Lò hấp nướng chiên không dầu Panasonic NU-SC180BYUE là thiết bị đa năng kết hợp 3 trong 1: hấp – nướng – chiên không dầu, giúp người dùng chế biến đa dạng món ăn chỉ với một thiết bị duy nhất. Tuy nhiên, để khai thác hết các tính năng và sử dụng an toàn, việc nắm rõ cách vận hành là rất quan trọng.Trong bài viết này, Công Nghệ Nhật sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng chi tiết từ bảng điều khiển, các chế độ nấu đến những lưu ý thực tế, giúp bạn dễ dàng làm chủ thiết bị ngay từ lần đầu sử dụng. Nội dung được biên soạn hoàn toàn dựa trên tài liệu hướng dẫn chính thức từ Panasonic, bao gồm cách vận hành từng chế độ, lưu ý an toàn, hướng dẫn vệ sinh và xử lý sự cố thường gặp.
Lưu ý an toàn quan trọng
Trước khi sử dụng lò lần đầu, bạn nên kiểm tra kỹ các điểm sau: cửa lò và khoang lò không bị hư hỏng hoặc nứt vỡ; phích cắm nguồn phải được cắm vào ổ cắm lưỡng cực đơn pha có nối đất. Nếu phát hiện cửa lò hoặc chốt cửa bị hỏng, không được sử dụng lò cho đến khi có kỹ thuật viên sửa chữa hoàn thiện.
Một số điều cần tránh tuyệt đối khi dùng lò: không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa lò; không đặt vật liệu dễ cháy trong hay xung quanh khoang lò; không bịt ống dẫn khí và ống thoát khí; không gõ lên bảng điều khiển, vỏ lò hay cửa lò; không cắm hoặc rút phích điện khi tay ướt. Nếu phát hiện khói, bạn hãy nhấn nút Dừng/Cài đặt lại (Stop/Reset), sau đó rút phích cắm nguồn ngay lập tức.
Bề mặt lò – bao gồm ống thoát khí, cửa lò và khoang lò – sẽ trở nên rất nóng trong và sau khi sử dụng. Luôn dùng găng tay cách nhiệt khi lấy thức ăn ra. Khi mở cửa lò trong lúc đang hấp, hãy giữ khoảng cách để tránh hơi nước nóng bắn vào mặt và tay. Không kéo khay đựng thực phẩm dọc theo cửa lò – cửa lò không chịu được trọng lượng vượt quá 4 kg.
Lưu ý lắp đặt: Đặt lò ở nơi cao hơn 85 cm so với mặt đất, trên bề mặt phẳng. Đảm bảo khoảng cách thông gió: 20 cm phía trên, 10 cm phía sau, 5 cm hai bên. Không đặt lò gần bếp gas, nguồn điện hoặc bồn rửa. Sản phẩm phải sử dụng hệ thống cấp nguồn riêng, khuyến nghị dùng cầu chì từ 10 ampe trở lên.
Các bộ phận chính của lò
Lò Panasonic NU-SC180BYUE gồm các bộ phận chính sau: cửa lò với tay nắm, bảng điều khiển, bộ gia nhiệt đối lưu, cảm ứng không chạm, ống thoát hơi nước và ống thoát khí, đèn LED, hệ thống khóa an toàn cửa hai bên, ngăn trên và ngăn dưới bên trong khoang lò, dây điện cấp nguồn và phích cắm nguồn.
Phụ kiện đi kèm bao gồm hai khay nướng và hai vỉ nướng. Vỉ nướng không được dùng đơn lẻ mà phải đặt trên khay nướng. Trọng lượng tối đa đặt lên khay nướng là 3 kg, còn vỉ nướng là 2,7 kg (tính cả đĩa đựng thức ăn).
Bộ phận quan trọng nữa là khay chứa nước tích hợp gồm khay chứa nước và khay nhỏ giọt. Trước khi sử dụng, bạn lấy khay ra khỏi gói, lắp vào ngăn dưới rồi đổ nước tinh khiết (không dùng nước khoáng) đến vạch 800 ml và đậy nắp cao su lại. Khay nhỏ giọt cần được tháo và vệ sinh thường xuyên. Lưu ý: không dùng máy rửa bát để vệ sinh khay chứa nước tích hợp.

