nhấn phím Dừng/Cài đặt lại để thiết lập lại. Nếu do cặn nước: dùng chức năng vệ sinh axit citric (số 84) |
| “U50” xuất hiện trên màn hình | Nhiệt độ khoang lò hoặc phòng quá cao | Đợi cho đến khi nhiệt độ hạ xuống và “U50” biến mất, rồi sử dụng lại |
| Bột trắng ở cửa thoát hơi, khay nhỏ giọt và khoang lò | Tinh thể khoáng từ sự bay hơi của nước – vô hại | Dùng thực đơn tự động 83 và 84 để làm sạch hệ thống hơi. Tinh thể bám vào vòi hoặc khoang lò: lau sạch bằng vải vắt. Sau khi dùng chức năng hơi: đổ nước từ khay nhỏ giọt và lau bằng bọt biển |
Các hiện tượng bình thường không phải lỗi
Một số hiện tượng khi sử dụng lò có thể khiến bạn lo lắng nhưng thực ra hoàn toàn bình thường. Âm thanh xuất hiện khi dùng chức năng hấp là do không khí bị trộn trong quá trình hoạt động của khay chứa nước. Tiếng “Bar… Bar…” phát ra từ phía sau khoang lò trong và sau khi dùng các chức năng đối lưu là do sự giãn nở và co lại của vật liệu kim loại theo nhiệt độ. Hơi nước tích tụ trên cửa lò hoặc hơi nước rỉ ra từ các cạnh cửa là hiện tượng bình thường khi dùng chức năng hấp. Quạt tiếp tục chạy sau khi nấu xong là để làm mát lò và các linh kiện điện tử – hoàn toàn bình thường. Mặt sau lò có thể xuất hiện màu vàng do ion kim loại bị đun nóng – không ảnh hưởng đến hoạt động của lò. Khi lần đầu dùng chức năng nướng đối lưu, có thể xuất hiện một ít khói trắng từ khoang lò do dầu chống gỉ bốc hơi – đây không phải lỗi.
Lưu ý an toàn khi sử dụng
Trước khi sử dụng lần đầu, hãy kiểm tra cửa lò và khoang lò không bị nứt vỡ. Lò phải được nối đất và cắm vào ổ cắm lưỡng cực đơn pha có nối đất. Nên sử dụng đường điện riêng cho lò với cầu chì từ 10 A trở lên.
Lò phải được đặt ở nơi cao hơn 85 cm so với mặt đất, bề mặt bằng phẳng, đảm bảo khoảng thông thoáng: 20 cm phía trên, 5 cm hai bên và 10 cm phía sau. Không đặt lò trong tủ, tủ đựng chén hay sau cửa trang trí. Không sử dụng trong điều kiện độ ẩm phòng quá cao.
Khi lấy thực phẩm nóng ra, luôn dùng găng tay cách nhiệt. Khi mở cửa lò trong quá trình hấp, hãy giữ khoảng cách tránh hơi nước nóng. Không kéo rê khay trên cửa lò khi thao tác – cửa lò không chịu được tải trọng quá 6 kg. Chỉ dùng nhiệt kế thịt để kiểm tra độ chín, không dùng nhiệt kế thông thường. Không bịt các ống thông hơi và ống thoát khí. Không để trẻ em một mình sử dụng lò. Chỉ kỹ thuật viên chuyên nghiệp mới được sửa chữa lò – không tự tháo lắp hay sửa chữa.
Xem bản hướng dẫn sử dụng chi tiết lò hấp nướng Panasonic NU-SC280WYUE tại đây
Mua lò hấp nướng Panasonic NU-SC280WYUE ở đâu?
Nếu bạn đang tìm mua lò hấp nướng đối lưu Panasonic NU-SC280WYUE chính hãng, hãy liên hệ với Công Nghệ Nhật – đơn vị chuyên phân phối thiết bị điện gia dụng Nhật Bản tại Việt Nam.
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888 | Hotline miền Nam: 081 67 67 888



















































