Máy lọc nước ion kiềm Panasonic TK-AS700-WVN là thiết bị tạo nước kiềm dùng cho hộ gia đình, tích hợp công nghệ điện phân tiên tiến và lõi lọc đạt chứng nhận NSF/ANSI 42. Bài viết này tổng hợp đầy đủ hướng dẫn lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng và xử lý sự cố giúp bạn khai thác tối đa hiệu suất của máy.
1. Thông số kỹ thuật Panasonic TK-AS700-WVN
Máy lọc nước ion kiềm Panasonic TK-AS700-WVN hoạt động theo nguyên lý điện phân liên tục, tách nguồn nước máy thành nhiều loại nước với độ pH khác nhau phục vụ đa dạng mục đích sinh hoạt. Lõi lọc sử dụng than hoạt tính Kuraray APG05TGA60/200 đã được tổ chức NSF chứng nhận theo tiêu chuẩn NSF/ANSI 42, đảm bảo loại bỏ hiệu quả các tạp chất có hại.
Máy có khả năng loại bỏ: clo dư, độ đục, tổng lượng trihalomethane, chloroform, chì tan, benzene, thuốc trừ sâu (CAT), các hợp chất gây mùi mốc (2-MIB, Geosmin) và nhiều chất độc hại khác — tất cả đạt mức 6.000 lít theo tiêu chuẩn JIS S 3201 và JWPAS B.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Điện nguồn | 220–240 V~, 50 Hz, 0,65 A |
| Tiêu thụ điện năng | ~130 W (chế độ chờ: ~1 W) |
| Kích thước (R × S × C) | ~180 × 115 × 328 mm (chiều sâu kể cả LCD: 123 mm) |
| Trọng lượng | ~4,5 kg (khi đầy nước: ~5,0 kg) |
| Nhiệt độ nước đầu vào | Dưới 35°C (dưới 80°C khi dùng qua bộ chia nước) |
| Áp suất nước (động/tĩnh) | 70 kPa – 350 kPa |
| Lưu lượng nước kiềm đầu ra | 1,5 L/phút (ở 100 kPa, chế độ Standard) |
| Lưu lượng nước axit yếu | 1,3 L/phút (ở 100 kPa) |
| Lưu lượng nước lọc trung tính | 1,6 L/phút (ở 100 kPa) |
| Các mức điện phân | Nước kiềm: 4 mức; Nước axit: 2 mức |
| Tuổi thọ bình điện phân | Tổng cộng ~850 giờ |
| Thời gian hoạt động liên tục tối đa | ~10 phút |
| Khả năng lọc lõi | 6.000 lít |
| Thời gian thay lõi gợi ý | ~1 năm (dùng 15 lít/ngày) |
| Mã lõi lọc thay thế | TK-AS700C-EX |
| Chiều dài dây nguồn | ~3 m |
| Cầu chì bảo vệ | 2,5 A |
2. Hướng dẫn lắp đặt máy lọc nước ion kiềm Panasonic TK-AS700-WVN
Quá trình lắp đặt máy Panasonic TK-AS700-WVN gồm 5 bước:
Bước 1 – Kiểm tra thân máy và phụ kiện
Kiểm tra đầy đủ các bộ phận trong hộp: thân máy, bộ chia nước (kèm gioăng A, đệm xốp), ống nước đầu ra (kèm gioăng), dây cố định ống, đế hút chân không, dây nguồn (~3 m), lõi lọc, ống nước xả (~60 cm), ống cấp nước (~100 cm) và bộ thử độ pH.

Bước 2 – Lắp bộ chia nước vào vòi
Cách lắp thay đổi tùy theo hình dáng vòi nước hiện có. Tham khảo tài liệu “Lắp đặt bộ chia nước” đi kèm máy. Vặn chặt đai ốc đến khi bộ chia nước không còn xoay được, đảm bảo không bị nghiêng.
Bước 3 – Lắp đặt thân máy
Chọn bề mặt phẳng, ổn định chịu tải trên 6 kg. Khoảng trống tối thiểu: phía trước 18 cm, phía bên 10 cm. Lắp ống cấp nước sâu nhất vào bộ chia nước, vặn chặt đai ốc bằng tay. Cố định ống xả sao cho chênh lệch chiều cao giữa vòi chính và vòi xả từ 20–50 cm.