Bảng điều khiển và các nút bấm
Bảng điều khiển gồm 4 thành phần chính:
- Màn hình hiển thị (1) – hiển thị chế độ đang chọn, thời gian đếm ngược, các biểu tượng trạng thái và mã lỗi. Các biểu tượng đáng chú ý: A (vị trí đặt phụ kiện), B (hoạt động bình thường – dấu xoay khi máy đang chạy), C (khởi động/thiết lập), D (chức năng đẩy một lần), E (vệ sinh hệ thống/axit citric), F (biểu tượng đầy nước), G (chế độ phun hơi nước), H (khóa an toàn trẻ em), I (biểu tượng làm nóng sơ bộ), J (biểu tượng kết thúc làm nóng sơ bộ).
- Nút Dừng/Cài đặt lại – Stop/Reset (2) – dừng chương trình hoặc đặt lại về trạng thái ban đầu.
- Nút Khởi động/Thiết lập – Start/Set (3) – khởi động nấu hoặc xác nhận thiết lập.
- Chọn nút – Select (4) gồm hai nút mũi tên trái/phải – dùng để chọn chức năng, thiết lập thời gian, nhiệt độ, menu, trọng lượng/suất ăn/mức. Giữ nút này lâu để tua nhanh thiết lập thời gian.

Tín hiệu tiếng bíp
| Tiếng bíp | Ý nghĩa |
|---|---|
| Không có tiếng bíp | Không thể chấp nhận hướng dẫn |
| 1 lần | Chấp nhận hướng dẫn |
| 2 lần | Nhắc nhở giữa các giai đoạn (khuấy, sắp xếp lại thực phẩm) hoặc thông báo lỗi trong khi nấu |
| 3 lần | Sau khi làm nóng sơ bộ – để thiết lập thủ công |
| Tiếng bíp dài | Sau khi làm nóng sơ bộ – cho menu tự động |
| 5 lần | Kết thúc bất kỳ chương trình nào |
Lưu ý: sau 6 phút không hoạt động kể từ khi đặt chương trình nấu (bao gồm cả mở/đóng cửa lò), chương trình sẽ tự động hủy và trở về trạng thái chờ. Mở và đóng cửa lò một lần để kích hoạt lại.
Hướng dẫn sử dụng từng chế độ
1. Chế độ Hấp – Steam (Hấp nhiệt độ trung bình và Hấp nhiệt độ thấp)
Chế độ Hấp dùng hơi nước để nấu chín hoàn toàn thực phẩm, giúp giữ ẩm và không mất nước. Thích hợp cho rau quả, hải sản, thịt, và cả hâm nóng thực phẩm đóng hộp hoặc đóng gói chân không. Lò có hai mức: Hấp – Nhiệt độ trung bình (Steam) dùng cho bún, thịt, hải sản; Hấp – Nhiệt độ thấp (Steam Low) dùng cho trứng luộc mềm, tôm, ức gà.
Cách thao tác như sau: đặt vỉ nướng có thực phẩm lên khay nướng ở ngăn dưới, đảm bảo đã đổ đầy nước vào khay chứa nước (tối đa 800 ml). Nhấn nút Chọn (Select) để chọn chế độ mong muốn (Hấp nhiệt độ trung bình hoặc thấp), nhấn nút Thiết lập (Start/Set) để xác nhận, dùng nút Chọn để thiết lập thời gian nấu, rồi nhấn nút Khởi động (Start/Set). Màn hình sẽ đếm ngược trong khi nấu. Thời gian tối đa: 1 giờ với chế độ nhiệt độ trung bình, 30 phút với chế độ nhiệt độ thấp. Lưu ý không dùng nắp đậy (màng bọc thực phẩm) trong khi hấp, trừ khi công thức có yêu cầu riêng.
