Bếp từ Hitachi HT-SK6AK là dòng bếp từ nội địa Nhật với ba vùng nấu cùng khoang nướng cá tích hợp, mang đến nhiều chế độ nấu tiện lợi từ đun nấu thông thường, chiên rán theo nhiệt độ, ninh hầm, rán trứng cho đến nướng cá tự động. Tuy nhiên, do bảng điều khiển và các phím chức năng đều bằng tiếng Nhật nên không ít người dùng còn bỡ ngỡ trong những lần đầu sử dụng.
Trong bài viết này, Công Nghệ Nhật sẽ hướng dẫn sử dụng bếp từ Hitachi HT-SK6AK chi tiết từ A-Z: từ cách nhận biết các bộ phận, ý nghĩa từng phím bấm, cách vận hành từng chế độ nấu, đến những lưu ý an toàn và cách vệ sinh, bảo quản. Nắm rõ các thao tác này sẽ giúp bạn khai thác trọn vẹn mọi tính năng của bếp và sử dụng thiết bị bền lâu, an toàn hơn mỗi ngày.
Tổng quan các bộ phận của bếp
Bếp từ Hitachi HT-SK6AK là loại bếp âm, mặt bếp kính bố trí ba vùng nấu: vùng nấu bên trái, vùng nấu bên phải và vùng nấu ở giữa, kèm khe hút – thoát gió ở phía sau mặt bếp. Phía dưới thân bếp là khoang nướng cá (lò nướng) dạng ngăn kéo, bên trong có vỉ nướng và khay hứng. Toàn bộ thao tác được thực hiện trên các bảng phím cảm ứng nằm ở mép trước mặt bếp, mỗi vùng nấu có cụm phím điều khiển riêng và khoang nướng có cụm phím riêng.

Trên mặt bếp còn có đèn báo 高温注意 (cảnh báo nhiệt độ cao) để nhắc bạn khu vực mặt bếp đang nóng, và biểu tượng ổ khóa cho chức năng khóa an toàn.
Ý nghĩa các phím điều khiển
Trước khi nấu, bạn nên nắm rõ các phím chính xuất hiện trên bảng điều khiển của bếp:
- Phím 電源 切/入 (Nguồn TẮT/BẬT): bật hoặc tắt nguồn của vùng nấu. Nhấn giữ phím này khoảng 3 giây (3秒押し) để bật hoặc tắt chức năng khóa.
- Phím 切/スタート (TẮT/Bắt đầu): bắt đầu đun nấu hoặc dừng vùng nấu đang hoạt động.
- Phím メニュー (Menu): chọn các chế độ nấu tự động và cài đặt hẹn giờ (trên phím có biểu tượng đồng hồ).
- Phím 揚げ物 (Chiên rán): kích hoạt chế độ chiên rán theo nhiệt độ, đồng thời dùng cho chức năng hẹn giờ.
- Phím 保温 (Giữ ấm): chuyển vùng nấu sang chế độ giữ ấm.
- Phím < và >: tăng hoặc giảm mức lửa, chọn nhiệt độ, chọn chế độ hoặc điều chỉnh thời gian.
Mức công suất (lửa) của vùng nấu IH được thể hiện qua dải đèn 弱 – 中 – 強 (Nhỏ – Vừa – Lớn) tương ứng các mức số từ 1 đến 8: nhóm 弱 là lửa nhỏ, nhóm 中 là lửa vừa và nhóm 強 là lửa lớn.

Chọn nồi, chảo phù hợp
Vì bếp hoạt động theo nguyên lý cảm ứng từ, bạn nên dùng loại nồi chảo phù hợp để bếp nhận diện và đun nấu hiệu quả. Theo tài liệu của Hitachi công bố, nên ưu tiên các loại nồi chảo có đáy phẳng, đúng cỡ với vùng nấu và có ký hiệu tương thích (SG-IH, SG-CH-IH). Ngược lại, cần tránh dùng nồi có đáy cong vênh, đáy quá nhỏ so với vùng nấu hoặc nồi có chân đế, vì bếp có thể không nhận nồi.