Bước 4 – Cắm điện và kiểm tra
Cắm phích vào ổ điện AC 220–240 V. Máy sẽ phát còi và màn hình LCD hiển thị tuần tự: Language → Until cartridge replacement → Preparation time → Purified, rồi tắt sau khoảng 50 giây. Sau đó cho nước chảy 3–4 phút để loại bỏ toàn bộ không khí trong thân máy.
Bước 5 – Đo và điều chỉnh độ pH
Dùng bộ thử pH đi kèm để kiểm tra nước Alkaline 3 và nước axit yếu:
- Nhỏ 2 giọt dung dịch thử vào cốc thử nghiệm (không được nhỏ nhiều hơn).
- Lấy mẫu nước sau khi nước chảy ít nhất 10 giây để pH ổn định.
- Đổ nước mẫu vào cốc thử đến gần vạch chuẩn.
- So sánh màu với bảng pH ngay lập tức tại nơi đủ sáng.
| Loại nước | Độ pH tiêu chuẩn |
|---|---|
| Nước Alkaline 3 | 9 đến dưới 10 |
| Nước axit yếu | 5 – 6,5 |
Nếu kết quả nằm ngoài khoảng tiêu chuẩn, vào menu pH adjustment để chỉnh “Stronger” (tăng pH) hoặc “Milder” (giảm pH). Kiểm tra định kỳ ít nhất 1 lần/tháng.
3. Các chế độ nước và ứng dụng
| Chế độ | pH hướng dẫn | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Nước axit | 2,8 – 3,5 | Vệ sinh bề mặt, khử mùi tanh, loại vết ố nước trà. KHÔNG uống. |
| Nước axit yếu | 5,0 – 6,5 | Rửa mặt, dưỡng da. KHÔNG uống. |
| Nước lọc (Purified) | Tương đương nước máy | Uống thuốc, pha sữa cho trẻ sơ sinh. |
| Alkaline 1 | 8 – 9 | Người mới bắt đầu (2 tuần đầu), 1–2 cốc/ngày. |
| Alkaline 2 | 8,5 – 9,5 | Nước uống hàng ngày khi cơ thể đã quen (tuần 3–4). |
| Alkaline 3 | 9 đến dưới 10 | Nước uống hàng ngày (khuyến nghị), 0,5–1 lít/ngày. Nấu ăn, pha trà, nấu cơm. |
| Alkaline 4 | 9,5 – 10,5 | Loại bỏ vị chát của rau. Không uống trực tiếp. |

4. Hướng dẫn vận hành từng bước
Cách lấy nước hàng ngày
- Đặt cần gạt của bộ chia nước về vị trí lọc nước ion kiềm (biểu tượng giọt nước).
- Nhấn nút chọn chế độ nước mong muốn trên bảng điều khiển.
- Mở vòi nước. Đèn “Preparation time” nhấp nháy trong giai đoạn chuẩn bị.
- Khi đèn tín hiệu hiển thị ổn định, nước đã sẵn sàng sử dụng.
- Sau khi dùng xong, đóng vòi nước.
Mỗi ngày trước khi dùng, xả ~0,6 lít nước (~15–23 giây). Nếu không dùng từ 2 ngày trở lên, xả ~8 lít (~5 phút) trước khi dùng.
Màu đèn tín hiệu chế độ nước
| Màu đèn | Chế độ nước |
|---|---|
| 🟠 Cam | Alkaline 4 |
| 🔵 Xanh lam | Alkaline 1 – 3 |
| 🟢 Xanh lá | Nước lọc (Purified) |
| 🩷 Hồng | Nước axit yếu |
| 🔴 Đỏ | Nước axit |
Lưu lượng nước tối đa khuyến nghị
| Chế độ | Lưu lượng tối đa |
|---|---|
| Alkaline 1–3 | 5,0 L/phút |
| Nước axit yếu | 3,2 L/phút |
| Alkaline 4 / Nước axit | 2,2 L/phút |
5. Bảo dưỡng và thay thế lõi lọc
Vệ sinh thân máy và bộ chia nước
Dùng vải mềm ẩm (đã vắt khô) để lau thân máy và các phụ kiện. Dùng bàn chải đánh răng để làm sạch vòi hoa sen và màng lọc bộ chia nước. Tuyệt đối không dùng thuốc tẩy, cồn, benzene, dầu hỏa hoặc chất pha loãng sơn. Không xịt nước trực tiếp lên thân máy.