2. Chế độ Hầm – Stew
Chế độ Hầm kết hợp bộ gia nhiệt đối lưu và hấp, phù hợp cho các món súp hầm và rau nấu trong thời gian dài. Ở chế độ này, bạn chỉ thiết lập thời gian nấu, phạm vi từ 1 giờ 30 phút đến 3 giờ (mỗi bước nhảy 30 phút). Nên dùng bát súp cách nhiệt dung tích 1000 ml và đậy nắp. Nếu dùng hộp chứa dung tích lớn, hãy kéo dài thời gian nấu thêm cho phù hợp.
Để thao tác: đặt vỉ nướng có đồ ăn trên khay nướng ở ngăn dưới, đổ đầy nước vào khay chứa nước. Nhấn nút Chọn để vào chế độ Hầm (Stew), nhấn Thiết lập để xác nhận, dùng nút Chọn để chỉnh thời gian, rồi nhấn Khởi động.
3. Chế độ Chiên không dầu – Healthy Fry
Chế độ này dùng nhiệt đối lưu ở nhiệt độ cao để chế biến các món ăn lành mạnh hơn so với chiên truyền thống, thích hợp cho khoai tây chiên, philê cá chiên, tôm chiên vụn bánh mì, gà rán, v.v. Chế độ Chiên không dầu tự động kích hoạt làm nóng sơ bộ trước khi nấu.

Các bước thực hiện như sau:
- Nhấn nút Chọn để chọn chế độ Chiên không dầu (Healthy Fry). Biểu tượng làm nóng sơ bộ (Preheat) sẽ xuất hiện trên màn hình.
- Nhấn nút Khởi động để bắt đầu làm nóng sơ bộ.
- Khi lò phát 3 tiếng bíp và biểu tượng “✓” xuất hiện, mở cửa và nhanh chóng đặt phụ kiện có thức ăn vào ngăn dưới.
- Dùng nút Chọn để thiết lập thời gian nấu (tối đa 1 giờ 30 phút), ví dụ 5 phút.
- Nhấn Khởi động. Bạn có thể điều chỉnh thêm/bớt thời gian trong khi nấu bằng nút Chọn, mỗi lần 1 phút (tối đa 10 phút).
4. Chế độ Lên men – Ferment
Chế độ Lên men có hai mức nhiệt độ: 30°C và 40°C. Mức 30°C phù hợp cho bánh mì baguette và bánh mì Đan Mạch (bột nhiều dầu). Mức 40°C dùng để lên men bánh bao và đế pizza. Thời gian lên men tối đa là 12 giờ.
Để sử dụng: đặt thức ăn lên hộp chứa hoặc trực tiếp lên khay nướng ở ngăn dưới. Nhấn nút Chọn để chọn chế độ Lên men (Ferment), nhấn Thiết lập để vào chế độ này. Dùng nút Chọn để chọn nhiệt độ (30°C hoặc 40°C, mặc định là 30°C), nhấn Thiết lập để xác nhận. Tiếp theo chọn thời gian rồi nhấn Khởi động. Bạn có thể điều chỉnh thời gian trong khi đang lên men, mỗi lần 1 phút (tối đa 10 phút).
Nếu nhiệt độ khoang lò hoặc nhiệt độ phòng cao hơn nhiệt độ lên men đã thiết lập, màn hình sẽ hiện “U50”. Hãy chờ cho đến khi “U50” biến mất trước khi tiếp tục sử dụng. Trong quá trình lên men, có thể kích hoạt thêm chức năng Phun hơi nước nếu cần (xem mục bên dưới).
5. Chế độ Nướng đối lưu – Convection
Nướng đối lưu hoạt động trong dải nhiệt độ từ 100°C đến 230°C (mặc định 180°C), phù hợp cho thịt nướng, cá và các món tráng miệng phương Tây như bánh ngọt, pizza. Thời gian nấu tối đa là 1 giờ 30 phút. Để thức ăn chín và đều màu, nên xếp lại thức ăn hoặc xoay khay nướng giữa chừng. Nên làm nóng sơ bộ trước khi nướng để đạt kết quả tốt hơn.
