Khi đứng giữa hai chiếc máy giặt sấy nội địa Nhật cùng dòng NA-LX của Panasonic, không ít người dùng bối rối vì chúng gần như giống hệt nhau từ kiểu dáng đến tính năng. Hai mẫu máy giặt NA-LX113EL-W và NA-LX125EL-W là ví dụ điển hình: cùng công nghệ giặt sấy, chỉ chênh nhau ở vài con số mà không phải ai cũng biết chúng ảnh hưởng thế nào đến sinh hoạt hằng ngày. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ thông tin của từng model để chọn đúng chiếc máy giặt phù hợp với gia đình mình.

Hai phiên bản cùng dòng NA-LX đời E
Cả Panasonic NA-LX113EL-W và Panasonic NA-LX125EL-W đều thuộc thế hệ E mới nhất của dòng máy giặt lồng ngang cao cấp NA-LX, sản xuất tại Nhật và chạy điện 100V nội địa. Vì cùng một khung máy và cùng nền tảng công nghệ, hai model chia sẻ gần như trọn vẹn bộ tính năng: cơ chế giặt tạo bọt đậm đặc, hệ thống sấy bơm nhiệt Heat Pump ở nhiệt độ thấp. Điểm tách biệt nằm ở dung tích và một vài chương trình giặt chuyên biệt, và đó cũng chính là căn cứ để bạn quyết định.
Ký hiệu EL ở cuối tên cho biết đây là bản cửa mở bên trái (bản cửa phải là ER). Cả hai cùng có màu trắng, cùng kích thước tổng thể nên khi kê vào cùng một vị trí trong nhà, bạn gần như không thấy khác biệt về không gian lắp đặt.
Khác biệt lớn nhất: dung tích giặt 11kg hay 12kg
Đây là lý do chính khiến hai model được đặt ở hai phân khúc. Máy giặt Panasonic NA-LX125EL-W giặt và vắt được 12kg mỗi mẻ, trong khi Panasonic NA-LX113EL-W dừng ở 11kg. Một ki-lô-gam nghe qua tưởng nhỏ, nhưng với những gia đình đông người hoặc thường xuyên giặt đồ cồng kềnh như chăn, ga, rèm cửa, phần dung tích dôi ra này có thể giúp bạn gộp gọn vài mẻ giặt trong tuần thay vì chia nhỏ nhiều lần.
Điều đáng lưu ý là khả năng sấy của cả hai máy đều giữ nguyên ở mức 6kg. Nghĩa là nếu bạn có thói quen giặt xong sấy khô luôn, trải nghiệm sấy giữa hai model về cơ bản là như nhau, sự khác biệt chỉ thể hiện rõ ở khâu giặt với khối lượng lớn.
Vì mang tải giặt nhiều hơn, bản Panasonic NA-LX125EL-W cũng có vài chỉ số nhỉnh hơn một cách tự nhiên: nặng hơn khoảng 3kg và tiêu thụ thêm chừng 5 lít nước cho mỗi lần giặt tiêu chuẩn. Đây không phải nhược điểm, mà là do thiết kế lồng giặt có sức chứa lớn hơn.

Chức năng tự động nạp chất giặt tẩy
Đây là điểm khác biệt lớn giữa 2 model mà chúng ta đang so sánh. Trên phiên bản máy giặt Nhật Panasonic NA-LX125EL-W, hãng đã tích hợp tính năng nạp chất tất rửa/nước xả tự động. Người dùng chỉ cần đổ đầy các ngăn chứa, máy sẽ tự động đong đếm và lấy lượng chất giặt tẩy phù hợp với lượng quần áo đưa vào giặt.
Ngược lại, phiên bản NA-LX113EL-W vẫn sử dụng các ngăn nạp chất tẩy rửa/nước xả thủ công cho mỗi lần giặt. Do vậy, về tính tiện lợi, Panasonic NA-LX125EL-W có ưu thế hơn. Đó cũng là sự khác biệt của sản phẩm được định vị ở phân khúc cao hơn.

Độ ồn khi vận hành
Khi giặt, cả hai máy đều ở mức khoảng 32dB, và khi sấy đều khoảng 46dB. Chênh lệch duy nhất xuất hiện ở khâu vắt: bản 113 khoảng 42dB còn bản 125 khoảng 41dB. Mức chênh 1dB này gần như không thể cảm nhận bằng tai thường, nên bạn không cần xem đây là yếu tố cân nhắc khi chọn máy.
Chương trình giặt: mỗi model có thế mạnh riêng
Ngoài dung tích, hai model còn khác nhau ở một số chế độ giặt được cài sẵn, phản ánh đúng định vị của từng máy.
Panasonic NA-LX125EL-W, ở vị trí cao hơn, được trang bị thêm chế độ tẩy vết bẩn dầu mỡ và bã nhờn đi kèm một ngăn chứa dung dịch tẩy chuyên dụng, cùng chế độ giặt khăn và chế độ phục hồi khả năng chống thấm cho đồ đã cũ. Bộ chương trình này hữu ích với người hay giặt đồ bám dầu mỡ, mùi cơ thể, khăn tắm dày hoặc áo khoác chống nước.
Panasonic NA-LX113EL-W lại có sẵn chế độ giặt bùn đất chuyên xử lý vết bẩn nặng, phù hợp với nhà có trẻ nhỏ hiếu động hay người thường xuyên chơi thể thao, làm vườn. Nói cách khác, sự khác biệt về chương trình không hẳn là hơn kém, mà là mỗi máy nghiêng về một nhóm nhu cầu khác nhau.