Tiêu chuẩn thay lõi lọc
Cần thay lõi lọc TK-AS700C-EX khi xảy ra một trong các điều kiện sau:
- Tổng lượng nước chảy qua máy đạt 6.000 lít (màn hình hiển thị mã U26).
- Dòng chảy nước lọc hoặc nước ion kiềm giảm đột ngột — lõi bị tắc (mã U25).
- Nước có mùi hoặc vị khó chịu.
Cách thay lõi lọc — 6 bước
- Khóa vòi nước. Giữ thân máy ở tư thế đứng thẳng trong suốt quá trình.
- Ấn và kéo để mở nắp đậy lõi lọc.
- Tháo lõi cũ ra (hướng vòi chính vào bồn rửa vì nước sẽ chảy ra).
- Lắp lõi mới: đặt khớp phần trung tâm đáy, đưa vào và đẩy lên đến khi khớp chắc.
- Vào Menu → Cartridge check & Replacement → Cartridge replacement (used amount reset) để thiết lập lại bộ đếm.
- Mở vòi, cho nước chảy 3–4 phút, kiểm tra không có rò rỉ. Đóng vòi và lắp lại nắp.

6. Vệ sinh điện cực tự động
Máy tự động loại bỏ cặn canxi trên tấm điện cực bên trong để duy trì hiệu suất điện phân. Không cần can thiệp thủ công.
| Thời điểm kích hoạt | Thời gian vệ sinh |
|---|---|
| Sau mỗi 10 lần dùng hoặc sau mỗi 10 lít nước kiềm + axit yếu cộng lại (khi đóng vòi) | ~50 giây |
| Sau mỗi lần dùng nước axit yếu (khi đóng vòi) | ~50 giây |
| Khi máy không dùng trong 24 tiếng (khi mở vòi và chọn nước kiềm hoặc nước lọc) | ~10 giây |
Trong quá trình vệ sinh: không mở vòi và không uống nước chảy ra. Sau khi hoàn thành, đèn nhấp nháy xanh và có 1 tiếng còi — lúc đó mới có thể dùng máy.
7. Xử lý sự cố thường gặp
| Vấn đề | Nguyên nhân & Cách khắc phục |
|---|---|
| Màn hình LCD không hiển thị gì | Màn hình tự tắt khi không dùng (tiết kiệm điện). Kiểm tra phích cắm có bị tháo không. |
| “Preparation time” không biến mất | Cho nước chảy 3–4 phút để đẩy hết không khí trong lõi lọc mới lắp hoặc vừa thay. |
| Còi kêu, hiện “Electrode cleaning” | Điện cực đang vệ sinh tự động (~10 giây). Chờ hiển thị biến mất. |
| Mã lỗi U26 không biến mất | Chưa thiết lập lại bộ đếm lõi lọc. Vào Menu → Cartridge check & Replacement → Reset. |
| Hiện “Reduce water flow” | Lưu lượng nước quá lớn. Đóng bớt vòi để giảm lưu lượng. |
| Không có nước hoặc rất ít nước | Kiểm tra: vòi đã mở hết chưa; màng lọc bộ chia có tắc không; ống cấp nước có bẹp không; lõi lọc có cần thay không. |
| Rò rỉ nước ở đáy thân máy | Kiểm tra lõi lọc đã lắp chắc chưa. Có thể là nước ngưng tụ – không phải sự cố kỹ thuật. |
| Nước có mùi hoặc vị lạ | Lõi lọc đã giảm hiệu suất – cần thay lõi. Hoặc nhấn nút Acidic và cho chạy nước axit yếu ~15 giây. |
| Có bọt trắng trong nước kiềm | Bọt là không khí hoặc hydrogen từ điện phân – bình thường, không ảnh hưởng sức khỏe. |
| Nước kiềm làm cơm bị dính | Giảm mức pH hoặc chuyển sang nước lọc trung tính để nấu cơm. |
| Bột trắng trong ấm/bình giữ nhiệt | Đây là canxi từ nước ion kiềm. Dùng 50g axit citric pha 1 lít nước, ngâm 2–3 ngày, rửa sạch. |
8. Lưu ý an toàn quan trọng
An toàn điện
- Chỉ sử dụng nguồn điện xoay chiều 220–240 V.