Khi nấu không làm nóng sơ bộ: đặt thức ăn lên phụ kiện ở ngăn trên và/hoặc ngăn dưới. Nhấn Chọn để chọn chế độ Nướng đối lưu (Convection), nhấn Thiết lập. Dùng Chọn để thiết lập nhiệt độ, nhấn Thiết lập xác nhận. Tiếp theo chọn thời gian, nhấn Khởi động.
Khi nấu có làm nóng sơ bộ: nhấn Chọn để chọn chế độ Nướng đối lưu (biểu tượng Preheat xuất hiện), nhấn Thiết lập. Thiết lập nhiệt độ bằng nút Chọn rồi nhấn Khởi động để bắt đầu làm nóng sơ bộ. Sau khi lò bíp 3 lần và biểu tượng “✓” xuất hiện, mở cửa và nhanh chóng đặt thức ăn vào ngăn trên và ngăn dưới. Thiết lập thời gian rồi nhấn Khởi động lần nữa để bắt đầu nướng.
Để đảm bảo an toàn, khi nhiệt độ trên 200°C, lò sẽ tự động giảm nhiệt độ đối lưu khi còn lại 8 phút. Nếu tiếp tục dùng trên 200°C, thời gian nấu sẽ được rút ngắn. Điều này không ảnh hưởng đến hiệu suất nấu.
6. Chế độ Hấp đối lưu – Steam Conv.
Chế độ này kết hợp hấp và nướng đối lưu, bổ sung hơi nước trong quá trình nướng để bánh xốp hơn và thịt mềm ngọt hơn. Dải nhiệt độ từ 190°C đến 230°C (mặc định 190°C). Thời gian tối đa là 1 giờ. Cần đổ đầy nước vào khay trước khi dùng. Nên làm nóng sơ bộ trước khi hấp đối lưu để đạt hiệu quả tốt hơn.

Quy trình tương tự Nướng đối lưu: chọn chế độ Hấp đối lưu (Steam Conv.) bằng nút Chọn, thiết lập nhiệt độ và thời gian, rồi nhấn Khởi động. Nếu làm nóng sơ bộ, sau khi lò bíp 3 lần, mở cửa đặt thức ăn vào rồi nhấn Khởi động tiếp.
7. Chế độ Phun hơi nước – Steam Spray
Chức năng Phun hơi nước cho phép thêm hơi ẩm vào thực phẩm trong khi đang nấu ở chế độ Nướng đối lưu hoặc Lên men (tối đa 3 phút). Thêm hơi nước giúp làm mềm bề mặt thức ăn và khiến thịt mềm ngọt hơn. Khi nướng bánh phồng hoặc bánh mì, nên thêm hơi nước ngay khi bắt đầu nướng (sau làm nóng sơ bộ). Khi làm bánh, thêm hơi nước vào khoảng nửa thời gian nướng.
Để kích hoạt: trong khi đang nấu ở chế độ Nướng đối lưu hoặc Lên men, nhấn nút Khởi động/Thiết lập giữ trong 2 giây – màn hình sẽ hiện 1 phút phun hơi. Nếu muốn thêm 3 phút, nhấn nút thêm hai lần nữa trong vòng 3 giây (màn hình tăng lên 3 phút). Khi nhấn đủ 3 lần, giá trị sẽ trở về “0”. Lưu ý: không có chức năng phun hơi nước trong giai đoạn làm nóng sơ bộ của chế độ Nướng đối lưu.
8. Menu tự động – Auto Menus
Chế độ Menu tự động cho phép nấu các món ăn phổ biến mà không cần thiết lập thủ công chức năng, nhiệt độ và thời gian. Lò cung cấp 20 thực đơn nấu ăn và 4 chương trình vệ sinh, với các tùy chọn khối lượng, suất ăn hoặc số tầng.