Những công nghệ lõi làm nên giá trị của dòng NA-LX thì cả hai đều có đầy đủ: giặt tạo bọt giúp hòa tan chất giặt sâu vào sợi vải, tính năng giặt kỹ cho đồ bẩn nhiều, sấy bơm nhiệt tiết kiệm điện, cảm biến ECONAVI tối ưu điện nước, tự động vệ sinh và sấy khô lồng giặt sau mỗi lần dùng, cùng khóa an toàn trẻ em và âm báo nhắc lấy đồ.
Bảng thông số so sánh nhanh
| Thông số | Panasonic NA-LX113EL-W | Panasonic NA-LX125EL-W |
|---|---|---|
| Công suất mô-tơ định mức | 270 W | 270 W |
| Công suất tiêu thụ tối đa (khi sấy) | 850 W | 850 W |
| Khối lượng giặt tiêu chuẩn | 11,0 kg | 12,0 kg |
| Khối lượng vắt tiêu chuẩn | 11,0 kg | 12,0 kg |
| Khối lượng sấy tiêu chuẩn | 6,0 kg | 6,0 kg |
| Lượng nước sử dụng tiêu chuẩn (khi giặt) | 78 L | 83 L |
| Độ ồn (giặt / vắt / sấy) | 32 / 42 / 46 dB | 32 / 41 / 46 dB |
| Công nghệ giặt | Giặt tạo bọt đậm đặc (Foam Wash) | Giặt tạo bọt đậm đặc (Foam Wash) |
| Giặt 2 lần (giặt sơ rồi xả nước bẩn) | Có | Có |
| Công nghệ sấy | Bơm nhiệt Heat Pump, sấy gió nhiệt độ thấp (khoảng 65°C) | Bơm nhiệt Heat Pump, sấy gió nhiệt độ thấp (khoảng 65°C) |
| Jet sấy giảm nhăn / Jet làm tơi quần áo | Có / Có | Có / Có |
| Giữ độ phồng chống nhăn sau sấy | Có | Có |
| Cảm biến tiết kiệm điện ECONAVI | Có | Có |
| Tự động vệ sinh lồng / Tự động sấy lồng | Có / Có | Có / Có |
| Chuông nhắc lấy đồ sau khi giặt | Có | Có |
| Khóa an toàn trẻ em | Có | Có |
| Tự động định lượng chất giặt | Có – hệ thống 3 ngăn (nước giặt, nước xả, ngăn tùy chọn) | Có – hệ thống 3 ngăn (nước giặt, nước xả, ngăn tùy chọn) |
| Chương trình giặt chuyên biệt riêng | Có chế độ Giặt bùn đất (Doronko) cho vết bẩn nặng | Có chế độ Tẩy vết bẩn dầu mỡ/bã nhờn (kèm ngăn dung dịch tẩy chuyên dụng), chế độ giặt Khăn và chế độ Phục hồi khả năng chống thấm |
| Chế độ giặt chăn / áo phao lông vũ | Có (chế độ Chăn mền, chế độ Áo phao) | Có (chế độ Chăn mền, chế độ Áo phao) |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 639 × 722 × 1060 mm | 639 × 722 × 1060 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 77 kg | 80 kg |
| Chiều dài dây nguồn | 1600 mm (không tính phích cắm) | 1600 mm (không tính phích cắm) |
| Áp lực nước cấp cho phép | 0,03 – 1 MPa | 0,03 – 1 MPa |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng |
Lưu ý về điện áp khi dùng tại Việt Nam
Vì là máy giặt nội địa Nhật, cả hai model đều chạy điện 100V. Khi sử dụng tại Việt Nam với nguồn điện 220V, bạn cần trang bị bộ đổi nguồn (biến áp) có công suất phù hợp để máy hoạt động ổn định và an toàn, nên dùng loại 2000VA để đảm bảo công suất khi sấy. Đây là điểm chung của hầu hết máy giặt nội địa Nhật, đa số các đơn vị bán hàng sẽ tặng kèm biến áp khi mua sản phẩm nên bạn cũng không cần quá lo lắng về vấn đề này.

Nên chọn Panasonic NA-LX113EL-W hay Panasonic NA-LX125EL-W?
Nếu gia đình bạn từ bốn đến sáu người trở lên, hay giặt chăn ga gối đệm cỡ lớn và muốn tận dụng tối đa dung tích trong cùng một khung máy, đồng thời thấy các chế độ tẩy dầu mỡ, giặt khăn hay phục hồi chống thấm là hữu ích, thì Panasonic NA-LX125EL-W là lựa chọn hợp lý.
Ngược lại, nếu nhà bạn khoảng hai đến bốn người, ưu tiên mức đầu tư gọn gàng hơn mà vẫn muốn trọn vẹn công nghệ giặt sấy cao cấp của dòng NA-LX, cộng thêm nhu cầu xử lý vết bẩn đất cát thường gặp ở nhà có trẻ nhỏ, thì Panasonic NA-LX113EL-W đã dư sức đáp ứng nhu cầu hằng ngày.
Việc chọn giữa máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W hay Panasonic NA-LX125EL-W không chỉ phụ thuộc vào khối lượng giặt 11kg hay 12kg, mà còn tùy theo nhu cầu và thói quen giặt giũ của mỗi gia đình. Nếu vẫn còn phân vân, bạn nên trao đổi trực tiếp để được tư vấn chính xác theo đúng nhu cầu sử dụng thực tế của gia đình.
Mua sản phẩm chính hãng tại Công Nghệ Nhật
Nếu bạn đang tìm mua máy giặt Panasonic NA-LX113EL-W hoặc NA-LX125EL-W chính hãng Nhật nội địa với giá tốt, Công Nghệ Nhật là địa chỉ đáng tin cậy bạn có thể tham khảo để được tư vấn chọn đúng dung tích.
Hotline miền Bắc: 088 67 67 888 | Hotline miền Nam: 081 67 67 888


















