- Không cắm/rút phích điện khi tay ướt.
- Không dùng ổ cắm quá tải, phích lỏng hoặc ổ hỏng.
- Thường xuyên lau bụi trên phích cắm bằng giẻ khô.
- Không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa máy — liên hệ trung tâm bảo hành.
An toàn sức khỏe
- Người mới dùng: bắt đầu từ Alkaline 1, uống 1–2 cốc/ngày trong 2 tuần đầu.
- Người có vấn đề về thận (suy thận, rối loạn bài tiết kali) không nên uống nước ion kiềm.
- Người đang điều trị bệnh hoặc hệ miễn dịch yếu cần tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng.
- Chỉ dùng nước đáp ứng tiêu chuẩn nước sinh hoạt. Không dùng nước giếng gần biển.
- Uống thuốc bằng nước lọc trung tính (chế độ Purified), không dùng nước kiềm uống thuốc.
- Nếu cảm thấy khó chịu sau khi uống nước kiềm, ngừng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ.
9. Hỏi & Đáp về máy lọc nước ion kiềm Panasonic TK-AS700-WVN
Lõi lọc có thể dùng quá 6.000 lít không?
Không. Khả năng lọc được xác định là 6.000 lít qua kiểm tra thực tế. Tùy chất lượng nước máy, tuổi thọ có thể ngắn hơn. Panasonic khuyến cáo thay lõi định kỳ 1 năm một lần (khi dùng 15 lít/ngày).
Nước ion kiềm giữ được bao lâu?
Tối đa 1 ngày ở nhiệt độ phòng hoặc 2 ngày trong tủ lạnh (bình có nắp kín). Hydrogen hòa tan sẽ giảm một nửa sau khoảng 2 ngày kể cả khi bảo quản kín.
Trẻ em có uống nước ion kiềm được không?
Trẻ sơ sinh nên dùng nước lọc trung tính (Purified). Khi trẻ đã cai sữa, có thể bắt đầu dùng từ từ với chế độ Alkaline 1 vì hệ tiêu hóa của trẻ chưa phát triển hoàn chỉnh.
Nước chảy ra từ vòi xả là loại nước gì?
Phụ thuộc vào chế độ đang dùng: nếu vòi chính chảy nước kiềm thì vòi xả là nước axit; nếu vòi chính chảy nước axit yếu thì vòi xả là nước kiềm. Khi dùng chế độ Purified, vòi xả không có nước. Tuyệt đối không uống nước từ vòi xả.
Có thể rút phích điện khi không dùng máy không?
Không nên. Máy cần nguồn điện liên tục để thực hiện vệ sinh điện cực tự động và theo dõi chính xác tuổi thọ lõi lọc. Tiêu thụ điện ở chế độ chờ chỉ khoảng 1 W.
Nước ion kiềm có chứa nhiều khoáng chất hơn nước máy không?
Có. Do quá trình điện phân, nước ion kiềm chứa lượng canxi nhiều hơn 20–30% so với nguồn nước cấp, cùng với nhiều magiê, natri và kali hơn. Điều này cần lưu ý với những người có chế độ ăn hạn chế khoáng chất theo chỉ định bác sĩ.
Xem bản hướng dẫn chi tiết tại đây
Nội dung tổng hợp từ Hướng dẫn sử dụng chính thức Panasonic TK-AS700-WVN. Để được hỗ trợ kỹ thuật hoặc bảo hành, vui lòng liên hệ trung tâm bảo hành Panasonic hoặc đại lý phân phối chính hãng.


















