Để sử dụng (áp dụng cho hầu hết các menu, trừ số 7, 10-11, 13-18): nhấn nút Chọn để vào Menu tự động (Auto Menus), nhấn Thiết lập. Dùng nút Chọn để chọn số menu mong muốn, nhấn Thiết lập. Tiếp theo chọn khối lượng/suất ăn/mức rồi nhấn Khởi động. Với menu số 6, 8, 9, 12 – bỏ qua bước chọn khối lượng/mức và nhấn Khởi động ngay.
Các menu số 7, 10-11, 13-18 yêu cầu thêm bước làm nóng sơ bộ. Sau khi chọn menu và mức, nhấn Khởi động để làm nóng sơ bộ. Khi lò bíp 3 lần, nhanh chóng đặt phụ kiện có thức ăn vào rồi nhấn Khởi động để bắt đầu nấu. (Menu số 18 – Pizza nhà làm – có thêm bước lên men bột trước, sau đó mới làm nóng sơ bộ.)
Danh sách 20 thực đơn tự động
| STT | Thực đơn | Khối lượng / Mức |
|---|---|---|
| 1 | Cá hấp | 200 / 300 / 400 / 500 g |
| 2 | Trứng hấp | 1-3 / 4-6 suất ăn |
| 3 | Bánh bao hấp | 1 tầng (9 cái) / 2 tầng (18 cái) |
| 4 | Thực phẩm đông lạnh hấp | 1 tầng (12 cái) / 2 tầng (24 cái) |
| 5 | Rau củ tươi sống hấp | 200 / 300 / 400 / 500 g |
| 6 | Khoai lang hấp | 50-150 g |
| 7 | Sò điệp hấp với tỏi nghiền | 1 tầng (6 cái) / 2 tầng (12 cái) |
| 8 | Gà thái miếng | 1000 g |
| 9 | Canh gà nấm | 2-4 suất ăn |
| 10 | Tôm chiên vụn bánh mì | 1 tầng (16 cái) / 2 tầng (32 cái) |
| 11 | Phi lê cá nướng | 1 tầng (350 g) / 2 tầng (700 g) |
| 12 | Sữa chua nhà làm | 4-8 chén (chạy trong 5 giờ) |
| 13 | Bò nướng | 600 / 800 / 1000 g |
| 14 | Cánh gà teriyaki | 1 tầng (12 cái) / 2 tầng (24 cái) |
| 15 | Bánh tart trứng | 1 tầng (9 cái) / 2 tầng (18 cái) |
| 16 | Bánh quy | 1 tầng (20 cái) / 2 tầng (40 cái) |
| 17 | Bánh phô mai | 7 inch |
| 18 | Pizza nhà làm | 1 tầng (1 cái) / 2 tầng (2 cái) |
| 19 | Vệ sinh (Dụng cụ) | 30 phút |
| 20 | Vệ sinh (Bình sữa) | 1 giờ |
9. Chức năng Thiết lập một lần đẩy – One Push
Chức năng này giúp bạn lưu lại một chế độ nấu yêu thích để gọi lại nhanh chỉ bằng một thao tác. Sau khi hoàn thành thiết lập một chế độ bất kỳ, biểu tượng “one” sẽ nhấp nháy trên màn hình – đây là tín hiệu cho phép bạn lưu chế độ đó. Nhấn nút Chọn (trái) giữ trong 2 giây để lưu thành công. Để sử dụng sau này, nhấn nút Khởi động/Thiết lập để gọi chế độ đã lưu ra, rồi nhấn Khởi động để nấu. Để hủy chế độ đã lưu, gọi ra rồi nhấn nút Chọn (trái) giữ 2 giây.
Lưu ý: chỉ có thể lưu một chế độ duy nhất ở bất kỳ thời điểm nào. Chế độ đẩy vẫn được giữ lại khi tắt nguồn. Chức năng này áp dụng với tất cả các chế độ, ngoại trừ chế độ Phun hơi nước.
10. Chế độ Khóa an toàn trẻ em
Chức năng này ngăn trẻ nhỏ vô tình vận hành lò, tuy nhiên cửa lò vẫn có thể được mở. Để kích hoạt: nhấn nút Dừng/Cài đặt lại (Stop/Reset) 3 lần trong vòng 10 giây – biểu tượng khóa sẽ xuất hiện trên màn hình. Để hủy, thao tác tương tự – nhấn nút Dừng/Cài đặt lại 3 lần trong vòng 10 giây.