Khi đặt nồi không phù hợp hoặc không có nồi trên vùng nấu, bếp sẽ tự nhận biết và ngừng cấp nhiệt. Bạn hãy đặt nồi vào đúng tâm vùng nấu trước khi bắt đầu.
Cách nấu cơ bản với vùng nấu IH
Đây là thao tác đun nấu thông thường (đun, xào, nấu) trên vùng nấu bên trái hoặc bên phải. Bạn thực hiện lần lượt như sau:
- Đặt nồi vào giữa vùng nấu, sau đó nhấn phím 電源 切/入 để bật nguồn vùng nấu đó.
- Nhấn phím 切/スタート để bắt đầu đun.
- Dùng phím < hoặc > để chọn mức lửa mong muốn theo dải 弱 – 中 – 強 (mức 1 đến 8). Dải đèn sẽ sáng tương ứng với mức lửa bạn chọn.
- Khi nấu xong, nhấn 切/スタート để dừng vùng nấu, hoặc nhấn 電源 切/入 để tắt hẳn nguồn.
Sau khi tắt, đèn 高温注意 có thể vẫn nhấp nháy để báo mặt bếp còn nóng – bạn hãy chờ mặt bếp nguội hẳn trước khi chạm vào.
Các chế độ nấu tự động
Ngoài đun nấu bằng mức lửa thủ công, bếp còn có các chế độ nấu tự động được chọn qua phím メニュー. Mỗi lần nhấn メニュー, bếp sẽ lần lượt chuyển qua các chế độ tương ứng với các vị trí số trên dải đèn:
Chế độ 煮込み (Ninh/Hầm)
Dùng cho các món cần ninh, hầm ở mức lửa phù hợp trong thời gian dài. Sau khi chọn chế độ này bằng phím メニュー, bạn có thể tinh chỉnh thêm bằng phím < > rồi nhấn 切/スタート để bắt đầu.
Chế độ 卵焼き (Rán trứng cuộn)
Hỗ trợ rán trứng cuộn kiểu Nhật với mức nhiệt phù hợp. Bạn chọn chế độ qua phím メニュー, điều chỉnh mức bằng phím < > rồi khởi động bằng 切/スタート.
Chế độ 焼き物 (Áp chảo/Nướng chảo)
Dùng để áp chảo, làm chín các món trên chảo. Tương tự các chế độ trên, bạn chọn bằng メニュー, điều chỉnh bằng < > và bắt đầu bằng 切/スタート.
Chế độ chiên rán (揚げ物)
Chế độ chiên rán cho phép bếp duy trì nhiệt độ dầu ổn định theo các mốc 140, 160, 180 và 200 độ C. Cách sử dụng như sau:
- Đặt nồi/chảo chiên có lượng dầu phù hợp lên vùng nấu, sau đó nhấn phím 揚げ物.
- Dùng phím < > để chọn mốc nhiệt độ mong muốn trong dải 140 – 160 – 180 – 200 độ C.
- Nhấn 切/スタート để bắt đầu. Bếp sẽ làm nóng dầu, khi đạt nhiệt độ cài đặt bếp sẽ báo hiệu để bạn cho thực phẩm vào.
- Trong khi chiên, nếu muốn dầu nóng hơn hoặc dịu hơn một chút, bạn có thể tinh chỉnh nhiệt độ theo các nấc từ -2 đến +2 bằng phím < >.
- Khi chiên xong, nhấn 切/スタート để dừng.
Chế độ giữ ấm (保温)
Chế độ giữ ấm giúp duy trì độ ấm cho món ăn sau khi nấu. Bạn nhấn phím 保温, sau đó dùng phím < > để chọn mức giữ ấm (dải mức từ 1 đến 5), rồi nhấn 切/スタート để kích hoạt.
Hẹn giờ tắt bếp
Bếp có chức năng hẹn giờ để tự động tắt vùng nấu sau khoảng thời gian đã cài. Chức năng hẹn giờ được truy cập qua phím có biểu tượng đồng hồ (trên phím メニュー hoặc phím 揚げ物 tùy vùng nấu). Sau khi chọn hẹn giờ, bạn dùng phím < > để đặt thời gian, thời gian cài đặt có thể lên tới 9 giờ. Màn hình sẽ đếm ngược thời gian và bếp tự dừng khi hết giờ.