Nguyên tắc và kỹ thuật nấu ăn
Vị trí đặt phụ kiện theo chế độ nấu
Với chế độ Nướng đối lưu, Lên men và Chiên không dầu: nấu một tầng dùng ngăn dưới; nấu hai tầng dùng cả ngăn trên và ngăn dưới. Lấy thức ăn ra ngay sau khi nấu xong để tránh nhiệt dư làm đổi màu món ăn. Không mở/đóng cửa lò trong khi nấu để duy trì nhiệt độ ổn định.
Với chế độ Hấp nhiệt độ trung bình và Hấp nhiệt độ thấp: nấu một tầng dùng ngăn dưới; nấu hai tầng dùng cả ngăn trên và ngăn dưới. Không dùng nắp đậy (màng bọc thực phẩm) trong khi hấp.
Với chế độ Hầm và Hấp đối lưu: chỉ nấu một tầng ở ngăn dưới. Nên dùng bát súp cách nhiệt dung tích 1000 ml và đậy nắp khi hầm.
Mẹo nấu ăn hiệu quả
Về thời gian nấu: luôn bắt đầu với thời gian tối thiểu trong công thức và kiểm tra độ chín trước khi nấu thêm – món chưa chín có thể nấu lại, còn món chín quá thì không thể cứu vãn. Về cách xếp thực phẩm: nếu có thể, xếp theo hình tròn và giữ khoảng cách đều nhau; không xếp chồng thức ăn lên nhau. Để đảm bảo chín đều, bạn có thể lật hoặc đảo thức ăn giữa chừng. Với thực phẩm có da hoặc vỏ dày như khoai tây nguyên củ hoặc xúc xích, nên dùng nĩa châm lỗ trước khi nấu để hơi nước thoát ra.
Kỹ thuật tạo màu đẹp: để có màu sắc đẹp khi nướng, bạn có thể tưới nước sốt tương đen hoặc nước sốt cay lên thực phẩm trước khi nướng. Với bánh mì, có thể dùng đường nâu thay cho đường kính trong công thức.
Hướng dẫn sử dụng dụng cụ và đồ đựng thực phẩm
Với chế độ Nướng đối lưu và Lên men: có thể dùng khay nướng, vỉ nướng, khay thủy tinh chịu nhiệt, khay nhôm (không dùng loại có tay cầm nhựa), gốm sứ, khay gỗ/tre/giấy đã qua xử lý cách nhiệt cao hơn nhiệt độ lắp đặt. Không dùng đồ sơn mài, màng bọc thực phẩm (sẽ nóng chảy ở nhiệt độ cao). Giấy bạc và khay gel silica cách nhiệt được phép dùng.
Với chế độ Hấp nhiệt độ trung bình và Hấp nhiệt độ thấp: dùng khay nướng, vỉ nướng, khay thủy tinh chịu nhiệt, giấy bạc, khay gel silica. Không dùng khay thủy tinh không chịu nhiệt, nhựa không chịu nhiệt, gốm sứ, nhôm hay kim loại dễ gỉ sét, màng bọc thực phẩm (trừ khi có hướng dẫn đặc biệt). Không dùng đồ sơn mài và đồ gỗ/tre/giấy chưa qua xử lý.
Quan trọng: không dùng các phụ kiện bếp khác trong giai đoạn làm nóng sơ bộ. Thực phẩm phải được đặt trong khay phù hợp – không đặt thức ăn trực tiếp lên đáy lò.
Vệ sinh và bảo quản lò
Trước khi vệ sinh, hãy tắt lò, rút phích cắm điện và chờ lò nguội hoàn toàn. Không dùng bộ xịt hơi để vệ sinh.
Vệ sinh thủ công các bộ phận
Bề mặt ngoài của lò: dùng vải ẩm lau sạch, tránh để nước thấm vào ống thông và ống thoát khí. Khoang lò: vệ sinh thường xuyên bằng vải ẩm; có thể dùng chất tẩy rửa nhẹ nếu quá bẩn – không dùng chất ăn mòn hoặc mạnh. Cửa lò và kính cửa: lau bằng vải mềm ẩm, tuyệt đối không dùng dụng cụ cọ thô hoặc bằng kim loại vì có thể làm vỡ kính. Khay đáy: làm sạch bằng chất tẩy nhẹ sau khi nguội rồi lau khô. Bảng điều khiển: lau bằng vải khô mềm – không để bảng ướt, không dùng chất tẩy mạnh; sau khi lau xong, nhấn nút Dừng/Cài đặt lại để xóa màn hình. Khay và vỉ nướng: sau khi dùng, vệ sinh bằng chất tẩy nhẹ hoặc máy rửa bát – không dùng chất ăn mòn hay bùi nhùi thép. Khay chứa nước tích hợp: luôn tháo ra sau khi dùng và làm sạch bằng miếng bọt biển mềm ẩm – không dùng máy rửa bát.

Chương trình vệ sinh tự động (Menu 21-24)
Lò tích hợp 4 chương trình vệ sinh trong Menu tự động. Tất cả các chương trình được kích hoạt theo cùng một cách: nhấn Chọn để vào Menu tự động, nhấn Thiết lập, dùng Chọn để chọn số menu, rồi nhấn Khởi động một lần.
- Menu 21 – Vệ sinh khử mùi (20 phút): dùng khi lò có mùi khó chịu. Trước khi chạy, hãy lấy tất cả thức ăn và dụng cụ ra khỏi lò và làm sạch bên trong.
- Menu 22 – Vệ sinh khoang lò (30 phút): dùng để vệ sinh lò bị bẩn do dầu mỡ. Cần đổ đầy nước trước khi dùng. Sau khi vệ sinh xong, mở cửa lò và lau sạch bằng vải ẩm.
- Menu 23 – Vệ sinh hệ thống (30 giây): sau khi sử dụng chức năng hấp, chương trình này bơm nước qua đường ống để làm sạch. Đổ vào khay chứa nước 100 ml nước sạch và làm trống khay nhỏ giọt trước khi chạy. Không tháo khay chứa nước tích hợp trong khi dùng chức năng này. Rửa sạch khay nhỏ giọt sau khi hoàn tất.
- Menu 24 – Vệ sinh axit citric (30 phút): dùng khi biểu tượng “+” xuất hiện trên màn hình sau khi nấu – đây là dấu hiệu đường ống nước cần được làm sạch. Pha 20 g axit citric hòa tan hoàn toàn vào 250 ml nước, đổ trực tiếp vào khay chứa nước tích hợp. Sau khi chương trình tự động tạm dừng, đổ nước trong khay nhỏ giọt ra, làm sạch bể nước rồi đổ đầy nước sạch vào, nhấn Khởi động để rửa lại trong 1 phút. Sau khi làm sạch, lau sạch cặn trong khay chứa nước và rửa khay nhỏ giọt.