Sử dụng khoang nướng (lò nướng)
Khoang nướng dạng ngăn kéo phía dưới thân bếp dùng để nướng cá và các món nướng. Bên trong gồm vỉ nướng và khay hứng. Các bước sử dụng cơ bản:
- Kéo ngăn khoang nướng ra, đặt thực phẩm lên vỉ nướng rồi đẩy ngăn vào lại.
- Nhấn phím メニュー của khoang nướng để chọn chế độ nướng phù hợp.
- Dùng phím < > để điều chỉnh mức (弱 – 中 – 強), rồi nhấn 切/スタート để bắt đầu nướng.
- Khi nướng xong, nhấn 切/スタート để dừng và kéo ngăn ra lấy thực phẩm.
Khoang nướng có các chế độ nướng tự động và chế độ thủ công để bạn lựa chọn:
- 切身 / 干物 (Cá cắt khúc / cá khô): nướng các loại cá phi lê, cá cắt lát hoặc cá khô.
- つけ焼き (Nướng tẩm ướp): nướng cá, thực phẩm đã tẩm ướp gia vị.
- 丸焼き (Nướng nguyên con): nướng cá nguyên con.
- 手動 (Thủ công): tự chọn mức lửa 弱 – 中 – 強 theo ý muốn.
- 保温 (Giữ ấm): giữ ấm món sau khi nướng.
Với chế độ nướng cá tự động, tài liệu hướng dẫn sử dụng theo kèm bếp có bảng liệt kê nhiều loại cá để bạn chọn đúng chương trình phù hợp với từng loại.

Khóa an toàn và cảnh báo nhiệt độ cao
Bếp được trang bị chức năng khóa để tránh trẻ nhỏ hoặc người khác vô tình thao tác. Để bật hoặc tắt khóa, bạn nhấn giữ phím 電源 切/入 khoảng 3 giây (3秒押し); khi đó biểu tượng ổ khóa sẽ hiển thị.
Đèn 高温注意 (cảnh báo nhiệt độ cao) sẽ sáng hoặc nhấp nháy khi mặt bếp còn nóng, ngay cả sau khi đã tắt bếp. Bạn hãy chú ý đèn này và không chạm tay vào mặt bếp khi đèn còn báo.
Vệ sinh và bảo quản
Để giữ bếp bền đẹp, bạn nên vệ sinh mặt bếp và khoang nướng thường xuyên sau khi bếp đã nguội. Với mặt kính, tài liệu khuyến nghị dùng chất tẩy rửa trung tính (中性洗剤) và lau bằng khăn mềm; tránh dùng chất tẩy có tính axit (酸性) hoặc tính kiềm (アルカリ性).
Khe hút – thoát gió ở phía sau mặt bếp cũng cần được giữ sạch, không để bụi bẩn bám kín. Với khoang nướng, bạn có thể tháo vỉ nướng và khay hứng ra để rửa sạch rồi lắp lại đúng vị trí.
Khi bếp hiển thị mã báo
Trong quá trình sử dụng, nếu gặp tình huống bất thường, bếp có thể hiển thị các mã báo trên màn hình (ví dụ các mã dạng C11, C22, C3, C61 hay các mã bắt đầu bằng chữ H như H15, H25…). Đây là các thông báo tình trạng của thiết bị. Khi gặp mã báo, bạn hãy tắt bếp, kiểm tra lại điều kiện sử dụng (nồi chảo, thực phẩm, thông gió) theo tài liệu hướng dẫn đi kèm; nếu mã vẫn tiếp tục hiển thị, nên liên hệ đơn vị bán hàng hoặc kỹ thuật để được hỗ trợ kiểm tra chính xác.
Mua sản phẩm chính hãng tại Công Nghệ Nhật
Nếu bạn đang tìm mua bếp từ Hitachi HT-SK6AK chính hãng Nhật nội địa với giá tốt cùng chế độ bảo hành rõ ràng, Công Nghệ Nhật là địa chỉ đáng tin cậy để bạn tham khảo và được tư vấn thêm.
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888 | Hotline miền Nam: 081 67 67 888


















