Mã lỗi và khắc phục sự cố
| Sự cố / Mã lỗi | Nguyên nhân có thể | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Không hiển thị trên bảng điều khiển | Phích cắm chưa cắm chặt; cầu chì bị ngắt; ổ điện có vấn đề | Rút phích ra, chờ 10 giây rồi cắm lại; kiểm tra cầu chì hoặc áp tô mát; thử cắm thiết bị khác vào ổ để kiểm tra |
| Lò không thể bắt đầu hoạt động | Cửa lò chưa đóng hoàn toàn; chưa nhấn nút Khởi động; chương trình nhập sai hoặc có chương trình khác đang chờ | Đóng chặt cửa; nhấn nút Khởi động/Thiết lập; nhấn Dừng/Cài đặt lại để hủy và đặt lại chương trình |
| Không có hơi nước | Khay chứa nước không có nước hoặc chưa lắp đúng | Đổ đầy nước và lắp đúng vị trí |
| “U14” xuất hiện trên màn hình | Khay chứa nước thiếu nước (hoặc có thể xuất hiện trong điều kiện đặc biệt kể cả khi đầy nước) | Nếu xuất hiện lần 1-2: đổ thêm nước rồi nhấn Khởi động/Thiết lập để tiếp tục. Lần thứ 3: đổ đầy nước, lắp lại và nhấn Dừng/Cài đặt lại để thiết lập lại. Nếu kèm theo biểu tượng “+”: dùng chức năng vệ sinh axit citric (Menu 24) để làm sạch đường ống |
| “U50” xuất hiện trên màn hình | Nhiệt độ khoang lò quá nóng | Chờ cho khoang lò nguội dần và “U50” biến mất, sau đó vận hành lại |
| “H00” xuất hiện trên màn hình | Lò có sự cố kỹ thuật | Liên hệ trung tâm dịch vụ do Panasonic chỉ định |
| Bột trắng ở cửa thoát hơi, khay nhỏ giọt hoặc khoang lò | Tinh thể khoáng từ sự bay hơi của nước – vô hại với cơ thể người | Dùng Menu tự động 23 và 24 để làm sạch hệ thống. Nếu tinh thể bám vào vòi hoặc khoang lò, lau bằng vải vắt ẩm |
Các hiện tượng bình thường không cần lo ngại
Trong quá trình sử dụng, bạn có thể gặp một số hiện tượng trông có vẻ bất thường nhưng thực ra hoàn toàn bình thường: âm thanh khi sử dụng chức năng hấp (do không khí bị trộn trong khay chứa nước); tiếng “Bar… Bar…” phía sau khoang lò sau khi dùng chế độ đối lưu (do giãn nở nhiệt của vật liệu kim loại); hơi nước tích tụ trên cửa lò và khí ấm từ ống thông hơi; hơi nước rỉ ra từ cả bốn mặt cửa lò khi dùng chức năng hấp; quạt điện tiếp tục chạy vài phút sau khi nấu xong để làm mát lò; phần phía sau lò có màu vàng (do ion kim loại khi đun nóng); khói trắng khi dùng chức năng nướng đối lưu lần đầu (do dầu bảo vệ linh kiện bay hơi ở nhiệt độ cao).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | NU-SC180BYUE |
| Nguồn điện | 220 V ~ 50 Hz |
| Điện năng tiêu thụ – Hấp | 5,1 A / 1130 W |
| Điện năng tiêu thụ – Nướng đối lưu | 5,6 A / 1230 W |
| Điện năng tiêu thụ – Hấp đối lưu | 5,6 A / 1230 W |
| Công suất đầu ra – Hấp | 1100 W |
| Công suất đầu ra – Nướng đối lưu | 1200 W |
| Công suất đầu ra – Hấp đối lưu | 1200 W |
| Kích thước ngoài (C x R x S) | 376 mm x 404 mm x 404 mm |
| Kích thước ngoài (bao gồm tay cầm) | 376 mm x 404 mm x 438 mm |
| Kích thước khoang lò (C x R x S) | 220 mm x 320 mm x 280 mm |
| Thể tích khoang lò | 20 L |
| Trọng lượng | 12,3 kg (không tính phụ kiện) |
Xem bản hướng dẫn đầy đủ lò hấp nướng Panasonic NU-SC180BYUE tại đây
Mua Lò hấp nướng Panasonic NU-SC180BYUE chính hãng tại Công Nghệ Nhật
Bạn đang tìm mua lò hấp nướng Panasonic NU-SC180BYUE chính hãng? Công Nghệ Nhật – nhà phân phối thiết bị điện tử Nhật Bản tại Việt Nam – sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn. Liên hệ với chúng tôi để được giải đáp thắc mắc về sản phẩm, hướng dẫn sử dụng và các chính sách bảo hành.
- Hotline miền Bắc: 088 67 67 888
- Hotline miền Nam: 081 67 67 888



















































